卫生评价 Đánh giá vệ sinh Wèishēng píngjià

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我点的外卖到了,但是包装盒有点脏,请问怎么办?
商家:您好,非常抱歉!请您提供照片或视频,我们会尽快处理并给您一个满意的答复。您方便稍等一下吗?
顾客:好的,我拍了照片,现在发给您。
商家:谢谢您的配合!我们已经收到照片了,我们会立即联系配送员进行处理,并给您退款或重新送餐。
顾客:好的,谢谢!

拼音

Gùkè: Nínhǎo, wǒ diǎn de wàimài dàole, dàn shì bāozhuāng hé yǒudiǎn zāng, qǐngwèn zěnme bàn?
Shāngjiā: Nínhǎo, fēicháng bàoqiàn! Qǐng nín tígōng zhàopiàn huò shìpín, wǒmen huì jìnkuài chǔlǐ bìng gěi nín yīgè mǎnyì de dáfù. Nín fāngbiàn shāo děng yīxià ma?
Gùkè: Hǎode, wǒ pāi le zhàopiàn, xiànzài fā gěi nín.
Shāngjiā: Xièxie nín de pèihé! Wǒmen yǐjīng shōudào zhàopiàn le, wǒmen huì lìjí liánxì pèisòngyuán jìnxíng chǔlǐ, bìng gěi nín tuǐkuǎn huò chóngxīn sòngcān.
Gùkè: Hǎode, xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, đồ ăn giao tận nơi của tôi đã đến, nhưng hộp đựng hơi bẩn. Tôi nên làm gì?
Nhà hàng: Xin chào, chúng tôi rất xin lỗi! Vui lòng cung cấp hình ảnh hoặc video, chúng tôi sẽ xử lý ngay lập tức và trả lời bạn một cách thỏa đáng. Bạn có thể chờ một chút được không?
Khách hàng: Được rồi, tôi đã chụp ảnh và đang gửi cho bạn.
Nhà hàng: Cảm ơn sự hợp tác của bạn! Chúng tôi đã nhận được ảnh và sẽ liên hệ ngay lập tức với người giao hàng để xử lý vấn đề và hoàn tiền hoặc giao hàng lại cho bạn.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:你好,我点的外卖到了,但是包装盒有点脏,请问怎么办?
商家:您好,非常抱歉!请您提供照片或视频,我们会尽快处理并给您一个满意的答复。您方便稍等一下吗?
顾客:好的,我拍了照片,现在发给您。
商家:谢谢您的配合!我们已经收到照片了,我们会立即联系配送员进行处理,并给您退款或重新送餐。
顾客:好的,谢谢!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, đồ ăn giao tận nơi của tôi đã đến, nhưng hộp đựng hơi bẩn. Tôi nên làm gì?
Nhà hàng: Xin chào, chúng tôi rất xin lỗi! Vui lòng cung cấp hình ảnh hoặc video, chúng tôi sẽ xử lý ngay lập tức và trả lời bạn một cách thỏa đáng. Bạn có thể chờ một chút được không?
Khách hàng: Được rồi, tôi đã chụp ảnh và đang gửi cho bạn.
Nhà hàng: Cảm ơn sự hợp tác của bạn! Chúng tôi đã nhận được ảnh và sẽ liên hệ ngay lập tức với người giao hàng để xử lý vấn đề và hoàn tiền hoặc giao hàng lại cho bạn.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

外卖包装卫生

wàimài bāozhuāng wèishēng

Vệ sinh bao bì đồ ăn mang đi

Nền văn hóa

中文

中国消费者越来越注重食品安全和卫生,对餐饮服务商的卫生要求也越来越高。

外卖平台通常设有投诉渠道,方便顾客反映问题。

拼音

Zhōngguó xiāofèizhě yuè lái yuè zhòngshì shípǐn ānquán hé wèishēng, duì cānyǐn fúwù shāng de wèishēng yāoqiú yě yuè lái yuè gāo。

Wàimài píngtái tōngcháng shè yǒu túsuǒ qúdào, fāngbiàn gùkè fǎnyìng wèntí。

Vietnamese

Người tiêu dùng Trung Quốc ngày càng chú trọng đến an toàn thực phẩm và vệ sinh, và các yêu cầu về vệ sinh đối với các nhà cung cấp dịch vụ ăn uống cũng ngày càng cao.

Các nền tảng giao đồ ăn thường có kênh khiếu nại để tạo điều kiện cho khách hàng phản ánh vấn đề.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这份外卖的卫生状况令人担忧。

希望商家能加强食品安全管理,保障消费者权益。

拼音

Zhè fèn wàimài de wèishēng zhuàngkuàng lìng rén dānyōu。

Xīwàng shāngjiā néng jiāqiáng shípǐn ānquán guǎnlǐ, bǎozhàng xiāofèizhě quányì。

Vietnamese

Tình trạng vệ sinh của món ăn giao tận nơi này đáng lo ngại.

Chúng tôi hy vọng nhà hàng có thể tăng cường quản lý an toàn thực phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Các bản sao văn hóa

中文

不要使用过激的语言评价商家,要理性客观地表达不满。

拼音

Bùyào shǐyòng guòjī de yǔyán píngjià shāngjiā, yào lǐxìng kèguān de biǎodá bù mǎn。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ để đánh giá nhà hàng, hãy bày tỏ sự không hài lòng một cách lý trí và khách quan.

Các điểm chính

中文

注意评价的语气和措辞,避免使用过激或侮辱性的语言。

拼音

Zhùyì píngjià de yǔqì hé cuòcí, bìmiǎn shǐyòng guòjī huò wǔrǔ xìng de yǔyán。

Vietnamese

Hãy chú ý đến giọng điệu và cách dùng từ trong đánh giá của bạn, tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ hoặc xúc phạm.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的表达方式。

尝试用不同语气表达相同的评价。

模拟与商家进行对话,练习沟通技巧。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de biǎodá fāngshì。

Shìyàng yòng bùtóng yǔqì biǎodá xiāngtóng de píngjià。

Mófǎng yǔ shāngjiā jìnxíng duìhuà, liànxí gōutōng jìqiǎo。

Vietnamese

Hãy luyện tập cách diễn đạt trong nhiều trường hợp khác nhau.

Hãy thử diễn đạt cùng một đánh giá bằng nhiều giọng điệu khác nhau.

Hãy mô phỏng cuộc đối thoại với nhà hàng để luyện tập kỹ năng giao tiếp.