找旅游景点 Tìm kiếm địa điểm du lịch zhǎo lǚyóu jǐngdiǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

游客:您好,请问附近有故宫博物院吗?

当地人:故宫博物院?您稍等,我帮您看看地图。(拿出手机查看地图)

游客:谢谢您!

当地人:您往东走大概1公里,就能看到故宫的城墙了,很显眼,您不会错过。

游客:1公里啊,有点远,那有公交车可以坐吗?

当地人:有的,您往前走50米,就能看到一个公交站台,坐1路公交车就能到故宫。

游客:太好了,谢谢您!

当地人:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

Youke: Nin hao, qingwen fujin you Gugong Bowuyuan ma?

Dangdi ren: Gugong Bowuyuan? Nin shao deng, wo bang nin kan kan ditu. (Nachu shouji chakan ditu)

Youke: Xiexie nin!

Dangdi ren: Nin wang dong zou dagai 1 gongli, jiu neng kan dao Gugong de chengqiang le, hen xianyan, nin bu hui cuoguo.

Youke: 1 gongli a, youdian yuan, na you gongjiao che keyi zuo ma?

Dangdi ren: You de, nin wang qian zou 50 mi, jiu neng kan dao yige gongjiao zhantai, zuo 1 lu gongjiao che jiu neng dao Gugong.

Youke: Tai hao le, xiexie nin!

Dangdi ren: Bu keqi, zhu nin lvyu yukuai!

Vietnamese

Du khách: Xin chào, cho tôi hỏi gần đây có bảo tàng Cố Cung không ạ?

Người dân địa phương: Bảo tàng Cố Cung ư? Chờ chút, tôi xem trên bản đồ cho bạn. (Lấy điện thoại ra xem bản đồ)

Du khách: Cảm ơn bạn!

Người dân địa phương: Bạn đi về hướng đông khoảng 1km là sẽ thấy tường thành của Cố Cung, rất dễ thấy, bạn sẽ không bỏ lỡ đâu.

Du khách: 1km hơi xa, vậy có xe buýt nào đi được không?

Người dân địa phương: Có chứ, bạn đi bộ thêm 50m nữa là sẽ thấy trạm xe buýt, đi xe buýt số 1 là đến được Cố Cung.

Du khách: Tuyệt quá, cảm ơn bạn!

Người dân địa phương: Không có gì, chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

游客:请问,天安门广场怎么走?

当地人:天安门广场?您现在在哪儿?

游客:我在王府井步行街。

当地人:哦,从王府井到天安门广场,您可以乘坐地铁1号线,大约需要20分钟。

游客:地铁1号线,我知道了,谢谢!

拼音

Youke: Qingwen, Tiananmen Guangchang zenme zou?

Dangdi ren: Tiananmen Guangchang? Nin xianzai zai nar?

Youke: Wo zai Wangfujing buxing jie.

Dangdi ren: O, cong Wangfujing dao Tiananmen Guangchang, nin keyi chengzuo ditie 1 hao xian, dayue xuyao 20 fenzhong.

Youke: Ditie 1 hao xian, wo zhidao le, xiexie!

Vietnamese

Du khách: Xin lỗi, cho tôi hỏi đường đi đến quảng trường Thiên An Môn được không?

Người dân địa phương: Quảng trường Thiên An Môn à? Hiện giờ anh/chị đang ở đâu?

Du khách: Tôi đang ở phố đi bộ Vương Phủ Tỉnh.

Người dân địa phương: À, từ Vương Phủ Tỉnh đến quảng trường Thiên An Môn, anh/chị có thể đi metro tuyến số 1, mất khoảng 20 phút.

Du khách: Metro tuyến số 1, tôi hiểu rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

请问,附近有……吗?

Qingwen, fujin you... ma?

Xin chào, cho tôi hỏi gần đây có ... không ạ?

怎么去……?

Zenme qu...?

Cho tôi hỏi đường đi đến ... được không?

谢谢您!

Xiexie nin!

Cảm ơn bạn!

