Skip to content
学中文

Dialogue

参加开学典礼

Tham dự lễ khai giảng

cān jiā kāi xué diǎn lǐ

Dialogue 1

  1. A

    你好!今天开学典礼真盛大!

    nǐ hǎo! jīntiān kāixué diǎnlǐ zhēn shèngdà!

    Xin chào! Lễ khai giảng hôm nay thật long trọng!

  2. B

    是啊!你看,学校布置得多漂亮!

    shì a! nǐ kàn, xuéxiào bùzhì de duō piàoliang!

    Đúng vậy! Nhìn kìa, trường học được trang trí đẹp quá!

  3. C

    我听说校长要在典礼上发表重要讲话,期待一下。

    wǒ tīngshuō xiàozhǎng yào zài diǎnlǐ shàng fābiǎo zhòngyào jiǎnghuà, qídài yīxià.

    Mình nghe nói hiệu trưởng sẽ có bài phát biểu quan trọng trong lễ khai giảng. Mình rất mong chờ.

  4. A

    对了,你对大学生活有什么期待?

    duì le, nǐ duì dàxué shēnghuó yǒu shénme qídài?

    Nhân tiện, bạn mong chờ điều gì ở cuộc sống đại học?

  5. B

    我期待结交很多新朋友,也希望学到很多知识。

    wǒ qídài jiéjiāo hěn duō xīn péngyou, yě xīwàng xué dào hěn duō zhīshi.

    Mình mong muốn kết bạn với nhiều người bạn mới và hy vọng sẽ học được nhiều kiến thức.

  6. C

    我也是!希望我们都能在大学里度过美好的时光!

    wǒ yěshì! xīwàng wǒmen dōu néng zài dàxué lǐ dùguò měihǎo de shíguāng!

    Mình cũng vậy! Hy vọng tất cả chúng ta sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời ở đại học!

  7. A

    一起加油!

    yīqǐ jiāyóu!

    Cùng cố gắng nhé!

Dialogue 2

  1. A

    你好!今天开学典礼真盛大!

    Xin chào! Lễ khai giảng hôm nay thật long trọng!

  2. B

    是啊!你看,学校布置得多漂亮!

    Đúng vậy! Nhìn kìa, trường học được trang trí đẹp quá!

  3. C

    我听说校长要在典礼上发表重要讲话,期待一下。

    Mình nghe nói hiệu trưởng sẽ có bài phát biểu quan trọng trong lễ khai giảng. Mình rất mong chờ.

  4. A

    对了,你对大学生活有什么期待?

    Nhân tiện, bạn mong chờ điều gì ở cuộc sống đại học?

  5. B

    我期待结交很多新朋友,也希望学到很多知识。

    Mình mong muốn kết bạn với nhiều người bạn mới và hy vọng sẽ học được nhiều kiến thức.

  6. C

    我也是!希望我们都能在大学里度过美好的时光!

    Mình cũng vậy! Hy vọng tất cả chúng ta sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời ở đại học!

  7. A

    一起加油!

    Cùng cố gắng nhé!