应对哮喘 Đương đầu với bệnh hen suyễn ying dui xiaochuan

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李医生:您好,您感觉怎么样?

王先生:医生,我最近哮喘越来越严重了,晚上总是睡不好。

李医生:您多久发作一次?每次持续多久?

王先生:大概一周两次,每次持续两三个小时。

李医生:您平时都用什么药?

王先生:我平时用的是医生开的吸入式药物,但是最近效果好像不太好了。

李医生:好的,我帮您检查一下,我们再调整一下您的治疗方案。

拼音

Li yisheng:Nin hao, nin ganjue zenmeyang?

Wang xiangsheng:Yisheng, wo zuijin xiaochuan yue lai yue yan zhong le, wanshang zong shi shui bu hao.

Li yisheng:Nin duojiu fazuo yici?Meici chixu duojiu?

Wang xiangsheng:Dagai yizhou liangci, meici chixu liang san ge xiaoshi.

Li yisheng:Nin ping shi dou yong shenme yao?

Wang xiangsheng:Wo ping shi yong de shi yisheng kai de xiruyishi yaowu, danshi zuijin xiaoguo haoxiang bu tai hao le.

Li yisheng:Hao de, wo bang nin jiancha yixia, women zai diaozheng yixia nin de zhiliao fang'an。

Vietnamese

Bác sĩ Lý: Chào ông, ông thấy thế nào?

Ông Vương: Bác sĩ, dạo này bệnh hen suyễn của tôi ngày càng nặng hơn, tối nào tôi cũng ngủ không ngon giấc.

Bác sĩ Lý: Ông bị lên cơn bao lâu một lần? Mỗi cơn kéo dài bao lâu?

Ông Vương: Khoảng hai lần một tuần, mỗi cơn kéo dài hai hoặc ba tiếng đồng hồ.

Bác sĩ Lý: Bình thường ông dùng thuốc gì?

Ông Vương: Tôi thường dùng thuốc xịt khí dung theo toa của bác sĩ, nhưng dạo này có vẻ không còn hiệu quả lắm.

Bác sĩ Lý: Được rồi, tôi sẽ khám cho ông, và chúng ta sẽ điều chỉnh lại phác đồ điều trị của ông.

Cuộc trò chuyện 2

中文

张医生:您最近感觉怎么样?

赵阿姨:医生,我哮喘最近反复发作,特别难受。

张医生:您平时都注意些什么?

赵阿姨:我平时都挺注意的,少吃油腻食物,避免灰尘,天气不好的时候尽量不出门。

张医生:嗯,很好,您现在呼吸还比较急促,我们先来做个肺功能检查。

拼音

Zhang yisheng:Nin zuijin ganjue zenmeyang?

Zhao ayi:Yisheng, wo xiaochuan zuijin fanyou fazuo, tebie nan shou.

Zhang yisheng:Nin ping shi dou zhuyi xie shenme?

Zhao ayi:Wo ping shi dou ting zhuyi de, shao chi youni shiwu, bimian huichen, tianci bu hao de shihou jinliang bu chumen.

Zhang yisheng:En, hen hao, nin xianzai huxi hai biaoji ji chu, women xian lai zuo ge fei gongneng jiancha。

Vietnamese

Bác sĩ Trương: Dạo này sức khỏe của ông thế nào?

Bà Triệu: Bác sĩ, dạo này bệnh hen của tôi hay tái phát, khó chịu quá.

Bác sĩ Trương: Bình thường bà chú ý những gì?

Bà Triệu: Tôi thường rất chú ý, ăn ít đồ dầu mỡ, tránh bụi bẩn, trời xấu thì cố gắng không ra ngoài.

Bác sĩ Trương: Ừm, tốt lắm. Hiện tại hô hấp của bà vẫn còn hơi nhanh, chúng ta hãy làm xét nghiệm chức năng phổi trước đã.

