Skip to content
学中文

Dialogue

团体订餐

Đặt Món Ăn Cho Nhóm

Tuántǐ dìngcān

Dialogue 1

  1. 服务员

    您好,请问需要预定团体午餐吗?

    nin hao,qing wen xu yao yuding tuanti wucan ma?

    Xin chào, quý khách có muốn đặt trước bữa trưa cho nhóm không?

  2. 顾客A

    是的,我们公司有15个人,中午想在你们店里订餐。

    shi de,women gongsi you 15 ge ren,zhongwu xiang zai nimen dian li dingcan。

    Vâng, công ty chúng tôi có 15 người, muốn đặt bữa trưa tại nhà hàng của quý khách.

  3. 服务员

    好的,请问您有什么特殊要求吗?比如菜系、口味或者是否有素食者?

    hao de,qing wen nin you shenme teshu yaoqiu ma?biru caixi、kouwei huozhe shifou you su shi zhe?

    Được rồi, quý khách có yêu cầu đặc biệt nào không? Ví dụ như món ăn, khẩu vị hoặc có người ăn chay không?

  4. 顾客A

    我们公司的人口味比较杂,最好能准备一些川菜、粤菜,还有素菜。

    women gongsi de ren kouwei biaoji za,zuohao neng zhunbei yixie chuancai、yue cai,hai you sucai。

    Khẩu vị của mọi người trong công ty chúng tôi khá đa dạng, tốt nhất nên chuẩn bị một số món Tứ Xuyên, Quảng Đông và cả món chay.

  5. 服务员

    没问题,我们会根据您的要求准备菜品。请问您大概几点用餐?

    mei wenti,women hui genju nin de yaoqiu zhunbei cai pin。qing wen nin dagai ji dian yongcan?

    Không vấn đề gì, chúng tôi sẽ chuẩn bị món ăn theo yêu cầu của quý khách. Quý khách dự định ăn khoảng mấy giờ?

  6. 顾客A

    大概12点左右。

    dagai 12 dian zuoyou。

    Khoảng 12 giờ trưa.

  7. 服务员

    好的,我们会在12点之前把餐送到。请问您的地址是?

    hao de,women hui zai 12 dian zhiqian ba can song dao。qing wen nin de dizhi shi?

    Được rồi, chúng tôi sẽ giao thức ăn trước 12 giờ trưa. Địa chỉ của quý khách là?

  8. 顾客A

    我们公司在XXX路XXX号,请送到公司门口。

    women gongsi zai XXX lu XXX hao,qing song dao gongsi menkou。

    Công ty chúng tôi ở đường XXX, số XXX, vui lòng giao đến cửa công ty.

  9. 服务员

    好的,已经记录下来了,请问您方便留下一个联系电话吗?

    hao de,yi jing jilule xia lai le,qing wen nin fangbian liuxia yige lianxi dianhua ma?

    Được rồi, tôi đã ghi lại rồi, quý khách có thể cho tôi số điện thoại liên lạc được không?

  10. 顾客A

    我的电话是138xxxxxxxx。

    wo de dianhua shi 138xxxxxxxx。

    Số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx.

  11. 服务员

    好的,我们会提前一个小时给您确认订单。谢谢!

    hao de,women hui tiqian yige xiaoshi gei nin queren dingdan。xiexie!

    Được rồi, chúng tôi sẽ xác nhận đơn đặt hàng của quý khách trước một tiếng. Cảm ơn quý khách!

Dialogue 2