安全援助 Hỗ trợ an ninh ān quán yuán zhù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

游客:您好,请问附近有可以求助的机构吗?我的护照丢了。

工作人员:您好,很抱歉听到这个消息。您现在的位置是在……附近,最近的派出所/领事馆在……,我可以帮您叫一辆出租车,或者您也可以选择拨打110报警。

游客:好的,谢谢您!

工作人员:不客气,祝您一切顺利!

游客:谢谢,再见!

工作人员:再见!

拼音

Youke: Nin hao, qingwen fujin you keyi qiu zhu de jigou ma? Wo de huzhao diule.

Gongzuorenyuan: Nin hao, hen baoqian tingdao zhege xiaoxi. Nin xianzai de weizhi shi zai…fujin, zuijin de paichusuo/lingshiguan zai…, wo keyi bang nin jiao yiliang chzuche, huozhe nin ye keyi xuanze boda 110 baojing.

Youke: Hao de, xiexie nin!

Gongzuorenyuan: Bukeqi, zhu nin yiqie shunli!

Youke: Xiexie, zaijian!

Gongzuorenyuan: Zaijian!

Vietnamese

Du khách: Xin chào, gần đây có cơ quan nào tôi có thể nhờ giúp đỡ không? Tôi đã bị mất hộ chiếu.

Nhân viên: Xin chào, tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Hiện tại vị trí của bạn đang ở gần… Cơ quan công an/lãnh sự quán gần nhất ở…, tôi có thể gọi taxi cho bạn, hoặc bạn cũng có thể gọi số 110 để báo mất.

Du khách: Được rồi, cảm ơn bạn!

Nhân viên: Không có gì, chúc bạn mọi điều tốt lành!

Du khách: Cảm ơn, tạm biệt!

Nhân viên: Tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

游客:请问,我在这里迷路了,可以帮我联系一下家人吗?

工作人员:当然可以!请问您家人的联系方式是什么?

游客:我的电话号码是……

工作人员:好的,我这就帮您联系。请稍等。

游客:好的,谢谢您!

工作人员:联系上了,您的家人正在赶来。

游客:太感谢了!

拼音

Youke: Qingwen, wo zai zheli milule, keyi bang wo lianxi yixia jiarén ma?

Gongzuorenyuan: Dangran keyi! Qingwen nin jiarén de lianxi fangshi shi shenme?

Youke: Wo de dianhua haoma shi…

Gongzuorenyuan: Hao de, wo jiu bang nin lianxi. Qing shaodeng.

Youke: Hao de, xiexie nin!

Gongzuorenyuan: Lianxishangle, nin de jiarén zhengzai gan lai.

Youke: Tai ganshile!

Vietnamese

Du khách: Xin lỗi, tôi bị lạc ở đây. Bạn có thể giúp tôi liên lạc với gia đình tôi không?

Nhân viên: Tất nhiên rồi! Thông tin liên lạc của gia đình bạn là gì?

Du khách: Số điện thoại của tôi là…

Nhân viên: Được rồi, tôi sẽ liên lạc với họ ngay. Xin vui lòng chờ một chút.

Du khách: Được rồi, cảm ơn bạn!

Nhân viên: Tôi đã liên lạc với họ rồi, gia đình bạn đang trên đường đến đây.

Du khách: Cảm ơn bạn rất nhiều!

Các cụm từ thông dụng

安全援助

ān quán yuán zhù

Hỗ trợ an ninh

Nền văn hóa

中文

在中国,寻求官方机构的帮助是常见的做法,尤其是在遇到紧急情况时。 警察、110报警电话、领事馆等都是可靠的求助途径。 在旅游景区,也通常会有旅游咨询中心提供帮助。

拼音

zai Zhongguo, xunqiu guanfang jigou de bangzhu shi changjian de zuofa, youqi shi zai yùdao jinjí qingkuang shi. jingcha, 110 baojing dianhua, lingshiguan deng dou shi kekao de qiu zhu tujing. zài lǚyóu jingshù, yě tōngcháng huì yǒu lǚyóu zīxún zhōngxīn tígōng bāngzhù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc tìm kiếm sự trợ giúp từ các cơ quan chính thức là điều phổ biến, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp. Cảnh sát, số điện thoại khẩn cấp 110 và lãnh sự quán đều là những nguồn hỗ trợ đáng tin cậy. Tại các khu du lịch, trung tâm thông tin du lịch thường cũng cung cấp hỗ trợ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您协助我联系当地警方。

我需要紧急医疗援助。

请帮助我联系我的大使馆。

拼音

qing nin xiezhu wo lianxi dangdi jingfang

wo xuyao jinji yiliaoyuánzhù

qing bangzhu wo lianxi wo de dashǐguǎn

Vietnamese

Làm ơn giúp tôi liên lạc với cảnh sát địa phương.

Tôi cần trợ giúp y tế khẩn cấp.

Làm ơn giúp tôi liên lạc với đại sứ quán của tôi.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声喧哗或情绪激动地寻求帮助,以免引起不必要的恐慌或误会。尊重当地文化和习俗。

拼音

bimian zai gonggong changhe dasheng xuanhua huo qingxu jidong de xunqiu bangzhu, yimian yinqi bubiyào de kong huang huo wùhui. Zunzhong dangdi wenhua he xisu.

Vietnamese

Tránh la hét lớn tiếng hoặc thể hiện sự kích động cảm xúc nơi công cộng khi tìm kiếm sự giúp đỡ, để tránh gây ra sự hoảng loạn hoặc hiểu lầm không cần thiết. Hãy tôn trọng văn hóa và phong tục địa phương.

Các điểm chính

中文

在寻求安全援助时,要保持冷静,清楚地表达自己的需求,并提供必要的个人信息。记住重要的联系方式,例如报警电话和领事馆电话。

拼音

zai xunqiu ānquán yuánzhù shí, yào bǎochí língjìng, qīngchǔ de biǎodá zìjǐ de xūqiú, bìng tígōng bìyào de gèrén xìnxī. Jìzhù zhòngyào de liánxì fāngshì, lìrú bàojǐng diànhuà hé lǐngshìguǎn diànhuà.

Vietnamese

Khi tìm kiếm sự hỗ trợ an ninh, hãy giữ bình tĩnh, diễn đạt rõ ràng nhu cầu của bạn và cung cấp thông tin cá nhân cần thiết. Hãy nhớ các thông tin liên lạc quan trọng, chẳng hạn như số điện thoại khẩn cấp và số điện thoại của lãnh sự quán.

Các mẹo để học

中文

模拟不同的场景,例如迷路、财物被盗、遭遇意外等,练习如何用清晰简洁的语言表达自己的情况。 和朋友一起练习,轮流扮演游客和工作人员的角色,提高实际应用能力。

拼音

mǒní bùtóng de chǎngjǐng, lìrú mílù, cáiwù bèi dào, zāoyù yìwài děng, liànxí rúhé yòng qīngxī jiǎnjié de yǔyán biǎodá zìjǐ de qíngkuàng. hé péngyou yīqǐ liànxí, lúnliú bànyǎn yóukè hé gōngzuò rényuán de juésè, tígāo shíjì yìngyòng nénglì。

Vietnamese

Hãy mô phỏng các tình huống khác nhau, chẳng hạn như bị lạc đường, bị mất cắp đồ đạc hoặc gặp tai nạn, và thực hành diễn đạt tình huống của bạn một cách rõ ràng và súc tích. Hãy thực hành cùng với một người bạn, luân phiên đóng vai du khách và nhân viên, để nâng cao khả năng ứng dụng thực tế.