Các cụm từ thông dụng

哮喘发作

xiāo chuǎn fā zuò

cơn hen suyễn

呼吸急促

hūxī jí cù

khó thở

吸入式药物

xīrù shì yàowù

thuốc khí dung

Nền văn hóa

中文

中国文化中,人们普遍重视中医治疗,也重视日常生活中的养生保健。在哮喘的治疗中,中医药也扮演着重要的角色。

在与医生沟通时,中国患者通常比较含蓄,需要医生主动询问病情细节。

拼音

Zhonghua wenhua zhong, renmen pubian zhongshi zhongyi zhiliao, ye zhongshi richang sheng huo zhong de yangsheng baojian. Zai xiaochuan de zhiliao zhong, zhongyaoye bansu zhe zhongyao de jiaose. Zai yu yisheng gou tong shi, zhongguo huanzhe tongchang biaoji hanxu, xuyao yisheng zhudong xunwen bingqing xijie。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, người ta thường coi trọng y học cổ truyền và việc chăm sóc sức khỏe trong đời sống hàng ngày. Trong điều trị hen suyễn, y học cổ truyền cũng đóng một vai trò quan trọng.

Khi giao tiếp với bác sĩ, bệnh nhân người Việt thường khá cởi mở và thẳng thắn trong việc mô tả tình trạng bệnh của mình

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的哮喘症状有所缓解,但仍需持续用药并定期复诊。

我的哮喘容易在特定季节或环境下复发,需要提前做好预防措施。

为了更好地控制哮喘,我积极参加康复训练,并学习自我管理哮喘的技巧。

拼音

wo de xiaochuan zhengzhuang yousuo huanjie, dan reng xu chixu yong yao bing dingqi fuzhen。 wo de xiaochuan rongyi zai te ding jiji huo huanjing xia fufu, xuyao tiqian zuohao yufang cuoshi。 weile geng hao di kongzhi xiaochuan, wo jiji canjia kangfu xunlian, bing xuexi ziwo guanli xiaochuan de jiqiao。

Vietnamese

Triệu chứng hen suyễn của tôi đã được cải thiện phần nào, nhưng tôi vẫn cần tiếp tục dùng thuốc và tái khám định kỳ.

Bệnh hen suyễn của tôi dễ tái phát vào những mùa hoặc môi trường nhất định, vì vậy tôi cần phải có biện pháp phòng ngừa trước.

Để kiểm soát bệnh hen suyễn tốt hơn, tôi tích cực tham gia huấn luyện phục hồi chức năng và học các kỹ năng tự quản lý bệnh hen suyễn.

Các bản sao văn hóa

中文

在与医生交流时,避免使用过于情绪化的语言,保持冷静和理性,以便医生更好地了解病情。

拼音

zai yu yisheng jiaoliu shi, bimian shiyong guoyu qingxuhua de yuyan, baochi lengjing he lixing, yibian yisheng geng hao di liaojie bingqing。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ quá cảm xúc khi giao tiếp với bác sĩ; hãy giữ bình tĩnh và lý trí để bác sĩ có thể hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh của bạn.

Các điểm chính

中文

此场景适用于所有年龄段的哮喘患者及其家属,尤其是在就医过程中与医生沟通交流时。

拼音

ci changjing shiyongyu suoyou nianduande xiaochuan huanzhe jiqi jia shu, youqi shi zai jiu yi guocheng zhong yu yisheng gou tong jiaoliu shi。

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho bệnh nhân hen suyễn ở mọi lứa tuổi và gia đình của họ, đặc biệt là khi giao tiếp với bác sĩ trong quá trình điều trị.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式描述哮喘症状,例如:胸闷、呼吸困难、咳嗽等。

练习用清晰简洁的语言描述哮喘发作频率和持续时间。

熟练掌握一些常用的医疗词汇,例如:吸入器、支气管扩张剂等。

拼音

duo lianxi yong butong fangshi miaoshu xiaochuan zhengzhuang, liru:xiong men, huxi kunnan, kesou deng。 lianxi yong qingxi jianjie de yuyan miaoshu xiaochuan fazuo pinlv he chixu shijian。 shulan zhangwo yixie changyong de yiliaocihui, liru: xiruq, zhiqiguan kuozhanji deng。

Vietnamese

Hãy luyện tập mô tả các triệu chứng hen suyễn bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như: tức ngực, khó thở, ho, v.v...

Hãy luyện tập mô tả tần suất và thời gian của các cơn hen suyễn bằng ngôn từ rõ ràng và cô đọng.

Hãy nắm vững một số thuật ngữ y tế thông dụng, ví dụ như: thuốc xịt khí dung, thuốc giãn phế quản, v.v...