Dialogue
处理退票
Xử lý hoàn vé
chuli tuipiao
Dialogue 1
旅客
您好,我想办理高铁票退票。
nin hao,wo xiang banli gaosutie piao tuipiao。
Xin chào, tôi muốn hoàn vé tàu cao tốc.
工作人员
好的,请您出示车票和身份证。
hao de,qing nin chushi chepiao he shenfenzheng。
Vâng, xin vui lòng xuất trình vé và chứng minh thư.
旅客
好的,这是我的车票和身份证。(递交车票和身份证)
hao de,zhe shi wo de chepiao he shenfenzheng。(di jiao chepiao he shenfenzheng)
Vâng, đây là vé và chứng minh thư của tôi. (Trao vé và chứng minh thư)
工作人员
请稍等,我帮您查一下。……您的车票可以办理退票,手续费是……元。
qing shao deng,wo bang nin cha yi xia。……nin de chepiao keyi banli tuipiao,shouxufei shi……yuan。
Xin vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra. …Vé của quý khách có thể hoàn được, phí là … nhân dân tệ.
旅客
好的,我知道了。请问需要多长时间?
hao de,wo zhidao le。qingwen xuyao duo chang shijian?
Vâng, tôi hiểu rồi. Xin hỏi mất bao lâu?
工作人员
大概需要10分钟左右,请您稍候。
dagai xuyao 10 fen zhong zuoyou,qing nin shao hou。
Khoảng 10 phút, xin vui lòng chờ.
旅客
谢谢!
xiexie!
Cảm ơn!
Dialogue 2
旅客
您好,我想办理高铁票退票。
Xin chào, tôi muốn hoàn vé tàu cao tốc.
工作人员
好的,请您出示车票和身份证。
Vâng, xin vui lòng xuất trình vé và chứng minh thư.
旅客
好的,这是我的车票和身份证。(递交车票和身份证)
Vâng, đây là vé và chứng minh thư của tôi. (Trao vé và chứng minh thư)
工作人员
请稍等,我帮您查一下。……您的车票可以办理退票,手续费是……元。
Xin vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra. …Vé của quý khách có thể hoàn được, phí là … nhân dân tệ.
旅客
好的,我知道了。请问需要多长时间?
Vâng, tôi hiểu rồi. Xin hỏi mất bao lâu?
工作人员
大概需要10分钟左右,请您稍候。
Khoảng 10 phút, xin vui lòng chờ.
旅客
谢谢!
Cảm ơn!