Skip to content
学中文

Dialogue

会议准备

Chuẩn bị hội nghị

huìyì zhǔnbèi

Dialogue 1

  1. 李明

    张先生,您好!会议资料准备得怎么样了?

    Zhang xiansheng,nin hao!Huiyi ziliao zhunbei de zenmeyang le?

    Xin chào, ông Trương! Chuẩn bị tài liệu hội nghị thế nào rồi?

  2. 张强

    李经理,您好!大部分资料已经准备好了,只有关于市场分析的那部分数据还在整理中。

    Li jingli,nin hao!Dabufen ziliao yijing zhunbei hao le,zhiyou guanyu shichang fenxi de na bufeng shuju hai zai zhengli zhong。

    Xin chào, ông Lý! Phần lớn tài liệu đã sẵn sàng, chỉ còn dữ liệu phân tích thị trường đang được tổng hợp.

  3. 李明

    好的,那抓紧时间完成。会议时间迫在眉睫,我们需要确保所有数据都准确无误。

    Hao de,na zhuajin shijian wancheng。Huiyi shijian pozai meiqie,women xuyao quebao suoyou shuju dou zhunque wu wu。

    Được rồi, hãy hoàn thành càng sớm càng tốt. Thời gian hội nghị cận kề, chúng ta cần đảm bảo tất cả dữ liệu chính xác.

  4. 张强

    明白,我尽快完成。另外,我们还需要准备一些茶水和点心,您看需要准备哪些?

    Mingbai,wo jin kuai wancheng。Lingwai,women hai xuyao zhunbei yixie cha shui he dianxin,nin kan xuyao zhunbei na xie?

    Rõ rồi, tôi sẽ hoàn thành sớm nhất có thể. Ngoài ra, chúng ta cũng cần chuẩn bị một số trà và đồ ăn nhẹ. Ông muốn chuẩn bị những gì?

  5. 李明

    准备一些绿茶和水果点心就可以了,不要太正式,轻松一些就好。

    Zhunbei yixie lvcha he shuiguo dianxin jiu keyi le,buyao tai zhengshi,qingsong yixie jiu hao。

    Chuẩn bị một ít trà xanh và đồ ăn nhẹ trái cây là được rồi, không cần quá trang trọng, thoải mái một chút là tốt.

  6. 张强

    好的,我这就去安排。

    Hao de,wo jiu qu anpai。

    Được rồi, tôi sẽ sắp xếp ngay.

  7. 李明

    辛苦了!

    Xinku le!

    Cảm ơn ông!