处理投诉 Xử lý khiếu nại
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问有什么可以帮您?
顾客:我点的菜里有一道菜做的不太好,有点咸。
服务员:非常抱歉,请问是哪道菜呢?
顾客:是宫保鸡丁。
服务员:好的,我马上跟厨房沟通一下,为您重新做一道。请您稍等。
顾客:谢谢。
服务员:不用客气,希望您用餐愉快!
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Khách hàng: Một trong những món tôi gọi không ngon lắm; hơi mặn.
Phục vụ: Tôi rất xin lỗi, món nào vậy ạ?
Khách hàng: Món gà Kung Pao.
Phục vụ: Được rồi, tôi sẽ báo ngay với bếp và họ sẽ làm lại cho quý khách. Xin vui lòng chờ một chút.
Khách hàng: Cảm ơn.
Phục vụ: Không có gì. Chúc quý khách ngon miệng!
Các cụm từ thông dụng
菜做得不好
Món ăn không ngon
Nền văn hóa
中文
在中国的餐馆,如果对菜品不满意,可以直接跟服务员反映。一般来说,服务员会很乐意帮你解决问题。
拼音
Vietnamese
Ở các nhà hàng Trung Quốc, nếu bạn không hài lòng về món ăn, bạn có thể nói trực tiếp với nhân viên phục vụ. Thông thường, họ sẽ sẵn sàng giúp bạn giải quyết vấn đề
Các biểu hiện nâng cao
中文
“菜品质量与预期不符,希望能够得到妥善处理”
拼音
Vietnamese
“Chất lượng món ăn không đáp ứng được kỳ vọng, và tôi hy vọng sẽ nhận được giải pháp thỏa đáng.”
Các bản sao văn hóa
中文
不要大声喧哗或辱骂服务员,保持冷静和礼貌。
拼音
bú yào dàshēng xuānhuá huò rǔmà fúwùyuán, bǎochí lěngjìng hé lǐmào
Vietnamese
Đừng la hét hoặc xúc phạm nhân viên phục vụ; hãy giữ bình tĩnh và lịch sự.Các điểm chính
中文
处理投诉时,要语气平和,表达清楚问题所在,并提出合理的解决方案。
拼音
Vietnamese
Khi xử lý khiếu nại, hãy giữ giọng điệu bình tĩnh, trình bày rõ ràng vấn đề và đề xuất giải pháp hợp lý.Các mẹo để học
中文
可以多练习不同类型的投诉场景,例如:菜品分量不足,菜品温度过低,上菜速度太慢等。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập nhiều tình huống khiếu nại khác nhau, ví dụ: lượng thức ăn không đủ, nhiệt độ thức ăn quá thấp, tốc độ phục vụ quá chậm, v.v…