描述沙尘暴 Mô tả cơn bão cát
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看这沙尘暴,真厉害!
B:是啊,能见度太低了,感觉世界都黄了。
C:这沙尘暴,北方经常有,你们平时怎么应对的?
A:我们一般都尽量待在室内,出门戴口罩,沙尘暴预警的时候,尽量减少外出。
B:我家还有空气净化器,这可是好东西!
C:嗯,看来你们经验很丰富,我们南方很少有这种天气,下次沙尘暴预警,我也要做好防护。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn cơn bão cát này kìa, thật kinh khủng!
B: Đúng vậy, tầm nhìn quá kém, cả thế giới như nhuốm màu vàng.
C: Bão cát này ở phía bắc thường xuyên xảy ra, các bạn thường đối phó như thế nào?
A: Chúng tôi thường cố gắng ở trong nhà, khi ra ngoài thì đeo khẩu trang, và cố gắng giảm thiểu việc ra ngoài khi có cảnh báo bão cát.
B: Nhà tôi còn có máy lọc không khí nữa, đây quả là thứ tốt!
C: Ừ, hình như các bạn rất giàu kinh nghiệm, ở miền Nam chúng tôi hiếm khi có loại thời tiết này, lần tới có cảnh báo bão cát, tôi cũng sẽ tự bảo vệ mình.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 今天沙尘暴这么严重,航班都延误了。
B: 是啊,我听说高速公路也封路了。
C: 我们单位也通知大家尽量别出门了,这沙尘暴对身体不好。
A: 是啊,沙尘暴天气要做好防护,不然很容易得呼吸道疾病。
B: 这沙尘暴什么时候能停啊,我都快憋坏了。
拼音
Vietnamese
A: Hôm nay bão cát dữ dội quá, các chuyến bay đều bị hoãn.
B: Đúng rồi, tôi nghe nói đường cao tốc cũng bị phong tỏa.
C: Công ty chúng tôi cũng thông báo mọi người nên hạn chế ra ngoài, bão cát này không tốt cho sức khỏe.
A: Đúng vậy, thời tiết bão cát phải có biện pháp phòng hộ, nếu không rất dễ mắc bệnh hô hấp.
B: Cơn bão cát này khi nào mới chịu dừng vậy, tôi sắp nghẹt thở rồi.
Các cụm từ thông dụng
沙尘暴
Bão cát
Nền văn hóa
中文
沙尘暴多发于中国北方地区,对人们的生产生活影响较大,因此人们积累了丰富的应对经验。
在沙尘暴天气下,出门戴口罩、减少外出等防护措施在中国北方非常常见。
拼音
Vietnamese
Bão cát thường xuyên xảy ra ở miền bắc Trung Quốc và ảnh hưởng đáng kể đến đời sống và sinh kế của người dân. Vì vậy, người dân đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong việc đối phó với chúng. Trong thời tiết bão cát, việc đeo khẩu trang, hạn chế ra ngoài là những biện pháp phòng hộ rất phổ biến ở miền bắc Trung Quốc.
Bão cát là hiện tượng tự nhiên gắn liền chặt chẽ với trải nghiệm văn hóa của miền bắc Trung Quốc, tạo nên những tập tục và câu chuyện. Điều này thường được so sánh với thời tiết ôn hòa hơn ở miền nam Trung Quốc, tạo ra sự khác biệt về vùng miền. Mức độ nghiêm trọng của bão cát và việc cần phải có các biện pháp bảo vệ sau đó là những phần quan trọng trong các cuộc thảo luận hàng ngày.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这次沙尘暴的强度堪比历史罕见的大规模沙尘暴。
这场沙尘暴对空气质量造成严重影响,PM10值爆表。
沙尘暴的到来预示着北方地区将迎来一段时间的干旱天气。
拼音
Vietnamese
Cường độ của cơn bão cát này tương đương với các cơn bão cát quy mô lớn hiếm gặp trong lịch sử. Cơn bão cát này đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng không khí, chỉ số PM10 vượt quá mức cho phép. Sự xuất hiện của cơn bão cát cho thấy khu vực phía bắc sẽ phải trải qua một thời kỳ khô hạn.
Các bản sao văn hóa
中文
在正式场合,应避免使用过于口语化的表达,例如“憋坏了”等;在非正式场合,可以根据语境灵活运用。
拼音
Zài zhèngshì chǎnghé, yīng bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, lìrú “biē huài le” děng; zài fēizhèngshì chǎnghé, kěyǐ gēnjù yǔjìng línghuó yòngyùn。
Vietnamese
Trong những ngữ cảnh trang trọng, nên tránh sử dụng những cách diễn đạt quá đời thường, ví dụ như “tôi sắp nghẹt thở rồi”; trong những ngữ cảnh không trang trọng, có thể sử dụng linh hoạt tùy theo ngữ cảnh.Các điểm chính
中文
该场景适用于描述沙尘暴天气,以及人们在沙尘暴天气下的应对措施和感受。对话的正式程度应根据场合而定。
拼音
Vietnamese
Bối cảnh này phù hợp để mô tả thời tiết bão cát và phản ứng cũng như cảm xúc của mọi người trong thời tiết bão cát. Mức độ trang trọng của cuộc hội thoại nên phụ thuộc vào ngữ cảnh.Các mẹo để học
中文
多练习不同语境的沙尘暴相关对话,例如正式的新闻报道、非正式的日常交流等。
注意观察沙尘暴期间人们的穿着打扮,以及采取的防护措施,这些细节可以丰富你的对话内容。
可以尝试用不同的表达方式来描述沙尘暴的景象,例如“漫天黄沙”、“能见度极低”等。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại liên quan đến bão cát trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như các bản tin chính thức và các cuộc trò chuyện hàng ngày không chính thức. Hãy chú ý quan sát trang phục và các biện pháp phòng hộ của mọi người trong thời gian bão cát; những chi tiết này có thể làm phong phú thêm nội dung cuộc trò chuyện của bạn. Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để mô tả cảnh tượng bão cát, chẳng hạn như "cát phủ kín bầu trời" hoặc "tầm nhìn rất kém".