国际礼仪 Nghi thức quốc tế
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李经理:您好,佐藤先生,欢迎来到中国!
佐藤:李经理您好,谢谢您的热情款待!
李经理:这是我们应该做的。请问您对这次的合作有什么想法?
佐藤:非常期待与贵公司合作,我们已经准备好了相关文件。
李经理:很好,我们也准备充分了。请问您对合同条款还有什么疑问吗?
佐藤:目前没有,只是想确认一下付款方式。
李经理:我们一般采用T/T付款,您看方便吗?
佐藤:可以,没有问题。
李经理:那我们接下来可以签署合同了。
拼音
Vietnamese
Giám đốc Lý: Xin chào ông Sato, chào mừng đến Trung Quốc!
Sato: Xin chào Giám đốc Lý, cảm ơn sự đón tiếp nồng hậu của ông!
Giám đốc Lý: Rất vui được làm điều đó. Ông nghĩ gì về sự hợp tác này?
Sato: Tôi rất mong chờ được hợp tác với công ty của ông, chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ các tài liệu liên quan.
Giám đốc Lý: Tuyệt vời, chúng tôi cũng đã chuẩn bị đầy đủ. Ông còn có câu hỏi nào khác về các điều khoản của hợp đồng không?
Sato: Hiện tại thì không, tôi chỉ muốn xác nhận phương thức thanh toán.
Giám đốc Lý: Chúng tôi thường sử dụng hình thức thanh toán T/T, ông thấy có tiện không?
Sato: Được rồi, không vấn đề gì.
Giám đốc Lý: Vậy thì chúng ta có thể ký hợp đồng ngay bây giờ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
李经理:您好,佐藤先生,欢迎来到中国!
佐藤:李经理您好,谢谢您的热情款待!
李经理:这是我们应该做的。请问您对这次的合作有什么想法?
佐藤:非常期待与贵公司合作,我们已经准备好了相关文件。
李经理:很好,我们也准备充分了。请问您对合同条款还有什么疑问吗?
佐藤:目前没有,只是想确认一下付款方式。
李经理:我们一般采用T/T付款,您看方便吗?
佐藤:可以,没有问题。
李经理:那我们接下来可以签署合同了。
Vietnamese
Giám đốc Lý: Xin chào ông Sato, chào mừng đến Trung Quốc!
Sato: Xin chào Giám đốc Lý, cảm ơn sự đón tiếp nồng hậu của ông!
Giám đốc Lý: Rất vui được làm điều đó. Ông nghĩ gì về sự hợp tác này?
Sato: Tôi rất mong chờ được hợp tác với công ty của ông, chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ các tài liệu liên quan.
Giám đốc Lý: Tuyệt vời, chúng tôi cũng đã chuẩn bị đầy đủ. Ông còn có câu hỏi nào khác về các điều khoản của hợp đồng không?
Sato: Hiện tại thì không, tôi chỉ muốn xác nhận phương thức thanh toán.
Giám đốc Lý: Chúng tôi thường sử dụng hình thức thanh toán T/T, ông thấy có tiện không?
Sato: Được rồi, không vấn đề gì.
Giám đốc Lý: Vậy thì chúng ta có thể ký hợp đồng ngay bây giờ.
Các cụm từ thông dụng
欢迎来到中国
Chào mừng đến Trung Quốc
非常感谢您的款待
Cảm ơn sự đón tiếp nồng hậu của ông
期待与贵公司合作
Tôi rất mong chờ được hợp tác với công ty của ông
Nền văn hóa
中文
在中国,商务场合通常比较正式,注重礼仪。
见面时通常会互相问候,例如“您好”、“您好,欢迎来到中国”等。
赠送礼物可以表示友好,但要注意不要送钟、伞等带有负面含义的物品。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, các bối cảnh kinh doanh thường mang tính trang trọng, nhấn mạnh phép tắc.
Khi gặp mặt, người ta thường chào hỏi nhau, chẳng hạn như “Xin chào”, “Xin chào, chào mừng đến Trung Quốc”, v.v.
Việc tặng quà có thể thể hiện thiện chí, nhưng cần lưu ý không nên tặng những món quà mang ý nghĩa tiêu cực như đồng hồ, ô dù, v.v.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“敝公司愿与贵公司建立长期稳定的合作关系”
“我们致力于为客户提供最优质的服务”
“希望我们能够在友好互利的原则下达成合作”
拼音
Vietnamese
“Công ty chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định với công ty của ông.”
“Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ chất lượng cao nhất cho khách hàng của mình.”
“Chúng tôi hy vọng có thể đạt được thỏa thuận hợp tác dựa trên các nguyên tắc hữu nghị và cùng có lợi.”
Các bản sao văn hóa
中文
避免在商务场合谈论政治、宗教等敏感话题。不要随便开玩笑,避免不尊重对方的文化习俗。
拼音
biànmiǎn zài shāngwù chǎnghé tánlùn zhèngzhì、zōngjiào děng mǐngǎn huàtí。bù yào suíbiàn kāi wánxiào,biànmiǎn bù zūnzhòng duìfāng de wénhuà xísú。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong các bối cảnh kinh doanh. Không nên nói đùa một cách không phù hợp và tránh tỏ ra thiếu tôn trọng đối với văn hóa và phong tục tập quán của bên kia.Các điểm chính
中文
商务场合应穿着得体,保持良好的仪态。注意倾听,认真对待对方的讲话。
拼音
Vietnamese
Trong các bối cảnh kinh doanh, bạn nên ăn mặc chỉnh tề và giữ tư thế tốt. Chú ý lắng nghe và nghiêm túc đối với lời nói của bên kia.Các mẹo để học
中文
多练习商务英语口语,提高自己的表达能力。
可以模拟真实的商务场景进行练习。
可以和朋友一起练习,互相纠正错误。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập hội thoại tiếng Anh thương mại để nâng cao khả năng nói của bạn.
Bạn có thể mô phỏng các tình huống kinh doanh thực tế để luyện tập.
Hãy luyện tập cùng bạn bè và cùng nhau sửa lỗi.