处理交通违章 Xử lý vi phạm giao thông chǔlǐ jiāotōng wéizhāng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问我刚才收到交通违章短信,说我超速了,是怎么回事?
B:您好,请您提供您的驾驶证和行驶证,我会帮您查询。

A:好的,这是我的驾驶证和行驶证。(递交证件)
B:请稍等,我查一下。(查询违章信息)

A:查好了吗?
B:是的,您在XX路段超速行驶,需要缴纳罚款XX元。您可以选择现场缴纳或者通过网上银行缴纳。

A:那我要怎么缴纳罚款呢?
B:您可以用支付宝或者微信扫描这个二维码缴纳罚款。

A:好的,谢谢您!
B:不客气,请您安全驾驶。

拼音

A:nín hǎo, qǐng wèn wǒ gāngcái shōudào jiāotōng wéizhāng duǎnxìn, shuō wǒ chāosù le, shì zěnme huí shì?
B:nín hǎo, qǐng nín tígōng nín de jiàshǐ zhèng hé xíngshǐ zhèng, wǒ huì bāng nín cháxún.

A:hǎo de, zhè shì wǒ de jiàshǐ zhèng hé xíngshǐ zhèng。(dījiāo zhèngjiàn)
B:qǐng shāoděng, wǒ chá yīxià。(cháxún wéizhāng xìnxī)

A:chá hǎo le ma?
B:shì de, nín zài XX lùduàn chāosù xíngshǐ, xūyào jiǎonà fákuǎn XX yuán. nín kěyǐ xuǎnzé xiànchǎng jiǎonà huòzhě tōngguò wǎngshàng yínháng jiǎonà.

A:nà wǒ yào zěnme jiǎonà fákuǎn ne?
B:nín kěyǐ yòng zhǐfùbǎo huòzhě wēixìn sǎomiáo zhège è'èrmǎ jiǎonà fákuǎn.

A:hǎo de, xièxiè nín!
B:bú kèqì, qǐng nín ānquán jiàshǐ.

Vietnamese

A: Chào, tôi nhận được tin nhắn về việc vi phạm luật giao thông, nói rằng tôi đã vượt quá tốc độ. Chuyện gì đã xảy ra?
B: Chào, vui lòng cung cấp giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe của bạn. Tôi sẽ giúp bạn kiểm tra.

A: Được rồi, đây là giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe của tôi. (truyền giấy tờ)
B: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra. (kiểm tra thông tin vi phạm)

A: Kiểm tra xong chưa?
B: Rồi, bạn đã vượt quá tốc độ ở đoạn đường XX và cần phải nộp phạt XX nhân dân tệ. Bạn có thể chọn nộp phạt tại chỗ hoặc thông qua ngân hàng trực tuyến.

A: Vậy tôi phải nộp phạt như thế nào?
B: Bạn có thể sử dụng Alipay hoặc WeChat quét mã QR này để nộp phạt.

A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì, vui lòng lái xe an toàn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问我刚才收到交通违章短信,说我超速了,是怎么回事?
B:您好,请您提供您的驾驶证和行驶证,我会帮您查询。

A:好的,这是我的驾驶证和行驶证。(递交证件)
B:请稍等,我查一下。(查询违章信息)

A:查好了吗?
B:是的,您在XX路段超速行驶,需要缴纳罚款XX元。您可以选择现场缴纳或者通过网上银行缴纳。

A:那我要怎么缴纳罚款呢?
B:您可以用支付宝或者微信扫描这个二维码缴纳罚款。

A:好的,谢谢您!
B:不客气,请您安全驾驶。

Vietnamese

A: Chào, tôi nhận được tin nhắn về việc vi phạm luật giao thông, nói rằng tôi đã vượt quá tốc độ. Chuyện gì đã xảy ra?
B: Chào, vui lòng cung cấp giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe của bạn. Tôi sẽ giúp bạn kiểm tra.

A: Được rồi, đây là giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe của tôi. (truyền giấy tờ)
B: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra. (kiểm tra thông tin vi phạm)

A: Kiểm tra xong chưa?
B: Rồi, bạn đã vượt quá tốc độ ở đoạn đường XX và cần phải nộp phạt XX nhân dân tệ. Bạn có thể chọn nộp phạt tại chỗ hoặc thông qua ngân hàng trực tuyến.

A: Vậy tôi phải nộp phạt như thế nào?
B: Bạn có thể sử dụng Alipay hoặc WeChat quét mã QR này để nộp phạt.

A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì, vui lòng lái xe an toàn.

