分食规则 Quy tắc chia sẻ đồ ăn fēn shí guīzé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这道菜怎么分?
B:这道菜一般是先请长辈和尊贵的客人先夹菜,然后再轮到其他人。
C:哦,明白了,谢谢!那我可以先夹一点吗?
B:当然可以,请随意。
A:谢谢!这道菜很好吃。
B:你喜欢就好。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn zhè dào cài zěnme fēn?
B:zhè dào cài yìbān shì xiān qǐng zhǎngbèi hé zūn guì de kèrén xiān jiā cài, ránhòu zài lún dào qítā rén。
C:ō, míngbái le, xièxie! nà wǒ kěyǐ xiān jiā yīdiǎn ma?
B:dāngrán kěyǐ, qǐng suíyì。
A:xièxie! zhè dào cài hěn hǎochī。
B:nǐ xǐhuan jiù hǎo。

Vietnamese

A: Chào, chúng ta chia sẻ món ăn này như thế nào?
B: Món ăn này thường được phục vụ cho người lớn tuổi và khách quý trước, rồi đến những người khác.
C: À, tôi hiểu rồi, cảm ơn! Tôi có thể lấy một ít trước được không?
B: Dĩ nhiên rồi, cứ tự nhiên.
A: Cảm ơn! Món ăn này rất ngon.
B: Tôi rất vui vì bạn thích nó.

Các cụm từ thông dụng

分食规则

fēn shí guīzé

Quy tắc chia sẻ thức ăn

Nền văn hóa

中文

中国传统餐桌文化中,长幼有序、尊卑有别是重要的礼仪规范。分食时要先敬长辈、尊贵客人。

不同地区、家庭的分食习惯可能略有不同,但尊老爱幼的原则普遍适用。

在正式场合,尤其要注意分食的礼仪,避免失礼。

拼音

zhōngguó chuántǒng cānzhuō wénhuà zhōng, zhǎngyòu yǒuxù, zūnbēi yǒubié shì zhòngyào de lǐyí guīfàn. fēn shí shí yào xiān jìng zhǎngbèi, zūnguì kèrén.

bùtóng dìqū, jiātíng de fēn shí xíguàn kěnéng luè yǒu bùtóng, dàn zūnlǎo àiyòu de yuánzé pǔbiàn shìyòng.

zài zhèngshì chǎnghé, yóuqí yào zhùyì fēn shí de lǐyí, bìmiǎn shīlǐ。

Vietnamese

Trong văn hóa ẩm thực truyền thống Trung Quốc, thứ tự tuổi tác và sự phân biệt giữa người lớn tuổi và người trẻ tuổi là những quy tắc ứng xử quan trọng. Khi chia sẻ thức ăn, người lớn tuổi và khách quý nên được phục vụ trước.

Thói quen chia sẻ có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào vùng miền và gia đình, nhưng nguyên tắc tôn trọng người lớn tuổi và yêu thương người trẻ tuổi được áp dụng rộng rãi.

Trong những dịp trang trọng, cần đặc biệt chú ý đến phép lịch sự khi chia sẻ thức ăn để tránh sự thiếu lịch sự.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您先请。

请随意。

这道菜很适合您,请尝尝。

承蒙您的厚爱。

拼音

nín xiān qǐng。

qǐng suíyì。

zhè dào cài hěn shìhé nín, qǐng chángchang。

chéngméng nín de hòu'ài。

Vietnamese

Mời ông bà/anh chị/bạn trước ạ.

Cứ tự nhiên nhé.

Món này hợp với bạn đó, mời bạn thử xem sao.

Cảm ơn tấm lòng của bạn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在长辈或尊贵客人未动筷子前自己先吃;避免抢菜,要等菜转到自己面前;避免挑食、剩饭。

拼音

bìmiǎn zài zhǎngbèi huò zūnguì kèrén wèi dòng kuàizi qián zìjǐ xiān chī;bìmiǎn qiǎng cài, yào děng cài zhuǎn dào zìjǐ miànqián;bìmiǎn tiāoshí, shèngfàn。

Vietnamese

Tránh ăn trước khi người lớn tuổi hoặc khách quý bắt đầu ăn; tránh giành thức ăn, chờ cho đến khi thức ăn được chuyển đến trước mặt mình; tránh kén chọn đồ ăn hoặc bỏ thừa thức ăn.

Các điểm chính

中文

分食规则体现了中国尊老爱幼的传统美德,在不同场合、不同群体中应用有所不同,需要根据实际情况灵活运用。

拼音

fēn shí guīzé tǐxiàn le zhōngguó zūnlǎo àiyòu de chuántǒng měidé, zài bùtóng chǎnghé, bùtóng qūntǐ zhōng yìngyòng yǒusuǒ bùtóng, xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó yìngyòng。

Vietnamese

Quy tắc chia sẻ thức ăn phản ánh những đức tính truyền thống của Trung Quốc trong việc tôn trọng người lớn tuổi và yêu thương trẻ em, và việc áp dụng chúng khác nhau trong các hoàn cảnh và nhóm khác nhau; cần phải áp dụng chúng một cách linh hoạt dựa trên tình huống thực tế.

Các mẹo để học

中文

多观察长辈和客人的行为,学习他们的用餐习惯。

在正式场合,尽量保持谦逊有礼的态度。

多参加家庭聚餐和朋友聚会,积累经验。

拼音

duō guānchá zhǎngbèi hé kèrén de xíngwéi, xuéxí tāmen de yōucān xíguàn。

zài zhèngshì chǎnghé, jǐnliàng bǎochí qiānxùn yǒulǐ de tàidu。

duō cānjiā jiātíng jùcān hé péngyou jùhuì, jīlěi jīngyàn。

Vietnamese

Hãy quan sát hành vi của người lớn tuổi và khách để học hỏi thói quen ăn uống của họ.

Trong những dịp trang trọng, hãy cố gắng giữ thái độ khiêm nhường và lịch sự.

Hãy tham gia nhiều bữa ăn tối gia đình và các buổi gặp gỡ bạn bè để tích lũy kinh nghiệm.