寻找招待所 Tìm nhà nghỉ Xúnzhǎo zhāodàosuǒ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

游客:您好,请问附近有招待所吗?

当地人:有啊,往前走大概500米,在路口左转,就能看到一家“阳光招待所”。

游客:谢谢!请问大概需要走多久呢?

当地人:大概需要走10分钟左右,您也可以打车,很方便的。

游客:好的,谢谢您的帮助!

当地人:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

Youke: Nin hao, qingwen fujin you zhaodaosuo ma?

Dangdi ren: You a, wang qian zou dagai 500 mi, zai lukou zuozhuan, jiu neng kan dao yijia “Yangguang zhaodaosuo”.

Youke: Xiexie! Qingwen dagai xuyao zou dujiu ne?

Dangdi ren: Dagai xuyao zou 10 fen zhong zuoyou, nin ye keyi da che, hen fangbian de.

Youke: Hao de, xiexie nin de bangzhu!

Dangdi ren: Bukeqi, zhu nin lvtou yukuai!

Vietnamese

Du khách: Xin lỗi, gần đây có nhà nghỉ nào không?

Người dân địa phương: Có chứ, đi thẳng khoảng 500 mét, rẽ trái ở ngã tư, bạn sẽ thấy một nhà nghỉ tên là "Sunshine Guesthouse".

Du khách: Cảm ơn! Đi bộ mất khoảng bao lâu vậy?

Người dân địa phương: Khoảng 10 phút thôi. Bạn cũng có thể đi taxi, rất tiện lợi.

Du khách: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Người dân địa phương: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

游客:请问,这里有便宜的招待所吗?

当地人:有啊,往前走,看到邮局后右转,那有一家“老张招待所”,比较便宜。

游客:谢谢!请问具体位置怎么走呢?

当地人:过了桥,第二个路口右转,就看到了。

游客:好的,非常感谢!

拼音

Youke: Qingwen, zheli you pianyi de zhaodaosuo ma?

Dangdi ren: You a, wang qian zou, kan dao youju hou youzhuan, na you yijia “Lao Zhang zhaodaosuo”, biaojia pianyi.

Youke: Xiexie! Qingwen juti weizhi zenme zou ne?

Dangdi ren: Guo le qiao, di er ge lukou youzhuan, jiu kan dao le.

Youke: Hao de, feichang ganxie!

Vietnamese

Du khách: Xin lỗi, ở đây có nhà nghỉ nào giá rẻ không?

Người dân địa phương: Có chứ, đi thẳng, sau khi thấy bưu điện thì rẽ phải, có một nhà nghỉ tên là "Lao Zhang Guesthouse", giá khá rẻ.

Du khách: Cảm ơn! Bạn có thể cho mình biết vị trí chính xác không?

Người dân địa phương: Sau khi qua cầu, rẽ phải ở ngã tư thứ hai, bạn sẽ thấy nó.

Du khách: Được rồi, cảm ơn bạn rất nhiều!

Các cụm từ thông dụng

附近有招待所吗?

Fùjìn yǒu zhāodàosuǒ ma?

Gần đây có nhà nghỉ nào không?

便宜的招待所

Piányí de zhāodàosuǒ

Nhà nghỉ giá rẻ

招待所位置

Zhāodàosuǒ wèizhì

Vị trí nhà nghỉ

Nền văn hóa

中文

招待所是中国的一种小型旅馆,价格相对便宜,多见于中小城镇,也有些在旅游景点。与酒店相比,服务设施较为简陋,但价格实惠。

选择招待所时,最好提前了解一下安全和卫生情况。

在问路时,可以用更具体的描述,比如距离,地标等,方便当地人理解。

拼音

Zhāodàosuǒ shì zhōngguó de yī zhǒng xiǎoxíng lǚguǎn, jiàgé xiāngduì piányí, duō jiàn yú zhōngxiǎo chéngzhèn, yě yǒuxiē zài lǚyóu jǐngdiǎn. Yǔ jiǔdiàn xiāngbǐ, fúwù shèshī jiào wéi jiǎn lòu, dàn jiàgé shíhuì.

Xuǎnzé zhāodàosuǒ shí, zuì hǎo tiánqián liǎojiě yīxià ānquán hé wèishēng qíngkuàng.