Các cụm từ thông dụng

交通违章

jiāotōng wéizhāng

Vi phạm luật giao thông

超速行驶

chāosù xíngshǐ

Vượt quá tốc độ

罚款

fákǔan

Nộp phạt

缴纳罚款

jiǎonà fákuǎn

Nộp phạt

驾驶证

jiàshǐ zhèng

Giấy phép lái xe

行驶证

xíngshǐ zhèng

Giấy đăng ký xe

违章信息

wéizhāng xìnxī

Thông tin vi phạm

支付宝

zhǐfùbǎo

Alipay

微信

wēixìn

WeChat

二维码

è'èrmǎ

Mã QR

Nền văn hóa

中文

在中国,处理交通违章通常需要出示驾驶证和行驶证。

交通违章罚款可以通过多种方式缴纳,例如现场缴纳、银行转账、支付宝或微信支付等。

中国各地交通法规略有不同,建议提前了解当地的交通规则。

拼音

zài zhōngguó, chǔlǐ jiāotōng wéizhāng tōngcháng xūyào chūshì jiàshǐ zhèng hé xíngshǐ zhèng.

jiāotōng wéizhāng fákuǎn kěyǐ tōngguò duō zhǒng fāngshì jiǎonà, lìrú xiànchǎng jiǎonà, yínháng zhuǎnzhàng, zhǐfùbǎo huò wēixìn zhīfù děng.

zhōngguó gèdì jiāotōng fǎguī lüè yǒu bùtóng, jiànyì tíqián liǎojiě dāngdì de jiāotōng guīzé.

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc xử lý vi phạm giao thông thường yêu cầu xuất trình giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe.

Tiền phạt vi phạm giao thông có thể được thanh toán bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như thanh toán tại chỗ, chuyển khoản ngân hàng hoặc sử dụng các ứng dụng thanh toán điện tử.

Luật giao thông ở các địa phương khác nhau tại Việt Nam có đôi chút khác biệt, tốt nhất nên tìm hiểu trước các quy định giao thông tại địa phương.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您方便提供一下您的驾驶证和行驶证吗?以便我尽快帮您查询违章信息。

由于您存在多次违章记录,建议您尽快前往交通部门处理,以免影响您的驾驶资格。

根据相关法规,您此次违章将面临罚款以及扣分处理,请您务必妥善处理。

拼音

qǐng wèn nín fāngbiàn tígōng yīxià nín de jiàshǐ zhèng hé xíngshǐ zhèng ma?yǐbiàn wǒ jìnkuài bāng nín cháxún wéizhāng xìnxī。

yóuyú nín cúnzài duō cì wéizhāng jìlù, jiànyì nín jìnkuài qiánwǎng jiāotōng bùmen chǔlǐ, yǐmiǎn yǐngxiǎng nín de jiàshǐ zīgé。

gēnjù xiāngguān fǎguī, nín cǐcì wéizhāng jiāng miànlín fákuǎn yǐjí kòu fēn chǔlǐ, qǐng nín wùbì tuǒshàn chǔlǐ。

Vietnamese

Anh/chị có thể cung cấp giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe không? Để tôi có thể kiểm tra thông tin vi phạm nhanh nhất cho anh/chị.

Vì anh/chị đã có nhiều lần vi phạm nên chúng tôi khuyên anh/chị nên đến ngay cơ quan chức năng để xử lý, tránh ảnh hưởng đến bằng lái xe của anh/chị.

Theo quy định hiện hành, anh/chị sẽ phải chịu hình phạt về tiền và điểm trừ cho vi phạm lần này. Xin anh/chị vui lòng giải quyết vấn đề này một cách thỏa đáng.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在处理交通违章时态度强硬或无理取闹,要保持冷静和礼貌。

拼音

búyào zài chǔlǐ jiāotōng wéizhāng shí tàidu qiángyìng huò wúlǐ qǔnào, yào bǎochí lěngjìng hé lǐmào.

Vietnamese

Tránh thái độ cứng rắn hoặc vô lý khi giải quyết vi phạm giao thông; hãy giữ bình tĩnh và lịch sự.

Các điểm chính

中文

处理交通违章时,需要出示驾驶证、行驶证等证件,并根据实际情况缴纳罚款。

拼音

chǔlǐ jiāotōng wéizhāng shí, xūyào chūshì jiàshǐ zhèng, xíngshǐ zhèng děng zhèngjiàn, bìng gēnjù shíjì qíngkuàng jiǎonà fákuǎn.

Vietnamese

Khi xử lý vi phạm giao thông, cần phải xuất trình giấy phép lái xe, giấy đăng ký xe và các giấy tờ khác, đồng thời nộp phạt theo tình huống thực tế.

Các mẹo để học

中文

可以模拟与交警或交通部门工作人员的对话场景进行练习。

可以根据不同的违章情况,设计不同的对话内容。

可以练习使用不同的表达方式来描述违章行为和处理结果。

拼音

kěyǐ mōnǐ yǔ jiāo jǐng huò jiāotōng bùmen gōngzuò rényuán de duìhuà chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

kěyǐ gēnjù bùtóng de wéizhāng qíngkuàng, shèjì bùtóng de duìhuà nèiróng。

kěyǐ liànxí shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù wéizhāng xíngwéi hé chǔlǐ jiéguǒ。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập bằng cách mô phỏng cuộc hội thoại với cảnh sát giao thông hoặc nhân viên của sở giao thông.

Bạn có thể thiết kế nội dung hội thoại khác nhau dựa trên các tình huống vi phạm khác nhau.

Bạn có thể luyện tập sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để mô tả hành vi vi phạm và kết quả xử lý.