发红包 Lì xì
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:新年好!来,孩子,新年红包拿好!
小明:谢谢王叔叔!新年快乐!
老王:祝你学习进步!
小明:谢谢王叔叔!
老王:不用谢,这是叔叔的一点心意。
拼音
Vietnamese
Chú Wang: Chúc mừng năm mới! Nào, cháu, lấy phong bao lì xì này!
Xiaoming: Cảm ơn chú Wang! Chúc mừng năm mới!
Chú Wang: Chúc cháu học hành tiến bộ!
Xiaoming: Cảm ơn chú Wang!
Chú Wang: Không có gì, đây chỉ là một chút tấm lòng của chú thôi.
Các cụm từ thông dụng
发红包
cho lì xì
Nền văn hóa
中文
在中国,发红包是重要的社交礼仪,尤其是在春节等节日。红包通常包含现金,象征着祝福和好运。
红包的金额没有硬性规定,但一般会考虑接受者的身份和关系。
在正式场合,例如公司年会,发红包通常比较正式,金额也相对较高。在非正式场合,例如朋友聚会,发红包则比较随意,金额也相对较低。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc lì xì là một nghi lễ xã hội quan trọng, đặc biệt là trong các dịp lễ tết như Tết Nguyên đán. Phong bao lì xì thường chứa tiền mặt và tượng trưng cho những lời chúc phúc và may mắn.
Không có quy định cứng nhắc về số tiền trong phong bao lì xì, nhưng nhìn chung sẽ xem xét đến thân phận và mối quan hệ của người nhận.
Trong những dịp trang trọng, chẳng hạn như tiệc tất niên của công ty, việc lì xì thường trang trọng hơn, và số tiền cũng tương đối cao hơn. Trong những dịp không trang trọng, chẳng hạn như liên hoan bạn bè, việc lì xì sẽ thoải mái hơn, và số tiền cũng tương đối thấp hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这红包里装满了我们对你的祝福和期盼。
承蒙厚爱,祝您新年吉祥!
红包虽小,情意深重。
拼音
Vietnamese
Phong bao lì xì này chứa đầy những lời chúc phúc và hy vọng của chúng tôi dành cho bạn.
Cảm ơn lòng tốt của bạn, chúc bạn một năm mới tốt lành!
Phong bao có thể nhỏ, nhưng tình cảm trong đó rất lớn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合数红包里的钱,或者评论红包金额的多少,以免造成尴尬。
拼音
bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé shǔ hóngbāo lǐ de qián, huòzhě pínglùn hóngbāo jīn'é de duōshao, yǐmiǎn zàochéng gānggà.
Vietnamese
Tránh việc đếm tiền trong phong bao lì xì ở nơi công cộng, hoặc bình luận về số tiền, để tránh gây bối rối.Các điểm chính
中文
发红包通常在节日或特殊场合进行,例如春节、生日、婚礼等。发红包的金额视乎与接受者的关系而定,亲朋好友的金额通常会比同事或陌生人多。
拼音
Vietnamese
Việc lì xì thường được thực hiện trong các dịp lễ tết hoặc các dịp đặc biệt, ví dụ như Tết Nguyên đán, sinh nhật, đám cưới, v.v. Số tiền trong phong bao lì xì phụ thuộc vào mối quan hệ với người nhận; số tiền dành cho người thân và bạn bè thường cao hơn so với đồng nghiệp hoặc người lạ.Các mẹo để học
中文
多练习不同场合下的发红包对话,例如对长辈、平辈、晚辈。
注意红包金额的表达方式,根据不同情况选择合适的金额。
学习一些更高级的祝福语,提升表达的档次。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại lì xì trong các trường hợp khác nhau, ví dụ như đối với người lớn tuổi, cùng trang lứa và người trẻ tuổi.
Chú ý cách diễn đạt số tiền lì xì, lựa chọn số tiền phù hợp tùy theo từng trường hợp.
Học thêm một số lời chúc phúc nâng cao hơn nữa, để nâng cao chất lượng của cách diễn đạt.