定制服务 Dịch vụ đặt hàng riêng dìngzhì fúwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我想定制一个外卖,可以帮我送到公司吗?
送餐员:您好,可以的。请问您有什么特殊要求吗?
顾客:我想在下午2点送到,并且希望餐盒是环保可降解的。
送餐员:好的,环保餐盒需要额外收费,每份1元,请问可以吗?
顾客:可以,谢谢。
送餐员:好的,您点的餐会在下午2点送到。
顾客:好的,谢谢您。

拼音

Gùkè: Hǎo, wǒ xiǎng dìngzhì yīgè wàimài, kěyǐ bāng wǒ sòng dào gōngsī ma?
Sòngcānyuán: Hǎo, kěyǐ de. Qǐngwèn nín yǒu shénme tèshū yāoqiú ma?
Gùkè: Wǒ xiǎng zài xiàwǔ 2 diǎn sòng dào, bìngqiě xīwàng cānhé shì huánbǎo kě jiàngjiě de.
Sòngcānyuán: Hǎo de, huánbǎo cānhé xūyào éwài shōufèi, měi fèn 1 yuán, qǐngwèn kěyǐ ma?
Gùkè: Kěyǐ, xièxie.
Sòngcānyuán: Hǎo de, nín diǎn de cān huì zài xiàwǔ 2 diǎn sòng dào.
Gùkè: Hǎo de, xièxiè nín.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn đặt một món ăn mang về và tùy chỉnh nó, bạn có thể giao đến công ty tôi được không?
Người giao hàng: Xin chào, được chứ. Bạn có yêu cầu đặc biệt nào không?
Khách hàng: Tôi muốn giao hàng lúc 2 giờ chiều và muốn hộp đựng thức ăn thân thiện với môi trường và có thể phân hủy sinh học.
Người giao hàng: Được rồi, hộp đựng thân thiện với môi trường có thêm phí, 1 nhân dân tệ mỗi món. Bạn có đồng ý không?
Khách hàng: Được, cảm ơn bạn.
Người giao hàng: Được rồi, đơn hàng của bạn sẽ được giao lúc 2 giờ chiều.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.

Các cụm từ thông dụng

定制服务

dìngzhì fúwù

Dịch vụ tùy chỉnh

Nền văn hóa

中文

外卖送餐服务在中国非常普遍,尤其在一二线城市。 消费者对送餐速度和餐品质量要求较高。 许多外卖平台提供定制化服务,以满足消费者个性化需求。 环保意识增强,越来越多的消费者选择环保餐盒等。

拼音

Wàimài sòngcān fúwù zài zhōngguó fēicháng pǔbiàn, yóuqí shì zài yī èr xiàn chéngshì. Xiāofèizhě duì sòngcān sùdù hé cān pǐn zhìliàng yāoqiú gāo. Xuěduō wàimài píngtái tígōng dìngzhìhuà fúwù, yǐ mǎnzú xiāofèizhě gèxìnghuà xūqiú. Huánbǎo yìshí zēngqiáng, yuè lái yuè duō de xiāofèizhě xuǎnzé huánbǎo cānhé děng

Vietnamese

Dịch vụ giao đồ ăn tận nhà rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Người tiêu dùng có yêu cầu cao về tốc độ giao hàng và chất lượng món ăn. Nhiều nền tảng giao đồ ăn cung cấp dịch vụ tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cá nhân của người tiêu dùng. Ý thức bảo vệ môi trường ngày càng tăng, và ngày càng nhiều người tiêu dùng lựa chọn hộp đựng thức ăn thân thiện với môi trường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

能否在指定时间段内送达?

除了环保餐盒,还有什么其他定制选项?

请问贵公司支持个性化餐品定制吗?

拼音

Néngfǒu zài zhǐdìng shíjiān duàn nèi sòng dá?

Chúle huánbǎo cānhé, hái yǒu shénme qítā dìngzhì xuǎnyàng?

Qǐngwèn guì gōngsī zhīchí gèxìnghuà cān pǐn dìngzhì ma?

Vietnamese

Có thể giao hàng trong một khung giờ cụ thể không?

Ngoài hộp đựng thân thiện với môi trường, còn có tùy chọn tùy chỉnh nào khác không?

Công ty của bạn có hỗ trợ tùy chỉnh món ăn không?

Các bản sao văn hóa

中文

在定制外卖时,需要注意一些文化禁忌,比如避免在某些特殊节日送餐,或者避免使用一些被认为不吉利的颜色或图案。

拼音

Zài dìngzhì wàimài shí, xūyào zhùyì yīxiē wénhuà jìnjì, bǐrú bìmiǎn zài mǒuxiē tèshū jiérì sòngcān, huòzhě bìmiǎn shǐyòng yīxiē bèi rènwéi bùjílì de yánsè huò tú'àn.

Vietnamese

Khi tùy chỉnh đơn hàng mang đi, cần lưu ý một số điều kiêng kị văn hóa, chẳng hạn như tránh giao hàng vào các ngày lễ đặc biệt hoặc tránh sử dụng các màu sắc hoặc họa tiết được coi là không may mắn.

Các điểm chính

中文

外卖定制服务通常适用于对送餐时间、餐盒材质、餐品配料等有特殊要求的顾客,尤其是一些企业团体订餐。年龄和身份没有特别限制。

拼音

Wàimài dìngzhì fúwù tōngcháng shìyòng yú duì sòngcān shíjiān, cānhé cáizhì, cān pǐn pèiliào děng yǒu tèshū yāoqiú de gùkè, yóuqí shì yīxiē qǐyè tuántǐ dìngcān. Niánlíng hé shēnfèn méiyǒu tèbié xiànzhì.

Vietnamese

Dịch vụ đặt món ăn mang về tùy chỉnh thường phù hợp với khách hàng có yêu cầu đặc biệt về thời gian giao hàng, chất liệu hộp đựng và nguyên liệu món ăn, đặc biệt là các đơn đặt hàng nhóm từ doanh nghiệp. Không có giới hạn tuổi tác hoặc danh tính cụ thể.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的语气表达需求

尝试应对不同情况下的顾客要求

学习一些常用的礼貌用语

拼音

Duō liànxí yòng bùtóng de yǔqì biǎodá xūqiú

Chángshì yìngduì bùtóng qíngkuàng xià de gùkè yāoqiú

Xuéxí yīxiē chángyòng de lǐmào yòngyǔ

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập thể hiện nhu cầu của bạn bằng nhiều giọng điệu khác nhau

Cố gắng xử lý các yêu cầu của khách hàng trong nhiều tình huống khác nhau

Học một số lời nói lịch sự thường dùng