差评申诉 Khiếu nại Đánh giá Xấu chāpíng shēnsù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我今天点的外卖送达晚了,而且菜品有质量问题,我给了差评,想申请退款。
客服:您好,非常抱歉给您带来了不好的体验!请问您的订单号是多少?
顾客:我的订单号是123456789。
客服:好的,请您稍等,我帮您查询一下订单信息。
客服:好的,我查询到了您的订单。菜品质量问题我们这边会调查,您这边可以提供一下照片或视频作为证据吗?
顾客:好的,我这边已经上传了照片和视频。
客服:好的,我们会在24小时内给您处理结果,谢谢您的理解。

拼音

Gùkè: Hǎo, wǒ jīntiān diǎn de wàimài sòngdá wǎn le, érqiě cài pǐn yǒu zhìliàng wèntí, wǒ gěi le chāpíng, xiǎng shēnqǐng tuǐkuǎn.
Kèfú: Hǎo, fēicháng bàoqiàn gěi nín dài lái le bù hǎo de tǐyàn! Qǐngwèn nín de dìngdānhào shì duōshao?
Gùkè: Wǒ de dìngdānhào shì 123456789.
Kèfú: Hǎo de, qǐng nín shāoděng, wǒ bāng nín cháxún yīxià dìngdān xìnxī.
Kèfú: Hǎo de, wǒ cháxún dào le nín de dìngdān. Càipǐn zhìliàng wèntí wǒmen zhèbiān huì diàochá, nín zhèbiān kěyǐ tígōng yīxià zhàopiàn huò shìpín zuòwéi zhèngjù ma?
Gùkè: Hǎo de, wǒ zhèbiān yǐjīng shàngchuān le zhàopiàn hé shìpín.
Kèfú: Hǎo de, wǒmen huì zài 24 xiǎoshí nèi gěi nín chǔlǐ jiéguǒ, xièxie nín de lǐjiě.

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, hôm nay tôi đặt món giao tận nhà bị giao trễ, và chất lượng món ăn rất kém. Tôi đã đánh giá xấu và muốn yêu cầu hoàn tiền.
Phục vụ khách hàng: Chào bạn, rất xin lỗi vì đã làm bạn không hài lòng! Bạn vui lòng cho tôi biết mã đơn hàng của bạn là bao nhiêu?
Khách hàng: Mã đơn hàng của tôi là 123456789.
Phục vụ khách hàng: Được rồi, bạn vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra thông tin đơn hàng của bạn.
Phục vụ khách hàng: Được rồi, tôi đã tìm thấy đơn hàng của bạn. Chúng tôi sẽ điều tra vấn đề chất lượng món ăn. Bạn có thể cung cấp hình ảnh hoặc video làm bằng chứng được không?
Khách hàng: Được rồi, tôi đã tải lên hình ảnh và video rồi.
Phục vụ khách hàng: Được rồi, chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu của bạn trong vòng 24 giờ. Cảm ơn bạn đã thông cảm.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:您好,我今天点的外卖送达晚了,而且菜品有质量问题,我给了差评,想申请退款。
客服:您好,非常抱歉给您带来了不好的体验!请问您的订单号是多少?
顾客:我的订单号是123456789。
客服:好的,请您稍等,我帮您查询一下订单信息。
客服:好的,我查询到了您的订单。菜品质量问题我们这边会调查,您这边可以提供一下照片或视频作为证据吗?
顾客:好的,我这边已经上传了照片和视频。
客服:好的,我们会在24小时内给您处理结果,谢谢您的理解。

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, hôm nay tôi đặt món giao tận nhà bị giao trễ, và chất lượng món ăn rất kém. Tôi đã đánh giá xấu và muốn yêu cầu hoàn tiền.
Phục vụ khách hàng: Chào bạn, rất xin lỗi vì đã làm bạn không hài lòng! Bạn vui lòng cho tôi biết mã đơn hàng của bạn là bao nhiêu?
Khách hàng: Mã đơn hàng của tôi là 123456789.
Phục vụ khách hàng: Được rồi, bạn vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra thông tin đơn hàng của bạn.
Phục vụ khách hàng: Được rồi, tôi đã tìm thấy đơn hàng của bạn. Chúng tôi sẽ điều tra vấn đề chất lượng món ăn. Bạn có thể cung cấp hình ảnh hoặc video làm bằng chứng được không?
Khách hàng: Được rồi, tôi đã tải lên hình ảnh và video rồi.
Phục vụ khách hàng: Được rồi, chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu của bạn trong vòng 24 giờ. Cảm ơn bạn đã thông cảm.

