开场白 Lời mở đầu kāichǎngbái

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好!非常荣幸今天能与各位代表在此见面,共同探讨中国与贵国的经济合作。

拼音

nǐn hǎo! fēicháng róngxìng jīntiān néng yǔ gèwèi dàibiǎo zài cǐ miànjiàn, gòngtóng tàolùn zhōngguó yǔ guì guó de jīngjì hézuò.

Vietnamese

Xin chào! Tôi rất vinh dự được gặp gỡ tất cả các vị đại diện tại đây hôm nay để cùng thảo luận về hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và đất nước của các vị.

Cuộc trò chuyện 2

中文

首先,我谨代表中国公司,对贵方的到来表示热烈的欢迎,并感谢贵方长期以来对我们工作的支持。

拼音

shǒuxiān, wǒ jǐn dàibiǎo zhōngguó gōngsī, duì guìfāng de dàolái biǎoshì rèliè de huānyíng, bìng gǎnxiè guìfāng chángqí yǐlái duì wǒmen gōngzuò de zhīchí.

Vietnamese

Trước hết, thay mặt công ty Trung Quốc, tôi xin được bày tỏ sự chào đón nồng nhiệt nhất đến đoàn của quý vị và xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ lâu dài của quý vị dành cho công việc của chúng tôi.

Cuộc trò chuyện 3

中文

接下来,我将简要介绍一下我们公司的发展历程和未来规划,并期待与贵方进行深入的交流与合作。

拼音

jiēxiàlái, wǒ jiāng jiǎnyào jièshào yīxià wǒmen gōngsī de fāzhǎn lìchéng hé wèilái guīhuà, bìng qídài yǔ guìfāng jìnxíng shēnrù de jiāoliú yǔ hézuò.

Vietnamese

Tiếp theo, tôi sẽ tóm tắt quá trình phát triển và kế hoạch tương lai của công ty chúng tôi, và tôi mong muốn được trao đổi sâu rộng và hợp tác với phía quý vị.

Các cụm từ thông dụng

您好!

Nǐn hǎo!

Xin chào!

非常荣幸

Fēicháng róngxìng

Tôi rất vinh dự

经济合作

Jīngjì hézuò

hợp tác kinh tế

Nền văn hóa

中文

在中国商务场合,开场白通常简洁正式,注重礼貌和尊重。

在非正式场合,开场白可以相对轻松一些,但仍需保持礼貌。

拼音

zài zhōngguó shāngwù chǎnghé, kāichǎngbái tōngcháng jiǎnjié zhèngshì, zhòngshì lǐmào hé zūnjìng.

zài fēi zhèngshì chǎnghé, kāichǎngbái kěyǐ xiāngduì qīngsōng yīxiē, dàn réng xū bǎochí lǐmào.

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh của Trung Quốc, lời mở đầu thường ngắn gọn và trang trọng, nhấn mạnh sự lịch sự và tôn trọng.

Trong bối cảnh không trang trọng, lời mở đầu có thể tương đối thoải mái, nhưng vẫn cần duy trì sự lịch sự.

Các biểu hiện nâng cao

中文

值此机会,我谨代表…向各位表示诚挚的谢意。

承蒙各位厚爱,我感到非常荣幸。

今天我们相聚在此,是…的良好开端。

拼音

zhí cǐ jīhuì, wǒ jǐn dàibiǎo… xiàng gèwèi biǎoshì chéngzhì de xièyì.

chéngméng gèwèi hòu'ài, wǒ gǎndào fēicháng róngxìng.

jīntiān wǒmen xiāngjù zài cǐ, shì… de liánghǎo kāiduān.

Vietnamese

Nhân cơ hội này, tôi xin thay mặt… gửi lời cảm ơn chân thành tới tất cả mọi người.

Tôi cảm thấy vô cùng vinh dự trước lòng tốt của mọi người.

Buổi gặp mặt của chúng ta hôm nay đánh dấu một khởi đầu tốt đẹp cho…

Các bản sao văn hóa

中文

避免在开场白中提及敏感的政治话题或不尊重对方的文化习俗。

拼音

bìmiǎn zài kāichǎngbái zhōng tíjí mǐngǎn de zhèngzhì huàtí huò bù zūnjìng duìfāng de wénhuà xísú.

Vietnamese

Tránh đề cập đến những chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với văn hóa và phong tục của phía bên kia trong lời mở đầu.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的开场白,注意语言的正式程度和表达方式。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de kāichǎngbái, zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù hé biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Hãy lựa chọn lời mở đầu phù hợp dựa trên hoàn cảnh và đối tượng, lưu ý mức độ trang trọng và cách diễn đạt.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的开场白,例如商务谈判、商务会议、产品推介等。

可以参考一些商务人士的演讲视频或文章,学习他们的开场白技巧。

在练习过程中,注意语音语调和表情,使开场白更具感染力。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de kāichǎngbái, lìrú shāngwù tánpàn, shāngwù huìyì, chǎnpǐn tuījì děng.

kěyǐ cānkǎo yīxiē shāngwù rénshì de yǎnjiǎng shìpín huò wénzhāng, xuéxí tāmen de kāichǎngbái jìqiǎo.

zài liànxí guòchéng zhōng, zhùyì yǔyīn yǔdiào hé biǎoqíng, shǐ kāichǎngbái gèng jù gǎnrǎnlì.

Vietnamese

Hãy luyện tập lời mở đầu trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như đàm phán kinh doanh, hội nghị kinh doanh, giới thiệu sản phẩm, v.v…

Có thể tham khảo các video hoặc bài viết về bài phát biểu của những người làm kinh doanh để học hỏi các kỹ năng mở đầu bài phát biểu của họ.

Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến giọng nói, ngữ điệu và biểu cảm để lời mở đầu thêm phần cuốn hút hơn