名片交换 Trao đổi danh thiếp míngpiàn jiāohuàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,我是李明,这是我的名片。
B:您好,李先生,我是田中一郎,很高兴认识您,这是我的名片。
A:田中先生您好,很高兴认识您。您是做哪方面的业务?
B:我公司主要从事电子产品出口业务。
A:哦,我们公司主要做的是服装设计和生产,希望以后有机会合作。
B:非常荣幸,期待与您合作。

拼音

A:nínhǎo,wǒ shì lǐ míng,zhè shì wǒ de míngpiàn。
B:nínhǎo,lǐ xiānsheng,wǒ shì tián zhōng yī láng,hěn gāoxìng rènshi nín,zhè shì wǒ de míngpiàn。
A:tián zhōng xiānsheng nínhǎo,hěn gāoxìng rènshi nín。nín shì zuò nǎ fāngmiàn de yèwù?
B:wǒ gōngsī zhǔyào cāngs hǎo diànzǐ chǎnpǐn chūkǒu yèwù。
A:ó,wǒmen gōngsī zhǔyào zuò de shì fúzhuāng shèjì hé shēngchǎn,xīwàng yǐhòu yǒu jīhuì hézuò。
B:fēicháng róngxìng,qídài yǔ nín hézuò。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi là Lý Minh, đây là danh thiếp của tôi.
B: Xin chào ông Lý, tôi là Tanaka Ichiro, rất vui được làm quen với ông, đây là danh thiếp của tôi.
A: Rất vui được làm quen với ông Tanaka. Ông làm trong lĩnh vực gì vậy ạ?
B: Công ty tôi chủ yếu kinh doanh xuất khẩu sản phẩm điện tử.
A: À, công ty chúng tôi chủ yếu làm về thiết kế và sản xuất may mặc, hy vọng rằng chúng ta sẽ có cơ hội hợp tác trong tương lai.
B: Rất vinh hạnh, tôi mong muốn được hợp tác với ông.

Các cụm từ thông dụng

您好,这是我的名片。

nínhǎo, zhè shì wǒ de míngpiàn.

Xin chào, đây là danh thiếp của tôi.

很高兴认识您。

hěn gāoxìng rènshi nín.

Rất vui được làm quen với ông.

请问您是做什么的?

qǐngwèn nín shì zuò shénme de?

Ông làm trong lĩnh vực gì vậy ạ?

Nền văn hóa

中文

在中国,交换名片是一件非常正式的事情,通常在初次见面时进行。

交换名片时,应该用双手递交名片,并且名片上的文字应该朝向对方。

在名片上印有职位和联系方式。

拼音

zài zhōngguó,jiāohuàn míngpiàn shì yī jiàn fēicháng zhèngshì de shìqíng,tōngcháng zài chūcì miànjiàn shí jìnxíng。

jiāohuàn míngpiàn shí,yīnggāi yòng shuāngshǒu dījiāo míngpiàn,bìngqiě míngpiàn shàng de wénzì yīnggāi cháoxiàng duìfāng。

zài míngpiàn shàng yìnyǒu zhíwèi hé liánxì fāngshì。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc trao đổi danh thiếp là một việc làm khá trang trọng, thường được thực hiện trong lần gặp mặt đầu tiên.

Khi trao đổi danh thiếp, nên dùng cả hai tay và phần chữ trên danh thiếp phải hướng về phía người nhận.

Danh thiếp thường in chức vụ và thông tin liên lạc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙关照

多多指教

有机会合作

期待进一步沟通

拼音

chéngméng guānzhào

duōduō zhǐjiào

yǒu jīhuì hézuò

qídài jìnyībù gōutōng

Vietnamese

Cảm ơn sự hợp tác của ông/bà.

Tôi hy vọng chúng ta sẽ có cơ hội hợp tác trong tương lai.

Cảm ơn ông/bà đã dành thời gian.

Tôi mong chờ sự hợp tác hơn nữa của chúng ta.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在名片上写错字或用不合适的语言,也不要在名片上写太多信息。

拼音

búyào zài míngpiàn shàng xiě cuò zì huò yòng bù héshì de yǔyán,yě bù yào zài míngpiàn shàng xiě tài duō xìnxī。

Vietnamese

Không nên viết sai chính tả hoặc dùng từ ngữ không phù hợp trên danh thiếp, cũng không nên viết quá nhiều thông tin lên đó.

Các điểm chính

中文

交换名片时要注意场合、身份和对方的文化背景,选择合适的时机和方式。

拼音

jiāohuàn míngpiàn shí yào zhùyì chǎnghé、shēnfèn hé duìfāng de wénhuà bèijǐng,xuǎnzé héshì de shíjī hé fāngshì。

Vietnamese

Khi trao đổi danh thiếp, cần chú ý đến hoàn cảnh, thân phận và bối cảnh văn hoá của đối phương, lựa chọn thời điểm và cách thức thích hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同语气和语调表达同样的句子。

用英语、日语等多语言练习。

和朋友一起角色扮演,模拟实际场景。

拼音

duō liànxí yòng bùtóng yǔqì hé yǔdiào biǎodá tóngyàng de jùzi。

yòng yīngyǔ、rìyǔ děng duō yǔyán liànxí。

hé péngyǒu yīqǐ juésè bànyǎn,mōnì shíjì chǎngjǐng。

Vietnamese

Hãy luyện tập nói cùng một câu với nhiều giọng điệu và ngữ điệu khác nhau.

Hãy luyện tập bằng nhiều ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Nhật.

Hãy đóng vai cùng với bạn bè để mô phỏng các tình huống thực tế.