建立目标 Thiết lập mục tiêu jiànlì mùbiāo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:小李,咱们部门下个月的目标是什么?
B:王姐,下个月的目标是提升销售额20%,重点推广新产品。

A:嗯,这个目标有点挑战性,你觉得我们能做到吗?
B:我觉得可以,只要我们团队齐心协力,制定详细的计划,并认真执行,一定能完成目标。

A:好的,那接下来我们具体怎么实施呢?
B:我准备先做一个市场调研,了解客户需求,然后制定相应的销售策略。

A:这个主意不错,我会全力支持你的工作。
B:谢谢王姐!

拼音

A:Xiao Li,zenmen bu men xia ge yue de mubiao shi shenme?
B:Wang Jie,xia ge yue de mubiao shi tisheng xiaoshou e 20%,zhongdian tuiguang xin chanpin。

A:En,zhege mubiao youdian tiaozhanxing,ni jue de women neng zuo dao ma?
B:Wo jue de keyi,zhiyao women tuandui qixin xiel, zhidingleixide jihua,bing renzhen zhixing,yiding neng wancheng mubiao。

A:Hao de,na jiezhelai women ju ti zenme shi shi ne?
B:Wo zhunbei xian zuo yige shichang diaoyan,liaojie kehu xuqiu,ranhou zhidingleixiangying de xiaoshou celue。

A:Zhege zhuyi bucuo,wo hui quanli zhichi ni de gongzuo。
B:Xiexie Wang Jie!

Vietnamese

A: Tiểu Lý, mục tiêu của bộ phận chúng ta trong tháng tới là gì?
B: Vương tỷ, mục tiêu của chúng ta trong tháng tới là tăng doanh thu 20% và tập trung vào việc quảng bá sản phẩm mới.

A: Ừm, mục tiêu này khá thách thức, bạn nghĩ chúng ta có thể đạt được không?
B: Tôi nghĩ là được. Chỉ cần chúng ta cùng nhau làm việc như một nhóm, lập kế hoạch chi tiết và thực hiện cẩn thận, chắc chắn chúng ta sẽ đạt được mục tiêu.

A: Được rồi, vậy cụ thể chúng ta sẽ thực hiện như thế nào?
B: Tôi dự định sẽ tiến hành nghiên cứu thị trường để hiểu nhu cầu của khách hàng, sau đó xây dựng chiến lược bán hàng phù hợp.

A: Ý tưởng hay đấy, tôi sẽ toàn lực hỗ trợ công việc của bạn.
B: Cảm ơn Vương tỷ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:小李,咱们部门下个月的目标是什么?
B:王姐,下个月的目标是提升销售额20%,重点推广新产品。

A:嗯,这个目标有点挑战性,你觉得我们能做到吗?
B:我觉得可以,只要我们团队齐心协力,制定详细的计划,并认真执行,一定能完成目标。

A:好的,那接下来我们具体怎么实施呢?
B:我准备先做一个市场调研,了解客户需求,然后制定相应的销售策略。

A:这个主意不错,我会全力支持你的工作。
B:谢谢王姐!

Vietnamese

A: Tiểu Lý, mục tiêu của bộ phận chúng ta trong tháng tới là gì?
B: Vương tỷ, mục tiêu của chúng ta trong tháng tới là tăng doanh thu 20% và tập trung vào việc quảng bá sản phẩm mới.

A: Ừm, mục tiêu này khá thách thức, bạn nghĩ chúng ta có thể đạt được không?
B: Tôi nghĩ là được. Chỉ cần chúng ta cùng nhau làm việc như một nhóm, lập kế hoạch chi tiết và thực hiện cẩn thận, chắc chắn chúng ta sẽ đạt được mục tiêu.

A: Được rồi, vậy cụ thể chúng ta sẽ thực hiện như thế nào?
B: Tôi dự định sẽ tiến hành nghiên cứu thị trường để hiểu nhu cầu của khách hàng, sau đó xây dựng chiến lược bán hàng phù hợp.

A: Ý tưởng hay đấy, tôi sẽ toàn lực hỗ trợ công việc của bạn.
B: Cảm ơn Vương tỷ!

Các cụm từ thông dụng

设定目标

shèdìng mùbiāo

Thiết lập mục tiêu

Nền văn hóa

中文

在中国的职场文化中,设定目标通常由上级领导提出,下级员工执行。但是,现在越来越多的公司鼓励员工参与目标设定,共同商讨,以提高员工的积极性和主动性。

拼音

zài zhōngguó de zhí chǎng wénhuà zhōng,shèdìng mùbiāo tōngcháng yóu shàngjí lǐngdǎo tíchū,xiàjí yuángōng zhíxíng。dànshì,xiànzài yuè lái yuè duō de gōngsī gǔlì yuángōng cānyù mùbiāo shèdìng,gòngtóng shāng tǎo,yǐ tígāo yuángōng de jījíxìng hé zhǔdòngxìng。

Vietnamese

Trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc, việc thiết lập mục tiêu thường do cấp quản lý cao cấp đưa ra, và nhân viên cấp dưới thực hiện. Tuy nhiên, ngày càng nhiều công ty khuyến khích nhân viên tham gia vào việc thiết lập mục tiêu và các cuộc thảo luận chung để nâng cao tinh thần và tính chủ động của nhân viên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

制定切实可行的目标

设定SMART目标

目标分解

拼音

zhìdìng qièshi kěxíng de mùbiāo

shèdìng SMART mùbiāo

mùbiāo fēnjiě

Vietnamese

Đặt ra những mục tiêu khả thi

Đặt mục tiêu SMART

Phân rã mục tiêu

Các bản sao văn hóa

中文

避免设定过高或不切实际的目标,这会打击员工的积极性。

拼音

bìmiǎn shèdìng guò gāo huò bù qiè shíjì de mùbiāo,zhè huì dǎjī yuángōng de jījíxìng。

Vietnamese

Tránh đặt ra những mục tiêu quá tham vọng hoặc không thực tế, điều này có thể làm giảm tinh thần của nhân viên.

Các điểm chính

中文

目标设定需要考虑员工的能力、经验和资源,确保目标具有挑战性,但也能够实现。

拼音

mùbiāo shèdìng xūyào kǎolǜ yuángōng de nénglì,jīngyàn hé zīyuán,quèbǎo mùbiāo jùyǒu tiǎozhànxìng,dànyě nénggòu shíxiàn。

Vietnamese

Việc thiết lập mục tiêu cần xem xét năng lực, kinh nghiệm và nguồn lực của nhân viên để đảm bảo rằng mục tiêu đầy thách thức nhưng cũng khả thi.

Các mẹo để học

中文

多练习与不同的人用英语交流设定目标的场景

模拟实际工作场景

记录并分析自己的表达,找出不足之处并改进

拼音

duō liànxí yǔ bùtóng de rén yòng yīngyǔ jiāoliú shèdìng mùbiāo de chǎngjǐng

mǒnì shíjì gōngzuò chǎngjǐng

jìlù bìng fēnxī zìjǐ de biǎodá,zhǎochū bùzú zhī chù bìng gǎijìn

Vietnamese

Thực hành kịch bản đặt mục tiêu bằng tiếng Anh với những người khác nhau.

Mô phỏng các tình huống công việc thực tế.

Ghi lại và phân tích cách diễn đạt của bạn để xác định và cải thiện những thiếu sót.