Nền văn hóa

中文

在问路时,通常会先礼貌地打招呼,例如“您好”;在得到帮助后,要表达感谢,例如“谢谢您!”;中国的地名很多时候既有中文,也有英文和拼音,这方便了国际交流。

在旅游景点,人们通常会比较乐意帮助游客指路,但需要注意的是,在一些比较偏僻或者人流量较少的地方,人们可能会不太熟悉路线。

拼音

wen lu shi, tongchang hui xian limao di dazhaohu, liru “nin hao”; zai dedao bangzhu hou, yao biao da ganxie, liru “xiexie nin!”; zhongguo de diming hen duo shihou ji you zhongwen, ye you yingwen he pinyin, zhe fangbian le guoji jiaoliu.

zai lvyou jingdian, renmen tongchang hui biao leyi bangzhu youke zhilu, dan xu yao zhuyi de shi, zai yixie biao pi huozhe renliuliang jiao shao de difang, renmen keneng hui bu tai shuxi luxian.

Vietnamese

Khi hỏi đường, thường sẽ bắt đầu bằng lời chào lịch sự, ví dụ “Xin chào”; sau khi nhận được sự giúp đỡ, cần phải bày tỏ lòng biết ơn, ví dụ “Cảm ơn bạn!”. Tên các địa điểm ở Trung Quốc thường có phiên bản tiếng Trung, tiếng Anh và phiên âm Hán-Việt, điều này giúp thuận tiện cho giao tiếp quốc tế.

Ở các điểm du lịch, mọi người thường sẵn sàng giúp đỡ khách du lịch chỉ đường, nhưng cần lưu ý rằng ở một số nơi hẻo lánh hoặc ít người, người dân địa phương có thể không quá quen thuộc với các tuyến đường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问,附近有值得推荐的景点吗?

除了……之外,附近还有什么其他值得一去的景点?

请问,从这里到……,走哪条路线最方便?

请问,附近有没有地图可以参考?

拼音

qingwen, fujin you zhide tuijian de jingdian ma?

chule... zhiwai, fujin hai you shenme qita zhide yi qu de jingdian?

qingwen, cong zheli dao..., zou nai tiao luxian zui fangbian?

qingwen, fujin you meiyou ditu keyi cankao?

Vietnamese

Xin lỗi, cho tôi hỏi gần đây có địa điểm tham quan nào đáng để giới thiệu không ạ?

Ngoài ... ra, gần đây còn có địa điểm tham quan nào khác đáng để đi không?

Xin lỗi, từ đây đến ..., đường nào dễ đi nhất?

Xin lỗi, gần đây có bản đồ nào để tham khảo không ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

在问路时,避免使用不礼貌的语言或语气,例如大声喊叫或使用粗俗的词语。同时也要注意不要随意打断当地人的谈话。

拼音

zai wen lu shi, bimian shiyong bu limaode yuyan huo yuqi, liru dashenghanjiao huozhe shiyong cusude ciyu. tongshi ye yao zhuyi buyao suiyi daduan dangdi ren de tanhua.

Vietnamese

Khi hỏi đường, tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc giọng điệu thiếu lịch sự, ví dụ như la hét hoặc sử dụng những từ ngữ thô tục. Đồng thời, cũng cần lưu ý không tùy tiện ngắt lời người dân địa phương.

Các điểm chính

中文

适用人群:所有年龄段和身份的人群都适用。关键点:礼貌地问路,表达感谢,注意听清对方指示,必要时可使用地图或翻译软件辅助沟通。

拼音

shiyong renqun: suoyou niandai duan he shenfen de renqun dou shiyong. gujiandian: limaode wen lu, biao da ganxie, zhuyi tingqing duifang zhishi, biyaoshi keyi shiyong ditu huozhe fanyi ruanjian fuchu gou tong.

Vietnamese

Đối tượng áp dụng: Áp dụng cho mọi lứa tuổi và mọi tầng lớp. Điểm mấu chốt: Hỏi đường lịch sự, bày tỏ lòng biết ơn, chú ý lắng nghe hướng dẫn của người khác, khi cần thiết có thể sử dụng bản đồ hoặc phần mềm dịch thuật để hỗ trợ giao tiếp.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人一起练习,模拟实际场景。

可以尝试用不同的方式问路,例如直接问路,或先询问附近的地标。

可以尝试用不同的语言表达,例如中文、英语等。

拼音

keyi he pengyou huozhe jiaren yiqi lianxi, moni shiji changjing.

keyi changshi yong bu tong de fangshi wen lu, liru zhijie wen lu, huoxian xunwen fujin de dibiao.

keyi changshi yong bu tong de yuyan biaoda, liru zhongwen, yingyu deng.

Vietnamese

Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống thực tế.

Có thể thử hỏi đường bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như hỏi đường trực tiếp hoặc trước tiên hỏi về các địa danh gần đó.

Có thể thử diễn đạt bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, ví dụ như tiếng Trung, tiếng Anh, v.v...