Các cụm từ thông dụng

差评申诉

chāpíng shēnsù

Khiếu nại đánh giá xấu

Nền văn hóa

中文

在中国,消费者可以通过多种渠道进行差评申诉,例如直接联系商家、拨打客服电话或提交在线投诉。 申诉时需提供订单号、照片或视频等证据。

拼音

Zài zhōngguó, xiāofèizhě kěyǐ tōngguò duō zhǒng qudào jìnxíng chāpíng shēnsù, lìrú zhíjiē liánxì shāngjiā, bōdǎ kèfú diànhuà huò tímiao zài xiàn tú cáo. Shēnsù shí xū tígōng dìngdānhào, zhàopiàn huò shìpín děng zhèngjù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, người tiêu dùng có thể khiếu nại về đánh giá xấu thông qua nhiều kênh khác nhau, chẳng hạn như liên hệ trực tiếp với người bán, gọi điện thoại cho bộ phận chăm sóc khách hàng hoặc gửi khiếu nại trực tuyến. Khi khiếu nại, cần phải cung cấp bằng chứng như số đơn hàng, ảnh hoặc video.

Các biểu hiện nâng cao

中文

针对此次外卖服务质量问题,我要求给予充分的赔偿。

考虑到我的时间成本和精神损失,我希望得到更合理的解决方案。

拼音

zhēnduì cǐcì wàimài fúwù zhìliàng wèntí, wǒ yāoqiú gěiyǔ chōngfèn de péicháng.

kǎolǜ dào wǒ de shíjiān chéngběn hé jīngshen sǔnshí, wǒ xīwàng dédào gèng hélǐ de jiějué fāng'àn。

Vietnamese

Về vấn đề chất lượng dịch vụ giao đồ ăn này, tôi yêu cầu được bồi thường đầy đủ. Xem xét chi phí thời gian và tổn thất tinh thần của tôi, tôi hy vọng sẽ nhận được giải pháp hợp lý hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激的语言,保持冷静客观的沟通态度。避免威胁或恐吓商家。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòjī de yǔyán, bǎochí lěngjìng kèguān de gōutōng tàidu. Bìmiǎn wēixié huò kǒngxià shāngjiā.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ, giữ thái độ giao tiếp bình tĩnh và khách quan. Tránh đe dọa hoặc hăm dọa người bán.

Các điểm chính

中文

清晰表达问题,提供充分证据,保持理性沟通。

拼音

qīngxī biǎodá wèntí, tígōng chōngfèn zhèngjù, bǎochí lǐxìng gōutōng.

Vietnamese

Trình bày vấn đề rõ ràng, cung cấp đủ bằng chứng và duy trì giao tiếp hợp lý.

Các mẹo để học

中文

模拟不同的对话场景,例如外卖送达超时、菜品质量问题、商家服务态度差等。 练习如何清晰地表达问题,并提供相关的证据。 练习如何与客服人员进行有效的沟通,争取合理的解决方案。

拼音

mòmǐ bùtóng de duìhuà chǎngjǐng, lìrú wàimài sòngdá chāoshí, cài pǐn zhìliàng wèntí, shāngjiā fúwù tàidu chā děng。 liànxí rúhé qīngxī de biǎodá wèntí, bìng tígōng xiāngguān de zhèngjù。 liànxí rúhé yǔ kèfú rényuán jìnxíng yǒuxiào de gōutōng, zhēngqǔ hélǐ de jiějué fāng'àn。

Vietnamese

Thử nghiệm các tình huống đối thoại khác nhau, chẳng hạn như giao hàng trễ, vấn đề chất lượng món ăn và thái độ phục vụ của người bán hàng kém. Luyện tập cách diễn đạt vấn đề một cách rõ ràng và cung cấp bằng chứng liên quan. Luyện tập cách giao tiếp hiệu quả với nhân viên chăm sóc khách hàng để tìm ra giải pháp hợp lý.