接待外宾 Tiếp đón khách nước ngoài jiēdài wàibīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问几位?
客人:三位。
服务员:好的,请这边坐。请问您想点些什么?
客人:我们想看看菜单。
服务员:好的,这是菜单,请慢用。请问您需要一些饮品吗?
客人:先来三杯茶吧。
服务员:好的,稍等。

拼音

fuwuyuan:nínhǎo,qingwèn jǐ wèi?
kèren:sān wèi。
fuwuyuan:hǎode,qing zhèbiān zuò。 qǐngwèn nín xiǎng diǎn xiē shénme?
kèren:wǒmen xiǎng kàn kàn càidān。
fuwuyuan:hǎode,zhè shì càidān,qǐng màn yòng。 qǐngwèn nín xūyào yīxiē yǐnpǐn ma?
kèren:xiān lái sān bēi chá ba。
fuwuyuan:hǎode,shāoděng。

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, quý khách bao nhiêu người?
Khách: Ba người.
Phục vụ: Vâng, mời quý khách ngồi đây. Quý khách muốn gọi món gì?
Khách: Chúng tôi muốn xem thực đơn.
Phục vụ: Vâng, đây là thực đơn, mời quý khách xem. Quý khách có muốn gọi đồ uống gì không?
Khách: Trước hết là ba tách trà.
Phục vụ: Vâng, chờ một chút ạ.

Các cụm từ thông dụng

您好,请问几位?

nínhǎo, qǐngwèn jǐ wèi?

Xin chào, quý khách bao nhiêu người?

请这边坐

qǐng zhèbiān zuò

Mời quý khách ngồi đây

请问您想点些什么?

qǐngwèn nín xiǎng diǎn xiē shénme?

Quý khách muốn gọi món gì?

Nền văn hóa

中文

“您好”是常用的问候语,体现了中国人的热情好客。“请问”表示尊重。“您”字体现了对客人的尊重。

拼音

“您好” (nín hǎo) the 'n' is pronounced with a nasal sound. “请问” (qǐng wèn) is pronounced with a rising intonation on 'wèn'. “您” (nín) is pronounced with a high tone to show respect.

Vietnamese

'Xin chào' is a standard greeting, showing politeness. Vietnamese culture values respect for elders and those in authority.

pronunciation

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您对菜肴还有什么其他的要求吗?

非常荣幸能为您服务

希望您用餐愉快

拼音

qǐngwèn nín duì càiyáo hái yǒu shénme qítā de yāoqiú ma?

fēicháng róngxìng néng wèi nín fúwù

xīwàng nín yōngcān yúkuài

Vietnamese

Quý khách có yêu cầu khác về món ăn không? Tôi rất vinh dự được phục vụ quý khách. Chúc quý khách ngon miệng!

Các bản sao văn hóa

中文

不要在餐桌上大声喧哗,避免谈论敏感话题,如政治、宗教等。

拼音

bùyào zài cānzhuō shang dàshēng xuānhuá,biànmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí,rú zhèngzhì,zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh nói lớn tiếng trên bàn ăn và tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo.

Các điểm chính

中文

注意观察客人的用餐习惯,适时提供服务。

拼音

zhùyì guānchá kèren de yōngcān xíguàn,shìshí tígōng fúwù。

Vietnamese

Chú ý quan sát thói quen ăn uống của khách hàng và phục vụ kịp thời.

Các mẹo để học

中文

多练习一些常用的点餐用语,例如“请问您喜欢吃辣吗?”等。

模拟真实的点餐场景,例如邀请朋友一起用餐,并进行练习。

多学习一些中国餐桌礼仪的知识。

拼音

duō liànxí yīxiē chángyòng de diǎncān yòngyǔ,lìrú “qǐngwèn nín xǐhuan chī là ma?” děng。

mǒnì zhēnshí de diǎncān chǎngjǐng,lìrú yāoqǐng péngyou yīqǐ yōngcān, bìng jìnxíng liànxí。

duō xuéxí yīxiē zhōngguó cānzhuō lǐyí de zhīshì。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các câu nói khi gọi món, ví dụ như “Quý khách có thích ăn cay không?”

Tạo tình huống gọi món thực tế, ví dụ như mời bạn bè đi ăn cùng nhau và luyện tập.

Tìm hiểu thêm về những phép tắc trên bàn ăn của người Trung Quốc