Skip to content
学中文

Dialogue

挂号咨询

Đặt lịch hẹn và tư vấn

guà hào zī xún

Dialogue 1

  1. 医生

    您好,请问有什么可以帮您的?

    nin hao,qingwen you shenme keyi bang ning de?

    Chào buổi sáng, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. 患者

    你好,医生,我想挂个内科的号。

    ni hao,yisheng,wo xiang gua ge neike de hao。

    Chào bác sĩ, tôi muốn đặt lịch hẹn ở khoa Nội.

  3. 医生

    好的,请问您有什么不舒服吗?

    hao de,qingwen nin you shenme bu shufu ma?

    Được rồi, bạn bị làm sao vậy?

  4. 患者

    我最近咳嗽比较厉害,还有些发烧。

    wo zuijin kesou biaoji lihai,hai you xie fashāo。

    Dạo này tôi ho nhiều và hơi sốt.

  5. 医生

    好的,请您稍等一下,我帮您挂号。

    hao de,qing nin shao deng yixia,wo bang nin gua hao。

    Được rồi, xin bạn đợi một chút, tôi sẽ đặt lịch hẹn cho bạn.

  6. 医生

    好了,您的号已经挂好了,是下午三点钟,请您准时过来。

    hao le,nin de hao yi jing gua hao le,shi xiawu san dian zhong,qing nin zhun shi guo lai。

    Được rồi, lịch hẹn của bạn đã được đặt vào lúc 3 giờ chiều, vui lòng đến đúng giờ.

  7. 患者

    好的,谢谢医生。

    hao de,xiexie yisheng。

    Được rồi, cảm ơn bác sĩ.

Dialogue 2

  1. 医生

    您好,请问有什么可以帮您的?

    Chào buổi sáng, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. 患者

    你好,医生,我想挂个内科的号。

    Chào bác sĩ, tôi muốn đặt lịch hẹn ở khoa Nội.

  3. 医生

    好的,请问您有什么不舒服吗?

    Được rồi, bạn bị làm sao vậy?

  4. 患者

    我最近咳嗽比较厉害,还有些发烧。

    Dạo này tôi ho nhiều và hơi sốt.

  5. 医生

    好的,请您稍等一下,我帮您挂号。

    Được rồi, xin bạn đợi một chút, tôi sẽ đặt lịch hẹn cho bạn.

  6. 医生

    好了,您的号已经挂好了,是下午三点钟,请您准时过来。

    Được rồi, lịch hẹn của bạn đã được đặt vào lúc 3 giờ chiều, vui lòng đến đúng giờ.

  7. 患者

    好的,谢谢医生。

    Được rồi, cảm ơn bác sĩ.