押金支付 Thanh toán đặt cọc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
房东:您好,请问您要入住几天?
房客:我打算住三天。
房东:好的,押金是500元,退房时我们会检查房间,没问题就退还给您。
房客:好的,没问题。请问支付方式有哪些?
房东:您可以支付宝或者微信支付,也可以现金支付。
房客:我用支付宝支付吧。
房东:好的,请扫码支付。
房客:支付成功了,谢谢!
房东:不客气,祝您入住愉快!
拼音
Vietnamese
Chủ nhà: Xin chào, bạn định ở lại bao nhiêu ngày?
Khách: Tôi dự định ở lại ba ngày.
Chủ nhà: Được rồi, tiền đặt cọc là 500 nhân dân tệ. Khi trả phòng, chúng tôi sẽ kiểm tra phòng. Nếu không có vấn đề gì, chúng tôi sẽ trả lại cho bạn.
Khách: Được rồi, không sao. Phương thức thanh toán là gì?
Chủ nhà: Bạn có thể thanh toán qua Alipay hoặc WeChat Pay, hoặc tiền mặt.
Khách: Tôi sẽ thanh toán bằng Alipay.
Chủ nhà: Được rồi, vui lòng quét mã.
Khách: Thanh toán thành công, cảm ơn!
Chủ nhà: Không có gì, chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
房东:您好,请问您要入住几天?
房客:我打算住三天。
房东:好的,押金是500元,退房时我们会检查房间,没问题就退还给您。
房客:好的,没问题。请问支付方式有哪些?
房东:您可以支付宝或者微信支付,也可以现金支付。
房客:我用支付宝支付吧。
房东:好的,请扫码支付。
房客:支付成功了,谢谢!
房东:不客气,祝您入住愉快!
Vietnamese
Chủ nhà: Xin chào, bạn định ở lại bao nhiêu ngày?
Khách: Tôi dự định ở lại ba ngày.
Chủ nhà: Được rồi, tiền đặt cọc là 500 nhân dân tệ. Khi trả phòng, chúng tôi sẽ kiểm tra phòng. Nếu không có vấn đề gì, chúng tôi sẽ trả lại cho bạn.
Khách: Được rồi, không sao. Phương thức thanh toán là gì?
Chủ nhà: Bạn có thể thanh toán qua Alipay hoặc WeChat Pay, hoặc tiền mặt.
Khách: Tôi sẽ thanh toán bằng Alipay.
Chủ nhà: Được rồi, vui lòng quét mã.
Khách: Thanh toán thành công, cảm ơn!
Chủ nhà: Không có gì, chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
支付押金
Thanh toán đặt cọc
Nền văn hóa
中文
在中国,支付押金是一种常见的习惯,尤其是在租房或入住酒店时。押金通常会在退房时退还,前提是房间没有损坏或丢失物品。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc đặt cọc là một thói quen phổ biến, đặc biệt là khi thuê nhà hoặc ở khách sạn. Tiền đặt cọc thường được hoàn lại khi trả phòng, với điều kiện là phòng không bị hư hại hoặc mất đồ.
Ở Trung Quốc, thanh toán bằng tiền mặt vẫn khá phổ biến, nhưng các phương thức thanh toán điện tử như Alipay và WeChat Pay cũng ngày càng phổ biến hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵公司对押金支付方式是否有特殊要求?
为了保障双方权益,建议签订一份书面的押金协议。
拼音
Vietnamese
Công ty của bạn có yêu cầu đặc biệt nào về phương thức thanh toán đặt cọc không?
Để bảo vệ quyền và lợi ích của cả hai bên, nên ký kết một thỏa thuận đặt cọc bằng văn bản.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在支付押金时过于强硬或不信任房东,保持礼貌和尊重。
拼音
bù yào zài zhīfù yā jīn shí guòyú qiángyìng huò bù xìnrèn fángdōng, bǎochí lǐmào hé zūnjìng
Vietnamese
Tránh việc quá mạnh mẽ hoặc không tin tưởng chủ nhà khi thanh toán đặt cọc; hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.Các điểm chính
中文
支付押金时,要确认支付方式、金额以及退还方式。最好签订一份书面协议,明确双方的责任和义务。
拼音
Vietnamese
Khi thanh toán đặt cọc, cần xác nhận phương thức thanh toán, số tiền và cách thức hoàn trả. Tốt nhất nên ký kết một thỏa thuận bằng văn bản để làm rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của cả hai bên.Các mẹo để học
中文
模拟不同情况下的对话,例如:房东忘记准备收据;房客想用信用卡支付;押金退还出现问题等。
拼音
Vietnamese
Mô phỏng các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: chủ nhà quên chuẩn bị biên lai; khách muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng; có vấn đề xảy ra trong việc hoàn trả tiền đặt cọc.