入学典礼 Lễ Nhập Học Rùxué diǎnlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!欢迎参加今天的入学典礼!
B:你好!谢谢!很高兴来到这里。
C:今天真是个好日子,看到这么多新面孔真让人兴奋!
A:是啊,希望你们在接下来的学习生活中一切顺利!
B:谢谢!我们会努力的!
C:祝愿你们学业有成,前程似锦!

拼音

A:Nǐ hǎo! Huānyíng cānjiā jīntiān de rùxué diǎnlǐ!
B:Nǐ hǎo! Xièxie! Hěn gāoxìng lái dào zhèlǐ.
C:Jīntiān zhēn shì ge hǎo rìzi, kàndào zhème duō xīn miànkǒng zhēn ràng rén xīngfèn!
A:Shì a, xīwàng nǐmen zài jiēxiàlái de xuéxí shēnghuó yīqiè shùnlì!
B:Xièxie! Wǒmen huì nǔlì de!
C:Zhùyuàn nǐmen xuéyè yǒuchéng, qiánchéng sìjǐn!

Vietnamese

A: Xin chào! Chào mừng đến buổi lễ nhập học hôm nay!
B: Xin chào! Cảm ơn! Rất vui được đến đây.
C: Hôm nay thực sự là một ngày tốt lành! Thật thú vị khi nhìn thấy rất nhiều khuôn mặt mới!
A: Vâng, tôi hy vọng tất cả các bạn sẽ có một hành trình học tập suôn sẻ và thành công!
B: Cảm ơn! Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức!
C: Chúc tất cả các bạn thành công trong học tập và có một tương lai tươi sáng!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:入学典礼上,校长做了精彩的演讲。
B:是的,他的演讲鼓舞人心,让我对未来的学习充满了期待。
C:我也一样,特别是校长提到的学校的资源和师资力量,让我感到很安心。
A:我们学校的图书馆和实验室设备都很先进,学习资源很丰富。
B:是啊,这能帮助我们更好地学习和研究。
C:希望我们在大学里能够好好学习,不辜负学校的期望。

拼音

A:Rùxué diǎnlǐ shàng, xiàozhǎng zuò le jīngcǎi de yǎnjiǎng.
B:Shì de, tā de yǎnjiǎng gǔwǔ rénxīn, ràng wǒ duì wèilái de xuéxí chōngmǎn le qídài.
C:Wǒ yě yīyàng, tèbié shì xiàozhǎng tídào de xuéxiào de zīyuán hé shīzī lìliàng, ràng wǒ gǎndào hěn ānxīn.
A:Wǒmen xuéxiào de túshūguǎn hé shíyàn shì shèbèi dōu hěn xiānjìn, xuéxí zīyuán hěn fēngfù.
B:Shì a, zhè néng bāngzhù wǒmen gèng hǎo de xuéxí hé yánjiū.
C:Xīwàng wǒmen zài dàxué lǐ nénggòu hǎohǎo xuéxí, bù gūfù xuéxiào de qīwàng.

Vietnamese

A: Hiệu trưởng đã có bài phát biểu tuyệt vời tại lễ nhập học.
B: Đúng vậy, bài phát biểu của ông ấy rất truyền cảm hứng, và nó đã khiến tôi rất háo hức cho việc học tập trong tương lai.
C: Tôi cũng vậy, đặc biệt là khi hiệu trưởng đề cập đến nguồn lực và đội ngũ giảng viên của trường, điều đó khiến tôi cảm thấy yên tâm.
A: Thư viện và thiết bị phòng thí nghiệm của trường chúng ta rất hiện đại, và nguồn tài liệu học tập rất phong phú.
B: Đúng vậy, điều đó sẽ giúp chúng ta học tập và nghiên cứu tốt hơn.
C: Tôi hy vọng chúng ta có thể học tập chăm chỉ ở đại học và không phụ lòng mong đợi của nhà trường.

