会议记录 Biên bản huìyì jìlù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张经理:李先生,关于上周的项目会议记录,您这边还有什么补充吗?
李先生:张经理,我觉得会议记录已经很完整了,只是在第五点关于市场预测的部分,可以补充一句‘需进一步调研’。
张经理:好的,我会补充上去。另外,关于预算方面,您看这份记录是否准确?
李先生:是的,预算记录准确无误。
张经理:感谢李先生的配合。会议记录已更新,稍后我会发给您。

拼音

zhang jingli:li xiansheng,guanyu shangzhou de xiangmu huiyi jilù,nin zhebian hai you shenme buchong ma?
li xiansheng:zhang jingli,wo juede huiyi jilù yijing hen wanzheng le,zhi shi zai di wu dian guanyu shichang yuce de bufen,keyi buchong yiju ‘xu jin yi bu diaoyan’。
zhang jingli:haode,wo hui buchong shangqu。lingwai,guanyu yusuan fangmian,nin kan zhe fen jilù shifou zhunque?
li xiansheng:shi de,yusuan jilù zhunque wuwo。
zhang jingli:ganxie li xiansheng de peihe。huiyi jilù yi gengxin,shaohou wo hui fa gei nin。

Vietnamese

Quản lý Trương: Ông Lý, ông có bổ sung gì vào biên bản cuộc họp dự án tuần trước không?
Ông Lý: Quản lý Trương, tôi nghĩ biên bản đã khá đầy đủ rồi. Chỉ có điểm thứ năm, về dự báo thị trường, chúng ta có thể thêm câu ‘cần nghiên cứu thêm’.
Quản lý Trương: Được, tôi sẽ thêm vào. Ngoài ra, về ngân sách, ông thấy bản ghi này chính xác không?
Ông Lý: Vâng, bản ghi ngân sách chính xác.
Quản lý Trương: Cảm ơn sự hợp tác của ông, ông Lý. Biên bản đã được cập nhật, và tôi sẽ gửi cho ông sớm thôi.

Các cụm từ thông dụng

会议记录

huìyì jìlù

Biên bản cuộc họp

Nền văn hóa

中文

中国商业会议通常比较正式,注重效率和结果。会议记录通常由秘书或指定人员负责记录,并进行整理和分发。记录内容应准确、完整,并尽可能避免主观臆断。

记录需包含与会人员,会议时间,地点,主要议题,决定事项,以及后续行动等。

拼音

zhongguo shangye huiyi tongchang bijiao zhengshi,zhongzhu xiaolv he jieguo。huiyi jilù tongchang you mishū huo zhiding renyuan fuze jilù,bing jinxing zhengli he fenfa。jilù neirong ying zhunque、wanzheng,bing jin ke neng bimian zhu guan yiduan。

jilù xu bao han yu hui renyuan,huiyi shijian,didian,zhuyao yiti,jueding shixiang,yiji xu hou xingdong deng。

Vietnamese

Các cuộc họp kinh doanh ở Trung Quốc thường khá trang trọng, nhấn mạnh hiệu quả và kết quả. Biên bản cuộc họp thường được thư ký hoặc người được chỉ định ghi chép, sau đó được tổng hợp và phân phát. Nội dung cần chính xác và đầy đủ, và nên tránh các ý kiến chủ quan hết mức có thể.

Biên bản cần bao gồm những người tham dự, thời gian và địa điểm họp, các chủ đề chính, các quyết định được đưa ra và các hành động tiếp theo.

Các biểu hiện nâng cao

中文

兹有会议记录副本一份,以备查阅。

本记录仅供参考,如有出入,以最终文件为准。

请各位与会人员核实会议记录内容,如有异议,请尽快提出。

拼音

zi you huiyi jilù fuben yifen,yi bei chayue。

ben jilù jin gong cankao,ru you churu,yi zhongji wenjian wei zhun。

qing gewei yu hui renyuan heshi huiyi jilù neirong,ru you yiyi,qing jin kuai ticheng。

Vietnamese

Đính kèm là một bản sao biên bản cuộc họp để tham khảo.

Bản ghi này chỉ để tham khảo. Trong trường hợp có sự khác biệt, tài liệu cuối cùng sẽ được ưu tiên.

Vui lòng kiểm tra nội dung biên bản cuộc họp. Nếu có bất kỳ ý kiến phản đối nào, vui lòng nêu ra sớm nhất có thể.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在会议记录中加入与会议主题无关的内容,或者带有个人情绪色彩的评价。尊重对方的观点,即使不同意,也要以客观的态度进行记录。

拼音

bimian zai huiyi jilù zhong jia ru yu huiyi zhuti wuguan de neirong,huozhe dai you geren qingxu seca de pingjia。zunzhong duifang de guangdian,jishi butongyi,ye yao yi keguan de taidu jinxing jilù。

Vietnamese

Tránh thêm vào biên bản cuộc họp nội dung không liên quan đến chủ đề cuộc họp hoặc các nhận xét mang tính cảm xúc cá nhân. Hãy tôn trọng quan điểm của bên kia và ghi chép một cách khách quan, ngay cả khi bạn không đồng ý.

Các điểm chính

中文

会议记录的准确性和完整性非常重要。应注意记录语言的规范性,避免使用口语化的表达。记录者应具备良好的听力、记忆力和文字表达能力。

拼音

huiyi jilù de zhunquexing he wanzhengxing feichang zhongyao。ying zhuyi jilù yuyan de guifanxing,bimian shiyong kouyu huà de biǎodá。jilù zhe ying jubei lianghao de tingli、jiyi li he wenzi biǎodá nénglì。

Vietnamese

Độ chính xác và tính đầy đủ của biên bản cuộc họp rất quan trọng. Cần chú ý đến việc chuẩn hóa ngôn ngữ được sử dụng và tránh sử dụng các cách diễn đạt thông tục. Người ghi biên bản cần có kỹ năng nghe tốt, trí nhớ tốt và khả năng diễn đạt bằng văn bản tốt.

Các mẹo để học

中文

模拟实际会议场景,练习记录会议要点。

与朋友或同事一起练习,互相纠正错误。

阅读一些正式的会议记录,学习其语言风格和格式。

可以利用录音设备辅助记录,提高记录的准确性。

拼音

moni shiji huiyi changjing,liànxí jìlù huiyi yaodiǎn。

yu pengyou huo tongshi yiqǐ liànxí,hù xiāng jiūzhèng cuòwù。

yuèdú yīxiē zhèngshì de huiyi jilù,xuéxí qí yǔyán fēnggé hé gèshì。

kěyǐ lìyòng lùyīn shèbèi fǔzhù jìlù,tígāo jìlù de zhǔnquexìng。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống họp thực tế và luyện tập ghi chép các điểm chính.

Luyện tập với bạn bè hoặc đồng nghiệp và cùng nhau sửa chữa lỗi.

Đọc một số biên bản cuộc họp chính thức để học hỏi phong cách ngôn ngữ và định dạng của chúng.

Có thể sử dụng thiết bị ghi âm để hỗ trợ ghi chép và nâng cao độ chính xác của biên bản.