安全保障 Đảm bảo an toàn ān quán bǎo zhàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我的外卖到了吗?
快递员:您好,请稍等,我帮您查一下。……您的外卖已经到了,请您签收。
顾客:好的,谢谢。请问一下,如果外卖出现问题,例如变质或者损坏,可以如何处理呢?
快递员:您可以联系商家或者平台客服,我们会根据情况进行处理,例如退款或者重新配送。
顾客:明白了,谢谢您的解答。
快递员:不客气,祝您用餐愉快!

拼音

Gùkè: Hǎo, wǒ de wàimài dàole ma?
Kuaidìyuán: Hǎo, qǐng shāoděng, wǒ bāng nín chá yīxià. ……Nín de wàimài yǐjīng dàole, qǐng nín qiānshōu.
Gùkè: Hǎode, xièxie. Qǐngwèn yīxià, rúguǒ wàimài chūxiàn wèntí, lìrú biànzhì huòzhě sǔnhuài, kěyǐ rúhé chǔlǐ ne?
Kuaidìyuán: Nín kěyǐ liánxì shāngjiā huòzhě píngtái kèfú, wǒmen huì gēnjù qíngkuàng jìnxíng chǔlǐ, lìrú tuǐkuǎn huòzhě chóngxīn pèisòng.
Gùkè: Míngbái le, xièxie nín de jiědá.
Kuaidìyuán: Bù kèqì, zhù nín yòngcān yúkuài!

Vietnamese

Khách hàng: Alo, đồ ăn của tôi đã đến chưa?
Người giao hàng: Alo, vui lòng chờ một chút, tôi kiểm tra giúp bạn. …Đồ ăn của bạn đã đến, vui lòng ký nhận.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn. Nếu có vấn đề gì với đồ ăn, ví dụ như bị hỏng hoặc hư hỏng, thì tôi phải làm sao?
Người giao hàng: Bạn có thể liên hệ với nhà hàng hoặc bộ phận chăm sóc khách hàng của nền tảng. Chúng tôi sẽ xử lý từng trường hợp cụ thể, ví dụ như hoàn tiền hoặc giao lại.
Khách hàng: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giải thích.
Người giao hàng: Không có gì, chúc bạn ngon miệng!

Các cụm từ thông dụng

安全保障

ān quán bǎo zhàng

Đảm bảo an toàn

Nền văn hóa

中文

外卖平台的食品安全保障体系日趋完善,消费者权益得到越来越多的重视。

拼音

wàimài píngtái de shípǐn ānquán bǎozhàng tǐxì rìqū wánshàn, xiāofèizhě quányì dédào yuè lái yuè duō de zhòngshì。

Vietnamese

Hệ thống đảm bảo an toàn thực phẩm cho các nền tảng giao đồ ăn đang ngày càng tinh vi, và quyền lợi của người tiêu dùng được chú trọng ngày càng nhiều.

Các biểu hiện nâng cao

中文

确保食品安全

完善保障机制

提升服务水平

消费者权益保护

拼音

quèbǎo shípǐn ānquán, wánshàn bǎozhàng jìzhì, tíshēng fúwù shuǐpíng, xiāofèizhě quányì bǎohù

Vietnamese

Đảm bảo an toàn thực phẩm

Hoàn thiện cơ chế bảo vệ

Nâng cao chất lượng dịch vụ

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视性或侮辱性的语言,尊重快递员和顾客的权益。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò wǔrǔ xìng de yǔyán, zūnjìng kuàidìyuán hé gùkè de quán yì。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc lăng mạ, tôn trọng quyền lợi của người giao hàng và khách hàng.

Các điểm chính

中文

适用于外卖快递行业,重点强调食品安全和消费者权益保护。

拼音

shìyòng yú wàimài kuàidì hángyè, zhòngdiǎn qiángdiào shípǐn ānquán hé xiāofèizhě quányì bǎohù。

Vietnamese

Áp dụng cho ngành giao đồ ăn, nhấn mạnh vào an toàn thực phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉常用表达。

尝试在不同语境下使用对话,例如遇到外卖损坏或延误等情况。

注意语气和语调,使表达更自然流畅。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, shúxī chángyòng biǎodá。 chángshì zài bùtóng yǔjìng xià shǐyòng duìhuà, lìrú yùdào wàimài sǔnhuài huò yánwù děng qíngkuàng。 zhùyì yǔqì hé yǔdiào, shǐ biǎodá gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Luyện tập hội thoại nhiều lần để làm quen với các cách diễn đạt thường dùng.

Thử sử dụng hội thoại trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như khi gặp phải trường hợp đồ ăn bị hỏng hoặc bị giao trễ.

Chú ý giọng điệu và ngữ điệu để cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.