Các cụm từ thông dụng

入学典礼

rùxué diǎnlǐ

Buổi lễ nhập học

欢迎来到

huānyíng lái dào

Chào mừng đến

祝你学业有成

zhù nǐ xuéyè yǒuchéng

Chúc bạn thành công trong học tập

前程似锦

qiánchéng sìjǐn

Tương lai tươi sáng

Nền văn hóa

中文

入学典礼在中国是一种重要的仪式,标志着学生正式进入新的学习阶段。通常在开学典礼上会有校长讲话,老师介绍,学生代表发言等环节。

家长和学生都会盛装出席,气氛隆重而喜庆。

拼音

rùxué diǎnlǐ zài zhōngguó shì yī zhǒng zhòngyào de yíshì, biāozhìzhe xuéshēng zhèngshì jìnrù xīn de xuéxí jiēduàn。tōngcháng zài kāixué diǎnlǐ shàng huì yǒu xiàozhǎng jiǎnghuà, lǎoshī jièshào, xuéshēng dàibiǎo fāyán děng huánjié。

jiāzhǎng hé xuéshēng dōu huì chéngzhuāng chūxí, qìfēn lóngzhòng ér xǐqìng。

Vietnamese

Lễ nhập học ở Trung Quốc là một nghi thức quan trọng, đánh dấu sự gia nhập chính thức của sinh viên vào một giai đoạn học tập mới. Thông thường, trong buổi lễ khai giảng sẽ có bài phát biểu của hiệu trưởng, phần giới thiệu giáo viên, và bài phát biểu của đại diện sinh viên.

Phụ huynh và sinh viên sẽ tham dự với trang phục lịch sự, không khí trang trọng và vui tươi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

金榜题名

学有所成

前程似锦

鹏程万里

马到成功

拼音

jīn bǎng tí míng

xué yǒu suǒ chéng

qián chéng sì jǐn

péng chéng wàn lǐ

mǎ dào chénggōng

Vietnamese

Thành công trong học tập

Tương lai tươi sáng

Thành công lớn

Thành công trong cuộc sống

Tất cả những điều tốt đẹp nhất cho tương lai

Các bản sao văn hóa

中文

入学典礼上避免谈论敏感政治话题或涉及个人隐私的问题。穿着需得体,避免穿着过于休闲或暴露的服装。

拼音

rùxué diǎnlǐ shàng bìmiǎn tánlùn mǐngǎn zhèngzhì huàtí huò shèjí gèrén yǐnsī de wèntí。chuān zhuó xū de tǐ, bìmiǎn chuān zhuó guòyú xiūxián huò bàolù de fúzhuāng。

Vietnamese

Trong buổi lễ nhập học, tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư cá nhân. Ăn mặc lịch sự; tránh mặc quần áo quá thoải mái hoặc hở hang.

Các điểm chính

中文

入学典礼一般在秋季开学时举行,主要面向新生和家长。注意穿着得体,尊重仪式场合。

拼音

rùxué diǎnlǐ yībān zài qiūjì kāixué shí jǔxíng, zhǔyào miànxiàng xīnshēng hé jiāzhǎng。zhùyì chuān zhuó děitǐ, zūnzhòng yíshì chǎnghé。

Vietnamese

Lễ nhập học thường được tổ chức vào đầu năm học mùa thu, chủ yếu dành cho sinh viên năm nhất và phụ huynh của họ. Chú ý ăn mặc lịch sự và tôn trọng không khí trang trọng của buổi lễ.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉语句和发音。

尝试用不同的语调和语气表达,体会不同场合的语言表达方式。

在实际情境中练习,提高语言运用能力。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, shúxī yǔjù hé fāyīn。

chángshì yòng bùtóng de yǔdiào hé yǔqì biǎodá, tǐhuì bùtóng chǎnghé de yǔyán biǎodá fāngshì。

zài shíjì qíngjìng zhōng liànxí, tígāo yǔyán yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Luyện tập các đoạn hội thoại nhiều lần để làm quen với câu và cách phát âm.

Cố gắng thể hiện bằng nhiều giọng điệu và ngữ điệu khác nhau để hiểu cách diễn đạt ngôn ngữ trong những hoàn cảnh khác nhau.

Luyện tập trong những tình huống thực tế để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ.