会议准备 Chuẩn bị hội nghị huìyì zhǔnbèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:张先生,您好!会议资料准备得怎么样了?
张强:李经理,您好!大部分资料已经准备好了,只有关于市场分析的那部分数据还在整理中。
李明:好的,那抓紧时间完成。会议时间迫在眉睫,我们需要确保所有数据都准确无误。
张强:明白,我尽快完成。另外,我们还需要准备一些茶水和点心,您看需要准备哪些?
李明:准备一些绿茶和水果点心就可以了,不要太正式,轻松一些就好。
张强:好的,我这就去安排。
李明:辛苦了!

拼音

Li Ming:Zhang xiansheng,nin hao!Huiyi ziliao zhunbei de zenmeyang le?
Zhang Qiang:Li jingli,nin hao!Dabufen ziliao yijing zhunbei hao le,zhiyou guanyu shichang fenxi de na bufeng shuju hai zai zhengli zhong。
Li Ming:Hao de,na zhuajin shijian wancheng。Huiyi shijian pozai meiqie,women xuyao quebao suoyou shuju dou zhunque wu wu。
Zhang Qiang:Mingbai,wo jin kuai wancheng。Lingwai,women hai xuyao zhunbei yixie cha shui he dianxin,nin kan xuyao zhunbei na xie?
Li Ming:Zhunbei yixie lvcha he shuiguo dianxin jiu keyi le,buyao tai zhengshi,qingsong yixie jiu hao。
Zhang Qiang:Hao de,wo jiu qu anpai。
Li Ming:Xinku le!

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, ông Trương! Chuẩn bị tài liệu hội nghị thế nào rồi?
Trương Cường: Xin chào, ông Lý! Phần lớn tài liệu đã sẵn sàng, chỉ còn dữ liệu phân tích thị trường đang được tổng hợp.
Lý Minh: Được rồi, hãy hoàn thành càng sớm càng tốt. Thời gian hội nghị cận kề, chúng ta cần đảm bảo tất cả dữ liệu chính xác.
Trương Cường: Rõ rồi, tôi sẽ hoàn thành sớm nhất có thể. Ngoài ra, chúng ta cũng cần chuẩn bị một số trà và đồ ăn nhẹ. Ông muốn chuẩn bị những gì?
Lý Minh: Chuẩn bị một ít trà xanh và đồ ăn nhẹ trái cây là được rồi, không cần quá trang trọng, thoải mái một chút là tốt.
Trương Cường: Được rồi, tôi sẽ sắp xếp ngay.
Lý Minh: Cảm ơn ông!

Các cụm từ thông dụng

会议准备

huìyì zhǔnbèi

Chuẩn bị hội nghị

Nền văn hóa

中文

在中国的商务会议中,准备茶水和点心是常见的待客之道,体现了对客人的尊重。正式场合的会议准备通常更细致周到,非正式场合则相对随意一些。

拼音

zài zhōngguó de shāngwù huìyì zhōng,zhǔnbèi chá shuǐ hé diǎnxīn shì chángjiàn de dàikè zhīdào,tǐxiàn le duì kèrén de zūnjìng。Zhèngshì chǎnghé de huìyì zhǔnbèi tōngcháng gèng xìzhì zhōudào,fēi zhèngshì chǎnghé zé xiāngduì suíyì yīxiē。

Vietnamese

Trong các cuộc họp kinh doanh ở Trung Quốc, việc chuẩn bị trà và đồ ăn nhẹ là cách phổ biến để thể hiện lòng hiếu khách và sự tôn trọng đối với khách mời. Các cuộc họp trang trọng thường được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn so với các cuộc họp không trang trọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

请务必在会议开始前完成所有准备工作。

为了确保会议顺利进行,我们需要提前做好充分的准备。

本次会议的准备工作需要各部门通力合作。

拼音

qǐng wùbì zài huìyì kāishǐ qián wánchéng suǒyǒu zhǔnbèi gōngzuò。

wèile quèbǎo huìyì shùnlì jìnxíng,wǒmen xūyào tíqián zuò hǎo chōngfèn de zhǔnbèi。

běncì huìyì de zhǔnbèi gōngzuò xūyào gè bùmén tōnglì hézuò。

Vietnamese

Hãy đảm bảo rằng tất cả các công việc chuẩn bị đã hoàn tất trước khi bắt đầu hội nghị.

Để đảm bảo hội nghị diễn ra suôn sẻ, chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước đó.

Công tác chuẩn bị cho hội nghị này cần sự hợp tác của tất cả các bộ phận.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合讨论敏感话题,例如政治、宗教等。在安排会议时间时,应考虑中国人的时间观念,尽量避免与节假日冲突。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé tǎolùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。Zài ānpái huìyì shíjiān shí,yīng kǎolǜ zhōngguó rén de shíjiān guānniàn,jǐnliàng bìmiǎn yǔ jiérì jià chōngtú。

Vietnamese

Tránh thảo luận các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong các bối cảnh trang trọng. Khi lên lịch họp, hãy cân nhắc quan niệm về thời gian của người Trung Quốc và cố gắng tránh xung đột với các ngày lễ.

Các điểm chính

中文

会议准备工作需要根据会议的性质和规模来确定,正式会议的准备工作需要更细致,非正式会议则相对简便。同时要注意时间安排,以及与会人员的文化背景和习惯,以确保会议的顺利进行。

拼音

huìyì zhǔnbèi gōngzuò xūyào gēnjù huìyì de xìngzhì hé guīmó lái quèdìng,zhèngshì huìyì de zhǔnbèi gōngzuò xūyào gèng xìzhì,fēi zhèngshì huìyì zé xiāngduì jiǎnbiàn。Tóngshí yào zhùyì shíjiān ānpái,yǐjí yùhuì rényuán de wénhuà bèijǐng hé xíguàn,yǐ quèbǎo huìyì de shùnlì jìnxíng。

Vietnamese

Công tác chuẩn bị cho một cuộc họp cần được xác định dựa trên tính chất và quy mô của cuộc họp. Các cuộc họp trang trọng cần chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, trong khi các cuộc họp không trang trọng thì tương đối đơn giản hơn. Đồng thời, cần lưu ý đến việc sắp xếp thời gian, cũng như bối cảnh văn hóa và thói quen của những người tham dự để đảm bảo cuộc họp diễn ra suôn sẻ.

Các mẹo để học

中文

反复练习,熟练掌握常用语句。

模拟真实场景,进行角色扮演。

与朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

注意语气和语调,力求自然流畅。

拼音

fǎnfù liànxí,shúlìan zhǎngwò chángyòng yǔjù。

mómǐ shēn shí chǎngjǐng,jìnxíng juésè bànyǎn。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào,lìqiú zìrán liúlàng。

Vietnamese

Luyện tập nhiều lần để thành thạo các câu nói thường dùng.

Mô phỏng các tình huống thực tế và đóng vai.

Luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân và sửa chữa lỗi cho nhau.

Chú trọng ngữ điệu và giọng điệu, hướng tới sự tự nhiên và trôi chảy.