接受礼物 Nhận quà
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,这是我的一点小小心意,请您笑纳。
B:哎呀,真是太客气了!您太见外了!
A:哪里哪里,一点小意思。
B:谢谢您的好意,这份礼物太贵重了,我不能收。
A:没关系的,希望您喜欢。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, đây là một chút tấm lòng nhỏ của tôi, làm ơn hãy nhận lấy.
B: Ôi, bạn thật quá lịch sự! Bạn quá khiêm tốn rồi!
A: Không có gì đâu, chỉ là một chút quà nhỏ thôi.
B: Cảm ơn tấm lòng của bạn, món quà này quá quý giá, tôi không thể nhận.
A: Không sao, hi vọng bạn thích nó.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:这是给你的小礼物,喜欢吗?
B:哇,好漂亮!谢谢你!
A:不用谢,希望你喜欢。
B:我很喜欢,谢谢你送我这么精致的礼物!
A:不用客气,以后常来玩啊。
拼音
Vietnamese
A: Đây là một món quà nhỏ dành cho bạn, bạn có thích không?
B: Ồ, đẹp quá! Cảm ơn bạn!
A: Không có gì, hi vọng bạn thích.
B: Mình rất thích, cảm ơn bạn đã tặng mình món quà tinh xảo như vậy!
A: Không có gì, lần sau nhớ đến chơi nữa nhé.
Các cụm từ thông dụng
谢谢你的礼物
Cảm ơn món quà của bạn
Nền văn hóa
中文
在中国,接受礼物时,通常会表示感谢,并可能谦虚地推辞一下,但最终还是会接受。
在正式场合,应避免直接询问礼物的价格或来源。
根据关系的亲疏程度,礼物的价钱、包装也大有不同。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi nhận quà, thường sẽ bày tỏ lòng biết ơn và có thể từ chối một cách khiêm tốn lúc đầu, nhưng cuối cùng vẫn sẽ nhận.
Trong những dịp trang trọng, nên tránh hỏi trực tiếp về giá cả hoặc nguồn gốc của món quà.
Tùy thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ, giá cả và cách đóng gói quà tặng sẽ rất khác nhau.
Các biểu hiện nâng cao
中文
承蒙厚爱,不胜感激。
这份礼物太贵重了,实在不敢当。
真是太破费了!
拼音
Vietnamese
Tôi thực sự biết ơn sự hào phóng của bạn.
Món quà này quá quý giá, tôi thực sự không thể nhận được.
Bạn đã tốn quá nhiều công sức rồi!
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合直接打开礼物,应先道谢后,找个合适的机会再打开。避免送钟表、手帕等不吉利的物品。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé zhíjiē dǎkāi lǐwù,yīng xiān dàoxiè hòu,zhǎo gè héshì de jīhuì zài dǎkāi。bìmiǎn sòng zhōngbiǎo、shǒupà děng bù jílì de wùpǐn。
Vietnamese
Tránh mở quà trực tiếp trong những dịp trang trọng; nên cảm ơn trước rồi hãy mở vào thời điểm thích hợp. Tránh tặng đồng hồ, khăn tay và những đồ vật không may mắn khác.Các điểm chính
中文
根据场合和关系选择合适的礼物,并注意包装。正式场合避免过于贵重或轻率的礼物。
拼音
Vietnamese
Nên chọn món quà phù hợp dựa trên hoàn cảnh và mối quan hệ, đồng thời chú ý đến cách đóng gói. Trong những dịp trang trọng, nên tránh những món quà quá đắt tiền hoặc không được lựa chọn cẩn thận.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,例如:收到长辈、朋友、同事的礼物。
尝试用不同的语气和表达方式来回应。
注意观察中国人在接受礼物时的行为举止。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các đoạn hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ: nhận quà từ người lớn tuổi, bạn bè và đồng nghiệp.
Hãy thử đáp lại bằng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau.
Hãy chú ý quan sát hành vi và phép tắc của người Việt Nam khi nhận quà.