Dialogue
座次安排
Sắp Xếp Chỗ Ngồi
zuò cì ān pái
Dialogue 1
服务员
您好,请问几位?需要安排什么类型的座位?
nin hao,qingwen jiwei?xuyao anpai shenme leixing de zuowei?
Xin chào, quý khách bao nhiêu người? Quý khách muốn loại bàn nào?
客人A
我们一行五人,想找个比较舒适,方便交流的座位。
women yixing wuren,xiang zhao ge biao jia shufu,fangbian jiaoliu de zuowei。
Chúng tôi có năm người, muốn tìm một chỗ ngồi thoải mái, tiện trò chuyện.
服务员
好的,我们这边有卡座和靠窗的桌子,您看哪个更合适?
hao de,women zhe bian you ka zuo he kao chuang de zhuzi,nin kan nage geng héshi?
Vâng ạ, chúng tôi có bàn ghế kiểu quầy và bàn cạnh cửa sổ, quý khách thấy loại nào phù hợp hơn?
客人B
卡座吧,这样比较私密。
ka zuo ba,zheyang biao ji si mi。
Bàn ghế kiểu quầy đi ạ, như vậy riêng tư hơn.
服务员
好的,请这边走,这是我们的卡座,这个位置视野比较好。
hao de,qing zhe bian zou,zhe shi women de ka zuo,zhege weizhi shiye biao ji hao。
Vâng ạ, mời quý khách đi theo lối này, đây là bàn ghế kiểu quầy của chúng tôi, vị trí này có tầm nhìn đẹp hơn.
客人C
谢谢!
xie xie!
Cảm ơn ạ!
服务员
不客气,请慢用!
bukeqi,qing man yong!
Không có gì ạ, mời quý khách dùng bữa!
Dialogue 2
服务员
您好,请问几位?需要安排什么类型的座位?
Xin chào, quý khách bao nhiêu người? Quý khách muốn loại bàn nào?
客人A
我们一行五人,想找个比较舒适,方便交流的座位。
Chúng tôi có năm người, muốn tìm một chỗ ngồi thoải mái, tiện trò chuyện.
服务员
好的,我们这边有卡座和靠窗的桌子,您看哪个更合适?
Vâng ạ, chúng tôi có bàn ghế kiểu quầy và bàn cạnh cửa sổ, quý khách thấy loại nào phù hợp hơn?
客人B
卡座吧,这样比较私密。
Bàn ghế kiểu quầy đi ạ, như vậy riêng tư hơn.
服务员
好的,请这边走,这是我们的卡座,这个位置视野比较好。
Vâng ạ, mời quý khách đi theo lối này, đây là bàn ghế kiểu quầy của chúng tôi, vị trí này có tầm nhìn đẹp hơn.
客人C
谢谢!
Cảm ơn ạ!
服务员
不客气,请慢用!
Không có gì ạ, mời quý khách dùng bữa!