客套话 Những lời lẽ lịch sự kè tào huà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您是张先生吗?
B:是的,您好。请问您是李小姐吗?
A:是的,幸会幸会。
B:幸会,请坐,请坐。今天的天气真好啊!
A:是呀,今天阳光明媚,心情也很好。
B:您今天来是为了… … ?
A:我来拜访您,顺便聊聊合作的事情。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn nín shì zhāng xiānsheng ma?
B:shì de, nínhǎo. qǐngwèn nín shì lǐ xiǎojiě ma?
A:shì de, xìnghuì xìnghuì.
B:xìnghuì, qǐng zuò, qǐng zuò. jīntiān de tiānqì zhēn hǎo a!
A:shì ya, jīntiān yángguāng míngmèi, xīnqíng yě hěn hǎo.
B:nín jīntiān lái shì wèile… … ?
A:wǒ lái bàifǎng nín, shùnbìan liáoliao hézuò de shìqing。

Vietnamese

A: Xin chào, anh là ông Zhang phải không?
B: Vâng, xin chào. Chị là cô Li phải không?
A: Vâng, rất vui được gặp anh.
B: Tôi cũng rất vui được gặp chị, mời chị ngồi, mời chị ngồi. Thời tiết hôm nay thật đẹp!
A: Đúng vậy, hôm nay trời nắng đẹp, tâm trạng tôi cũng rất tốt.
B: Hôm nay chị đến đây vì… …?

Các cụm từ thông dụng

您好

nín hǎo

Xin chào

幸会

xìng huì

Rất vui được gặp anh/chị

请坐

qǐng zuò

Mời chị/anh ngồi

天气真好

tiānqì zhēn hǎo

Thời tiết hôm nay thật đẹp

Nền văn hóa

中文

客套话是中国文化的重要组成部分,体现了礼貌和尊重。

在不同场合和对象,客套话的表达方式有所不同。

熟人之间可以比较随意,陌生人之间则需要更加正式。

拼音

kètào huà shì zhōngguó wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn, tǐxiàn le lǐmào hé zūnzhòng。

zài bùtóng chǎnghé hé duìxiàng, kètào huà de biǎodá fāngshì yǒusuǒ bùtóng。

shúrén zhī jiān kěyǐ bǐjiào suíyì, mòshēngrén zhī jiān zé xūyào gèngjiā zhèngshì。

Vietnamese

Những lời lẽ lịch sự là một phần quan trọng của văn hoá Trung Quốc, phản ánh sự tôn trọng và lễ phép.

Cách thức thể hiện sự lịch sự khác nhau tuỳ thuộc vào hoàn cảnh và người đối thoại.

Với người quen có thể thân mật hơn, còn với người lạ thì cần phải trang trọng hơn。

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙关照

多多指教

荣幸之至

拼音

chéngméng guānzhào

duōduō zhǐjiào

róngxìng zhī zhì

Vietnamese

Cảm ơn sự hướng dẫn của anh/chị

Tôi rất vinh dự

Đây là một vinh hạnh lớn

Các bản sao văn hóa

中文

避免过于直白或冒犯性的言辞,要注意场合和对象的差异。

拼音

bìmiǎn guòyú zhíbái huò màofàn xìng de yáncí, yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng de chāyì。

Vietnamese

Tránh dùng những lời lẽ quá thẳng thắn hoặc xúc phạm, cần chú ý đến hoàn cảnh và người đối thoại.

Các điểm chính

中文

客套话的使用要根据场合、对象和关系来选择合适的表达方式,注意分寸,避免过度或不足。

拼音

kètào huà de shǐyòng yào gēnjù chǎnghé、duìxiàng hé guānxi lái xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, zhùyì fēncùn, bìmiǎn guòdù huò bùzú。

Vietnamese

Việc sử dụng những lời lẽ lịch sự cần phải tuỳ thuộc vào hoàn cảnh, người đối thoại và mối quan hệ để lựa chọn cách diễn đạt phù hợp, cần chú ý đến mức độ, tránh thái quá hoặc thiếu sót.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿学习。

注意观察不同场合下人们是如何使用客套话的。

可以找一些语言学习伙伴进行练习。

拼音

duō tīng duō shuō, mófǎng xuéxí。

zhùyì guānchá bùtóng chǎnghé xià rénmen shì rúhé shǐyòng kètào huà de。

kěyǐ zhǎo yīxiē yǔyán xuéxí huǒbàn jìnxíng liànxí。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều hơn, học bằng cách bắt chước.

Chú ý quan sát cách mọi người sử dụng những lời lẽ lịch sự trong những hoàn cảnh khác nhau.

Có thể tìm một vài người bạn học ngôn ngữ để luyện tập。