国际谈判 Đàm phán quốc tế
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
中国代表:您好,很高兴与贵公司代表见面,就此次合作项目进行洽谈。
日本代表:您好,我们也很高兴有机会与贵公司合作。
中国代表:我们已经对贵公司的技术实力进行了详细的评估,相信我们的合作能够取得互利共赢的结果。
日本代表:感谢您的肯定。我们也对贵公司的市场优势和经验非常认可。
中国代表:那么,我们是否可以就具体的合作细节展开讨论?
日本代表:当然可以,我们已经准备好了相关的材料。
中国代表:好,那我们首先讨论一下技术转让的条款……
拼音
Vietnamese
Đại diện Trung Quốc: Xin chào, rất vui được gặp gỡ các đại diện của công ty quý vị để thảo luận về dự án hợp tác này.
Đại diện Nhật Bản: Xin chào, chúng tôi cũng rất vui mừng có cơ hội hợp tác với công ty của quý vị.
Đại diện Trung Quốc: Chúng tôi đã tiến hành đánh giá chi tiết về năng lực công nghệ của công ty quý vị, và chúng tôi tin tưởng rằng sự hợp tác của chúng ta sẽ mang lại kết quả đôi bên cùng có lợi.
Đại diện Nhật Bản: Cảm ơn vì sự xác nhận của quý vị. Chúng tôi cũng đánh giá rất cao lợi thế thị trường và kinh nghiệm của công ty quý vị.
Đại diện Trung Quốc: Vậy, chúng ta có thể thảo luận chi tiết cụ thể về sự hợp tác không?
Đại diện Nhật Bản: Tất nhiên rồi, chúng tôi đã chuẩn bị sẵn các tài liệu liên quan.
Đại diện Trung Quốc: Được, vậy trước tiên chúng ta hãy thảo luận về các điều khoản chuyển giao công nghệ…
Các cụm từ thông dụng
国际合作
Hợp tác quốc tế
Nền văn hóa
中文
在国际商务谈判中,中国代表通常会强调互利共赢、长期合作等理念。
拼音
Vietnamese
Trong các cuộc đàm phán thương mại quốc tế, các đại diện Trung Quốc thường nhấn mạnh các khái niệm như cùng có lợi và cùng thắng, hợp tác lâu dài, và thiết lập các mối quan hệ vững mạnh. Tính đúng giờ và chuẩn bị kỹ lưỡng được đánh giá rất cao
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们愿就贵方提出的方案进行深入探讨,寻求最佳的合作模式。
为了促进双赢局面,我们愿意在某些条款上做出灵活的调整。
拼音
Vietnamese
Chúng tôi sẵn sàng tiến hành thảo luận sâu rộng về các đề xuất mà quý vị đã đưa ra và tìm kiếm mô hình hợp tác tối ưu.
Để thúc đẩy tình huống đôi bên cùng có lợi, chúng tôi sẵn sàng thực hiện các điều chỉnh linh hoạt đối với một số điều khoản.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在谈判中公开批评对方或表现出不尊重对方的文化习俗。
拼音
Bìmiǎn zài tánpàn zhōng gōngkāi pīpíng duìfāng huò biǎoxiàn chū bù zūnjìng duìfāng de wénhuà xísú。
Vietnamese
Tránh chỉ trích công khai đối phương hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với văn hóa và phong tục tập quán của họ trong quá trình đàm phán.Các điểm chính
中文
国际谈判需要充分了解对方的文化背景和商务习惯,才能更好地进行沟通和交流,最终达成合作协议。
拼音
Vietnamese
Đàm phán quốc tế đòi hỏi sự hiểu biết đầy đủ về bối cảnh văn hóa và thông lệ kinh doanh của bên kia để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho giao tiếp và trao đổi, cuối cùng dẫn đến một thỏa thuận hợp tác thành công.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的国际谈判对话,例如技术转让、市场开发、合资建厂等。
可以找人进行模拟谈判练习,提高实际沟通能力。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại đàm phán quốc tế trong nhiều tình huống khác nhau như chuyển giao công nghệ, phát triển thị trường và thành lập liên doanh.
Bạn có thể luyện tập đàm phán mô phỏng với một người nào đó để cải thiện kỹ năng giao tiếp thực tế của mình.