Dialogue
加急服务
Dịch vụ giao hàng nhanh
Jiājí fúwù
Dialogue 1
顾客
您好,我需要一份加急外卖,地址是XXX,请尽快送达。
Nínhǎo, wǒ xūyào yī fèn jiājí wàimài, dìzhǐ shì XXX, qǐng jinkuài sòngdào.
Xin chào, tôi cần giao hàng nhanh, địa chỉ là XXX, vui lòng giao hàng sớm nhất có thể.
骑手
好的,请问您点的是什么?预计送达时间大约是多久?
Hǎode, qǐngwèn nín diǎn de shì shénme? Yùjì sòngdá shíjiān dàyuē shì duōjiǔ?
Được rồi, bạn đã đặt món gì? Thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu?
顾客
我点了一份宫保鸡丁盖饭和一份酸辣汤,我希望30分钟内送到。
Wǒ diǎn le yī fèn gōngbǎo jīdīng gàifàn hé yī fèn suānlà tāng, wǒ xīwàng 30 fēnzhōng nèi sòngdào.
Tôi đã đặt một phần cơm gà Kung Pao và súp chua, tôi hy vọng nó sẽ đến trong vòng 30 phút.
骑手
好的,我马上安排,我会尽力在30分钟内送到。请您保持手机畅通。
Hǎode, wǒ mǎshàng ānpái, wǒ huì jìnlì zài 30 fēnzhōng nèi sòngdào. Qǐng nín bǎochí shǒujī chángtōng.
Được rồi, tôi sẽ sắp xếp ngay lập tức, tôi sẽ cố gắng hết sức để giao hàng trong vòng 30 phút. Vui lòng giữ điện thoại của bạn luôn bật.
顾客
好的,谢谢!
Hǎode, xièxie!
Được rồi, cảm ơn!
骑手
(30分钟后)您好,您的外卖到了。
(30 fēnzhōng hòu) Nínhǎo, nín de wàimài dàole.
(sau 30 phút) Xin chào, đơn hàng của bạn đã đến.
顾客
好的,谢谢您!辛苦了!
Hǎode, xièxie nín! Xīnkǔ le!
Được rồi, cảm ơn bạn! Bạn đã làm việc chăm chỉ!
Dialogue 2
顾客
您好,我需要一份加急外卖,地址是XXX,请尽快送达。
Xin chào, tôi cần giao hàng nhanh, địa chỉ là XXX, vui lòng giao hàng sớm nhất có thể.
骑手
好的,请问您点的是什么?预计送达时间大约是多久?
Được rồi, bạn đã đặt món gì? Thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu?
顾客
我点了一份宫保鸡丁盖饭和一份酸辣汤,我希望30分钟内送到。
Tôi đã đặt một phần cơm gà Kung Pao và súp chua, tôi hy vọng nó sẽ đến trong vòng 30 phút.
骑手
好的,我马上安排,我会尽力在30分钟内送到。请您保持手机畅通。
Được rồi, tôi sẽ sắp xếp ngay lập tức, tôi sẽ cố gắng hết sức để giao hàng trong vòng 30 phút. Vui lòng giữ điện thoại của bạn luôn bật.
顾客
好的,谢谢!
Được rồi, cảm ơn!
骑手
(30分钟后)您好,您的外卖到了。
(sau 30 phút) Xin chào, đơn hàng của bạn đã đến.
顾客
好的,谢谢您!辛苦了!
Được rồi, cảm ơn bạn! Bạn đã làm việc chăm chỉ!