办理离职 Thủ tục thôi việc bànlǐ lízhí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

员工:李经理,您好,我今天来办理离职手续。
经理:好的,小王,请坐。请问是什么原因呢?
员工:我个人原因,想换个环境发展。
经理:我理解。您离职的日期是什么时候?
员工:我计划下周五离职,也就是一周后。
经理:好的,请您填写一下离职申请表,然后我们会根据公司规定办理后续手续,包括工资结算、社保转移等。有什么问题可以随时问我。
员工:好的,谢谢李经理。

拼音

yuangong:li jingli,nin hao,wo jintian lai banli lizhi shouxu。
jingli:hao de,xiao wang,qing zuo。qingwen shi shenme yuanyin ne?
yuangong:wo geren yuanyin,xiang huan ge huanjing fazhan。
jingli:wo lijie。nin lizhi de riqi shi shenme shihou?
yuangong:wo jihua xia zhou wu lizhi,jiushi yi zhou hou。
jingli:hao de,qing nin tianxie yixia lizhi shenqing biao,ranhou women hui genju gongsi guiding banli houxu shouxu,baokuo gongzi jiesuan、shebao zhuanyi deng。you shenme wenti keyi suishi wen wo。
yuangong:hao de,xiexie li jingli。

Vietnamese

Nhân viên: Quản lý Lý, chào anh. Tôi đến đây hôm nay để làm thủ tục thôi việc.
Quản lý: Được rồi, Tiêu Vương, mời anh ngồi. Anh có thể cho tôi biết lý do thôi việc không?
Nhân viên: Do lý do cá nhân; tôi muốn thay đổi môi trường và tìm kiếm cơ hội mới.
Quản lý: Tôi hiểu rồi. Anh dự định thôi việc vào ngày nào?
Nhân viên: Tôi dự định thôi việc vào thứ Sáu tuần sau, tức là một tuần nữa.
Quản lý: Được rồi. Vui lòng điền vào mẫu đơn xin thôi việc. Sau đó, chúng tôi sẽ tiến hành các thủ tục còn lại theo quy định của công ty, bao gồm thanh toán lương và chuyển bảo hiểm xã hội. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, anh có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.
Nhân viên: Được rồi, cảm ơn anh, Quản lý Lý.

Các cụm từ thông dụng

办理离职

bànlǐ lízhí

Làm thủ tục thôi việc

Nền văn hóa

中文

在中国的职场文化中,办理离职通常需要提前一个月或更长时间通知公司,以方便公司安排人员交接工作。

离职时,需要填写离职申请表,并进行工作交接。

离职后,公司会结算工资,办理社保转移等手续。

如果离职原因与公司存在矛盾,需要谨慎处理,尽量避免冲突。

拼音

zài zhōngguó de zhí chǎng wénhuà zhōng,bànlǐ lízhí tōngcháng xūyào tíqián yīgè yuè huò gèng cháng shíjiān tōngzhī gōngsī,yǐ fāngbiàn gōngsī ānpái rényuán jiāojiē gōngzuò。

lízhí shí,xūyào tiánxiě lízhí shēnqǐng biǎo, bìng jìnxíng gōngzuò jiāojiē。

lízhí hòu,gōngsī huì jièsuàn gōngzī,bànlǐ shèbǎo zhuǎnyí děng shǒuxù。

rúguǒ lízhí yuányīn yǔ gōngsī cúnzài máodùn,xūyào jǐnzhèn chǔlǐ,jǐnliàng bìmiǎn chōngtú。

Vietnamese

Trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc, thông thường cần phải báo trước ít nhất một tháng hoặc lâu hơn trước khi thôi việc để công ty có đủ thời gian sắp xếp việc bàn giao công việc. Khi thôi việc, cần phải điền vào đơn xin thôi việc và tiến hành bàn giao công việc. Sau khi thôi việc, công ty sẽ thanh toán lương và thực hiện các thủ tục như chuyển bảo hiểm xã hội. Nếu lý do thôi việc có liên quan đến xung đột với công ty, cần phải xử lý vấn đề một cách thận trọng và cố gắng tránh xung đột.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本人因个人原因,特此申请离职。

鉴于个人职业规划,我申请辞去现有职位。

恳请批准我的离职申请,并感谢公司给予我的机会与帮助。

拼音

běnrén yīn gèrén yuányīn,tè cǐ shēnqǐng lízhí。

jiànyú gèrén zhíyè guīhuà,wǒ shēnqǐng cíqù xiàn yǒu zhíwèi。

kěnqǐng pīzhǔn wǒ de lízhí shēnqǐng, bìng gǎnxiè gōngsī gěiyǔ wǒ de jīhuì yǔ bāngzhù。

Vietnamese

Tôi xin nộp đơn xin thôi việc vì lý do cá nhân. Xem xét kế hoạch phát triển nghề nghiệp của tôi, tôi xin từ chức vị trí hiện tại. Tôi kính mong sự chấp thuận đơn xin thôi việc của tôi và xin chân thành cảm ơn công ty đã tạo cơ hội và hỗ trợ tôi.

Các bản sao văn hóa

中文

在递交辞职信时,避免在信中抱怨公司或同事,保持专业的态度。

拼音

zài dìjiāo cízhí xìn shí,bìmiǎn zài xìn zhōng bàoyuàn gōngsī huò tóngshì,bǎochí zhuānyè de tàidu。

Vietnamese

Khi nộp đơn xin thôi việc, tránh phàn nàn về công ty hoặc đồng nghiệp; hãy giữ thái độ chuyên nghiệp.

Các điểm chính

中文

在递交辞职申请前,最好与你的主管沟通,并做好工作交接。

拼音

zài dìjiāo cízhí shēnqǐng qián,zuì hǎo yǔ nǐ de zhǔguǎn gōutōng, bìng zuò hǎo gōngzuò jiāojiē。

Vietnamese

Trước khi nộp đơn xin thôi việc, tốt nhất nên trao đổi với cấp trên của mình và chuẩn bị cho việc bàn giao công việc một cách suôn sẻ.

Các mẹo để học

中文

模拟实际场景,例如与经理进行面对面沟通,练习如何清晰表达你的离职意愿及原因。

多练习几种表达方式,以应对不同的情况和经理的反应。

熟悉公司的离职流程和相关规定,以确保顺利完成离职手续。

拼音

mófǎn shíjì chǎngjǐng,lìrú yǔ jīnglǐ jìnxíng miànduìmiàn gōutōng,liànxí rúhé qīngxī biǎodá nǐ de lízhí yìyuàn jí yuányīn。

duō liànxí jǐ zhǒng biǎodá fāngshì,yǐ yìngduì bùtóng de qíngkuàng hé jīnglǐ de fǎnyìng。

shúxī gōngsī de lízhí liúchéng hé xiāngguān guīdìng,yǐ quèbǎo shùnlì wánchéng lízhí shǒuxù。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như cuộc trò chuyện trực tiếp với quản lý, và luyện tập cách diễn đạt rõ ràng ý định và lý do thôi việc của bạn. Luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau để ứng phó với các tình huống và phản ứng của quản lý khác nhau. Làm quen với quy trình thôi việc của công ty và các quy định có liên quan để đảm bảo thủ tục thôi việc diễn ra suôn sẻ.