托运行李 Hành lý ký gửi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想托运这件行李。
请问需要多少钱?
我的航班是CA123,下午2点起飞。
好的,谢谢您!
请问托运行李额外的保险需要多少钱?
拼音
Vietnamese
Chào, tôi muốn gửi hành lý này.
Giá bao nhiêu?
Chuyến bay của tôi là CA123, khởi hành lúc 14:00.
Được rồi, cảm ơn bạn!
Bảo hiểm hành lý bổ sung bao nhiêu tiền?
Cuộc trò chuyện 2
中文
您好,请问我可以托运几件行李?
每件行李的重量限制是多少?
超过重量限制要怎么处理?
明白了,谢谢您!
请问如果行李损坏,如何索赔?
拼音
Vietnamese
Chào, tôi có thể gửi bao nhiêu kiện hành lý?
Giới hạn trọng lượng cho mỗi kiện hành lý là bao nhiêu?
Nếu vượt quá giới hạn trọng lượng thì xử lý như thế nào?
Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn!
Nếu hành lý bị hư hỏng, làm thế nào để yêu cầu bồi thường?
Cuộc trò chuyện 3
中文
请问,托运行李的规定是什么?
可以携带液体吗?
哪些物品不能托运?
好的,我明白了,谢谢!
请问,如果我的行李丢失了怎么办?
拼音
Vietnamese
Chào, quy định về hành lý ký gửi là gì?
Tôi có thể mang theo chất lỏng không?
Những đồ vật nào không được phép ký gửi?
Được rồi, tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn!
Nếu hành lý của tôi bị mất thì sao?
Các cụm từ thông dụng
托运行李
Hành lý ký gửi
超重行李
Hành lý quá trọng lượng
行李额外的保险
Bảo hiểm hành lý bổ sung
行李丢失
Hành lý bị mất
损坏的行李
Hành lý bị hư hỏng
Nền văn hóa
中文
在中国,托运行李通常在机场办理值机手续时进行。 在火车站,旅客通常自行将行李放置在指定区域。 不同航空公司对托运行李的重量和件数有限制,超重行李需要额外付费。
正式场合应使用礼貌用语,例如“请问”、“您好”等;非正式场合可以根据关系亲疏程度灵活选择用词。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, hành lý ký gửi thường được xử lý khi làm thủ tục tại sân bay. Tại các nhà ga xe lửa, hành khách thường tự đặt hành lý của họ vào khu vực được chỉ định. Các hãng hàng không khác nhau có các hạn chế khác nhau về trọng lượng và số lượng hành lý ký gửi, và hành lý quá trọng lượng cần phải trả thêm phí.
Trong những trường hợp trang trọng, nên sử dụng các từ ngữ lịch sự, ví dụ như “Xin chào” và “Chào bạn”; trong những trường hợp không trang trọng, có thể linh hoạt lựa chọn từ ngữ tùy thuộc vào mức độ thân thiết giữa các bên.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵宾行李托运有什么特殊规定?
请问托运行李的赔偿标准是什么?
我想为我的行李购买额外的保险,以防万一。
拼音
Vietnamese
Có quy định đặc biệt nào cho việc gửi hành lý của khách VIP không? Tiêu chuẩn bồi thường cho hành lý ký gửi là gì? Tôi muốn mua bảo hiểm bổ sung cho hành lý của mình, phòng khi có sự cố.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公共场合大声喧哗讨论行李内容,以免引起不必要的麻烦。 不要携带违禁物品托运,以免造成法律问题。
拼音
bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá tǎolùn xíngli nèiróng, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan. bùyào dàiyé wéijìn wùpǐn tuōyùn, yǐmiǎn zàochéng fǎlǜ wèntí。
Vietnamese
Tránh thảo luận lớn tiếng về nội dung hành lý của bạn ở nơi công cộng để tránh những rắc rối không cần thiết. Đừng mang theo những vật phẩm bị cấm để ký gửi, để tránh gây ra những vấn đề pháp lý.Các điểm chính
中文
托运行李前,仔细检查行李内容,确保不携带违禁物品。 了解不同航空公司或交通工具对行李重量、尺寸和件数的限制。 购买行李保险,以防行李丢失或损坏。 妥善保管行李票据。
拼音
Vietnamese
Trước khi gửi hành lý, hãy kiểm tra kỹ nội dung hành lý để đảm bảo không mang theo vật phẩm bị cấm. Hãy tìm hiểu các giới hạn về trọng lượng, kích thước và số lượng hành lý của các hãng hàng không hoặc phương tiện giao thông khác nhau. Hãy mua bảo hiểm hành lý phòng trường hợp hành lý bị mất hoặc bị hư hỏng. Hãy cất giữ cẩn thận giấy tờ hành lý.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演,模拟各种实际场景,例如机场、火车站等。 与朋友或家人一起练习,互相纠正发音和表达。 根据实际情况调整对话内容,使之更符合实际交流。 可以利用录音功能,反复练习,提高流利度。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều tình huống nhập vai, mô phỏng các trường hợp thực tế như sân bay, nhà ga… Luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, tự sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt cho nhau. Điều chỉnh nội dung câu thoại theo hoàn cảnh thực tế để phù hợp hơn với giao tiếp thực tế. Có thể dùng chức năng thu âm để luyện tập nhiều lần, cải thiện độ lưu loát.