描述症状 Mô tả triệu chứng miáoshù zhèngzhuàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,请问您哪里不舒服?
患者:我最近感觉头晕,还伴有恶心想吐。
医生:您头晕多久了?
患者:大概三天了。
医生:除了头晕恶心,还有其他症状吗?
患者:还有点发热,体温大概37.5度。
医生:好的,请您配合我做一些检查。

拼音

yisheng:nin hao,qing wen nin na li bu shufu?
huanzhe:wo zuijin ganjue tou yun,hai ban you e xin xiang tu。
yisheng:nin tou yun duo jiu le?
huanzhe:dagai san tian le。
yisheng:chule tou yun exin,hai you qita zhengzhuang ma?
huanzhe:hai you dian fa re,tiwen dagai 37.5 du。
yisheng:hao de,qing nin peihe wo zuo yixie jiancha。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bạn, bạn bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Dạo này tôi thấy chóng mặt, buồn nôn và muốn nôn.
Bác sĩ: Bạn bị chóng mặt được bao lâu rồi?
Bệnh nhân: Khoảng ba ngày nay.
Bác sĩ: Ngoài chóng mặt và buồn nôn, bạn còn có triệu chứng nào khác không?
Bệnh nhân: Tôi còn hơi sốt nữa, khoảng 37,5 độ.
Bác sĩ: Được rồi, làm ơn hợp tác với tôi để làm một vài xét nghiệm.

Các cụm từ thông dụng

头痛

tóutòng

Đau đầu

Nền văn hóa

中文

在描述症状时,中国人通常会比较详细地描述自己的感受,例如,头痛的具体位置、程度、性质等。

拼音

zai miaoshu zhengzhuang shi,zhongguoren tongchang hui bijiao xiangxide miaoshu ziji de ganshou,liru,toutong de ju ti weizhi、chengdu、xingzhi deng。

Vietnamese

Khi mô tả triệu chứng, người Việt Nam thường mô tả cảm nhận của họ một cách chi tiết, ví dụ như vị trí cụ thể, mức độ và bản chất của chứng đau đầu, v.v…

Các biểu hiện nâng cao

中文

我感到一阵阵的剧烈头痛。

我的头痛伴有恶心呕吐。

我的头痛持续加剧。

拼音

wǒ gǎndào yīzhēn zhēn de jùliè tóutòng。

wǒ de tóutòng bàn yǒu ěxīn ǒutǔ。

wǒ de tóutòng chíxù jiājù。

Vietnamese

Tôi bị đau đầu dữ dội từng cơn.

Đau đầu của tôi kèm theo buồn nôn và nôn mửa.

Đau đầu của tôi ngày càng nặng hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于夸张或不专业的描述,例如,'要死了'、'痛得要命'等。

拼音

biànmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù zhuānyè de miáoshù,lìrú,'yào sǐ le'、'tòng de yào mìng' děng。

Vietnamese

Tránh dùng những lời mô tả quá cường điệu hoặc không chuyên nghiệp, ví dụ như “tôi sắp chết” hoặc “đau quá”.

Các điểm chính

中文

描述症状时,要尽量准确、清晰,并提供尽可能多的细节信息,例如,症状的持续时间、严重程度、诱发因素等。

拼音

miáoshù zhèngzhuàng shí,yào jǐnliàng zhǔnquè、qīngxī,bìng tígōng kěnéng duō de xìjié xìnxī,lìrú,zhèngzhuàng de chíxù shíjiān、yánzhòng chéngdù、yòufā yīnsù děng。

Vietnamese

Khi mô tả triệu chứng, hãy cố gắng chính xác, rõ ràng và cung cấp càng nhiều thông tin chi tiết càng tốt, ví dụ như thời gian kéo dài, mức độ nghiêm trọng và các yếu tố gây ra triệu chứng.

Các mẹo để học

中文

可以先用中文练习描述一些常见的症状,例如,头痛、发热、咳嗽等。

然后可以尝试用英语或其他语言进行练习。

可以找一个朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

kěyǐ xiān yòng zhōngwén liànxí miáoshù yīxiē chángjiàn de zhèngzhuàng,lìrú,tóutòng、fā rè、ké'sou děng。

ránhòu kěyǐ chángshì yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán jìnxíng liànxí。

kěyǐ zhǎo yīgè péngyǒu huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu bằng việc luyện tập mô tả một số triệu chứng phổ biến bằng tiếng Trung, ví dụ như đau đầu, sốt và ho.

Sau đó, bạn có thể thử luyện tập bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác.

Bạn có thể nhờ bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập và sửa lỗi cho nhau.