Zài wèn lù shí, kěyǐ yòng gèng jùtǐ de miáoshù, bǐrú jùlí, dìbiāo děng, fāngbiàn dāngdì rén lǐjiě.

Vietnamese

Nhà nghỉ ở Trung Quốc là một loại khách sạn nhỏ, giá cả tương đối rẻ, thường thấy ở các thị trấn và thành phố nhỏ, cũng có một số ở các điểm du lịch. So với khách sạn, tiện nghi dịch vụ khá đơn giản, nhưng giá cả phải chăng.

Khi chọn nhà nghỉ, tốt nhất nên tìm hiểu trước về tình hình an ninh và vệ sinh.

Khi hỏi đường, bạn có thể sử dụng mô tả cụ thể hơn, ví dụ như khoảng cách, địa danh, v.v., để người dân địa phương dễ hiểu hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有价格实惠、环境舒适的招待所?

除了招待所,还有哪些经济实惠的住宿选择?

能不能推荐几家口碑较好的招待所?

拼音

Qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu jiàgé shíhuì, huánjìng shūshì de zhāodàosuǒ?

Chúle zhāodàosuǒ, hái yǒu nǎxiē jīngjì shíhuì de zhùsù xuǎnzé?

Néng bùnéng tuījiàn jǐ jiā kǒubēi jiào hǎo de zhāodàosuǒ?

Vietnamese

Gần đây có nhà nghỉ nào vừa phải chăng vừa thoải mái không?

Ngoài nhà nghỉ, còn có những lựa chọn chỗ ở tiết kiệm nào khác không?

Bạn có thể giới thiệu một vài nhà nghỉ có uy tín tốt không?

Các bản sao văn hóa

中文

在询问住宿信息时,要注意措辞礼貌,避免过分直接或不礼貌的表达。不要在公共场合大声喧哗,以免引起不必要的麻烦。

拼音

Zài xúnwèn zhùsù xìnxī shí, yào zhùyì cuòcí lǐmào, bìmiǎn guòfèn zhíjiē huò bù lǐmào de biǎodá. Bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan.

Vietnamese

Khi hỏi thông tin về chỗ ở, cần chú ý dùng lời lẽ lịch sự, tránh dùng lời lẽ quá thẳng thừng hoặc bất lịch sự. Không nên nói chuyện lớn tiếng ở nơi công cộng, để tránh gây ra những phiền toái không cần thiết

Các điểm chính

中文

在询问招待所时,最好能提供一些额外的信息,比如预算、人数、入住时间等,以便对方更好地推荐适合你的招待所。

拼音

Zài xúnwèn zhāodàosuǒ shí, zuì hǎo néng tígōng yīxiē éwài de xìnxī, bǐrú yùsuàn, rénshù, rùzhù shíjiān děng, yǐbiàn duìfāng gèng hǎo de tuījiàn shìhé nǐ de zhāodàosuǒ.

Vietnamese

Khi hỏi về nhà nghỉ, tốt nhất nên cung cấp thêm một số thông tin, ví dụ như ngân sách, số người, thời gian nhận phòng, v.v., để người được hỏi có thể giới thiệu nhà nghỉ phù hợp với bạn tốt hơn

Các mẹo để học

中文

可以多找一些场景进行练习,例如在火车站、景点等地方。

可以用不同的表达方式来询问信息,比如委婉一点的或者直接一点的。

可以练习不同的应答方式,比如表达感谢,或者提出其他问题。

拼音

Kěyǐ duō zhǎo yīxiē chǎngjǐng jìnxíng liànxí, lìrú zài huǒchē zhàn, jǐngdiǎn děng dìfang.

Kěyǐ yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái xúnwèn xìnxī, bǐrú wěiyuǎn yīdiǎn de huòzhě zhíjiē yīdiǎn de.

Kěyǐ liànxí bùtóng de yìngdá fāngshì, bǐrú biǎodá gǎnxiè, huòzhě tíchū qítā wèntí.

Vietnamese

Có thể luyện tập trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như ở các nhà ga, điểm tham quan, v.v...

Có thể sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để hỏi thông tin, ví dụ như cách diễn đạt tế nhị hơn hoặc trực tiếp hơn.

Có thể luyện tập các cách trả lời khác nhau, ví dụ như bày tỏ lòng biết ơn hoặc đặt ra các câu hỏi khác