告别道歉 Lời từ biệt và lời xin lỗi gàobié dàobiàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:真不好意思,刚才因为我的疏忽,让你久等了。
小明:没关系,我也刚到。
丽丽:那就好,我们开始吧。
小明:嗯。
丽丽:会议结束后,我还有点事,可能要先走了。
小明:好的,路上小心。
丽丽:谢谢你,再见!
小明:再见!

拼音

Lì lì: Zhēn bù hǎoyìsi, gāngcái yīnwèi wǒ de shūhu, ràng nǐ jiǔ děng le.
Xiǎo míng: Méi guānxi, wǒ yě gāng dào.
Lì lì: Nà jiù hǎo, wǒmen kāishǐ ba.
Xiǎo míng: En.
Lì lì: Huìyì jiéshù hòu, wǒ hái yǒu diǎn shì, kěnéng yào xiān zǒu le.
Xiǎo míng: Hǎo de, lùshàng xiǎoxīn.
Lì lì: Xiè xie nǐ, zàijiàn!
Xiǎo míng: Zàijiàn!

Vietnamese

Lily: Tôi xin lỗi, tôi đã làm bạn chờ đợi vì sự bất cẩn của tôi.
Xiao Ming: Không sao, tôi cũng mới đến.
Lily: Tốt, vậy chúng ta bắt đầu thôi.
Xiao Ming: Ừm.
Lily: Tôi còn việc phải làm sau cuộc họp và có thể sẽ phải rời đi sớm.
Xiao Ming: Được rồi, đi đường cẩn thận.
Lily: Cảm ơn bạn, tạm biệt!
Xiao Ming: Tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

服务员:您好,请问还有什么需要吗?
顾客:没有了,谢谢!结账吧。
服务员:好的,请稍等。您一共消费120元。
顾客:不好意思,我找不开。能不能刷卡?
服务员:可以的,请您出示您的银行卡。
顾客:好的,谢谢!打扰了。
服务员:不客气,欢迎下次光临。

拼音

Fúwùyuán: Nínhǎo, qǐngwèn hái yǒu shénme xūyào ma?
Gùkè: Méiyǒule, xièxie! Jiézhàng ba.
Fúwùyuán: Hǎo de, qǐng shāoděng. Nín yīgòng xiāofèi 120 yuán.
Gùkè: Bù hǎoyìsi, wǒ zhǎo bù kāi. Néng bùnéng shuā kǎ?
Fúwùyuán: Kěyǐ de, qǐng nín chūs hì nín de yínháng kǎ.
Gùkè: Hǎo de, xièxie! Dǎrǎo le.
Fúwùyuán: Bù kèqì, huānyíng xià cì guānglín.

Vietnamese

Phục vụ: Chào anh/chị, anh/chị có cần gì thêm không?
Khách hàng: Không cần nữa đâu, cảm ơn! Xin tính tiền.
Phục vụ: Vâng, chờ một chút nhé. Tổng cộng là 120 nhân dân tệ.
Khách hàng: Xin lỗi, tôi không có đủ tiền lẻ. Có thể thanh toán bằng thẻ được không?
Phục vụ: Được chứ, anh/chị vui lòng đưa thẻ ngân hàng của mình ra.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn! Làm phiền anh/chị rồi.
Phục vụ: Không có gì, chào mừng anh/chị quay lại!

Các cụm từ thông dụng

对不起,让您久等了

duìbuqǐ, ràng nín jiǔ děng le

Tôi xin lỗi, tôi đã làm bạn chờ đợi

非常抱歉,刚才我的错

fēicháng bàoqiàn, gāngcái wǒ de cuò

Tôi rất xin lỗi, đó là lỗi của tôi

请原谅我的失礼

qǐng yuánliàng wǒ de shílì

Làm ơn tha lỗi cho sự bất lịch sự của tôi

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,道歉时通常会表达出真诚的歉意,并会主动承担责任。正式场合下,道歉会更加正式和规范;非正式场合下,则可以比较随意一些。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng, dàobiàn shí chángcháng huì biǎodá chū zhēnchéng de qiànyì, bìng huì zhǔdòng chéngdān zérèn. Zhèngshì chǎnghé xià, dàobiàn huì gèngjiā zhèngshì hé guīfàn; fēi zhèngshì chǎnghé xià, zé kěyǐ bǐjiào suíyì yīxiē.

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, lời xin lỗi thường thể hiện sự hối tiếc chân thành và nhận trách nhiệm. Trong những trường hợp trang trọng, lời xin lỗi sẽ trang trọng và quy củ hơn; trong những trường hợp không trang trọng, lời xin lỗi có thể thoải mái hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙关照,日后有机会再联系。

未能尽善尽美,敬请谅解。

给您添麻烦了,实在抱歉。

拼音

chéngméng guānzhào, rìhòu yǒu jīhuì zài liánxì.

wèinéng jìnshànjìnměi, jìng qǐng liǎngjiě.

gěi nín tiānmáfan le, shízài bàoqiàn.

Vietnamese

Cảm ơn sự quan tâm của bạn, hi vọng sẽ có cơ hội liên lạc lại sau.

Tôi không thể làm tốt nhất, rất xin lỗi.

Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,避免使用过于口语化的表达,以及带有负面情绪的词语。避免在公开场合大声争吵或指责他人。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé, bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yǐjí dàiyǒu fùmiàn qíngxù de cíyǔ. Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé dàshēng zhēngchǎo huò zhǐzé tārén.

Vietnamese

Trong những trường hợp trang trọng, nên tránh dùng những lời nói quá thân mật, cũng như những từ ngữ mang tính chất tiêu cực. Nên tránh cãi vã lớn tiếng hoặc chỉ trích người khác nơi công cộng

Các điểm chính

中文

道歉要真诚,承担责任。根据场合和对象选择合适的表达方式。避免含糊其辞或敷衍了事。

拼音

dàobiàn yào zhēnchéng, chéngdān zérèn. Gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì. Bìmiǎn hánhú qí cí huò fūyǎn le shì.

Vietnamese

Lời xin lỗi phải chân thành và chịu trách nhiệm. Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp tùy theo hoàn cảnh và đối tượng. Tránh những lời nói mơ hồ hoặc qua loa.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合的道歉表达,例如,与朋友、长辈、同事等。

练习在道歉时,表达出真诚的歉意,并提出补救措施。

多听多看一些相关的中文对话,学习地道的表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé de dàobiàn biǎodá, lìrú, yǔ péngyou, zhǎngbèi, tóngshì děng. liànxí zài dàobiàn shí, biǎodá chū zhēnchéng de qiànyì, bìng tíchū bǔjiù cuòshī. duō tīng duō kàn yīxiē xiāngguān de zhōngwén duìhuà, xuéxí dìdào de biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách xin lỗi trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như với bạn bè, người lớn tuổi, đồng nghiệp, v.v...

Hãy luyện tập thể hiện sự hối tiếc chân thành khi xin lỗi và đưa ra các giải pháp khắc phục.

Hãy nghe và xem nhiều đoạn hội thoại tiếng Trung liên quan để học hỏi các cách diễn đạt chuẩn xác