Dialogue
婚姻登记
Đăng ký kết hôn
Hūnyīn Dēngjì
Dialogue 1
工作人员
您好,请问有什么可以帮您?
hǎo,qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
小王
您好,我们想办理结婚登记。
hǎo,wǒmen xiǎng bànlǐ jiéhūn dēngjì。
Xin chào, chúng tôi muốn đăng ký kết hôn.
工作人员
请出示你们的身份证和户口本。
qǐng chūshì nǐmen de shēnfèn zhèng hé hùkǒuběn。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư và hộ khẩu của các bạn.
小王
好的,这是我们的证件。
hǎo de,zhè shì wǒmen de zhèngjiàn。
Được rồi, đây là giấy tờ của chúng tôi.
工作人员
请填写这份结婚登记申请表。
qǐng tiánxiě zhè fèn jiéhūn dēngjì shēnqǐng biǎo。
Vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký kết hôn này.
小王
好的,请问需要填写哪些信息?
hǎo de,qǐngwèn xūyào tiánxiě nǎxiē xìnxī?
Được rồi, chúng tôi cần điền những thông tin gì?
工作人员
请如实填写你们的姓名、身份证号码、出生日期、籍贯等信息。
qǐng rúshí tiánxiě nǐmen de xìngmíng,shēnfèn zhènghào mǎ,chūshēng rìqī,jíguàn děng xìnxī。
Vui lòng điền đầy đủ và chính xác thông tin của các bạn như họ tên, số chứng minh thư, ngày sinh, quê quán, v.v…
小王
好的,我们填写好了。
hǎo de,wǒmen tiánxiě hǎo le。
Được rồi, chúng tôi đã điền xong.
工作人员
请稍等,我需要核实一下信息。
qǐng shāoděng,wǒ xūyào héshí yīxià xìnxī。
Vui lòng chờ một chút, tôi cần xác minh thông tin.
小王
好的,谢谢。
hǎo de,xièxie。
Được rồi, cảm ơn bạn.
工作人员
信息核实完毕,请在这里签字。
xìnxī héshí wánbì,qǐng zài zhèlǐ qiānzì。
Thông tin đã được xác minh, vui lòng ký tên tại đây.
小王
好的,已经签字了。
hǎo de,yǐjīng qiānzì le。
Được rồi, đã ký rồi.
工作人员
恭喜你们!你们的结婚证已经办好了,请拿好。
gōngxǐ nǐmen!nǐmen de jiéhūn zhèng yǐjīng bàn hǎo le,qǐng ná hǎo。
Chúc mừng các bạn! Giấy chứng nhận kết hôn của các bạn đã sẵn sàng, vui lòng nhận.
小王
谢谢!
xièxie!
Cảm ơn!
Dialogue 2
工作人员
您好,请问有什么可以帮您?
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
小王
您好,我们想办理结婚登记。
Xin chào, chúng tôi muốn đăng ký kết hôn.
工作人员
请出示你们的身份证和户口本。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư và hộ khẩu của các bạn.
小王
好的,这是我们的证件。
Được rồi, đây là giấy tờ của chúng tôi.
工作人员
请填写这份结婚登记申请表。
Vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký kết hôn này.
小王
好的,请问需要填写哪些信息?
Được rồi, chúng tôi cần điền những thông tin gì?
工作人员
请如实填写你们的姓名、身份证号码、出生日期、籍贯等信息。
Vui lòng điền đầy đủ và chính xác thông tin của các bạn như họ tên, số chứng minh thư, ngày sinh, quê quán, v.v…
小王
好的,我们填写好了。
Được rồi, chúng tôi đã điền xong.
工作人员
请稍等,我需要核实一下信息。
Vui lòng chờ một chút, tôi cần xác minh thông tin.
小王
好的,谢谢。
Được rồi, cảm ơn bạn.
工作人员
信息核实完毕,请在这里签字。
Thông tin đã được xác minh, vui lòng ký tên tại đây.
小王
好的,已经签字了。
Được rồi, đã ký rồi.
工作人员
恭喜你们!你们的结婚证已经办好了,请拿好。
Chúc mừng các bạn! Giấy chứng nhận kết hôn của các bạn đã sẵn sàng, vui lòng nhận.
小王
谢谢!
Cảm ơn!