描述肌肉酸痛 Mô tả chứng đau nhức cơ bắp miáoshù jīròu suāntòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近我的肩膀和脖子都好酸痛,动一动都觉得疼。
B:哎呦,这么严重?是不是最近工作太累了?
C:可能是吧,我最近加班比较多,天天对着电脑。
B:你得注意休息啊,不然容易得颈椎病。可以去按摩一下,或者贴膏药试试。
A:按摩好像效果不错,我之前也试过,可是没时间去。膏药我倒是可以试试。
B:嗯,膏药也方便,贴上就行了。不过要注意别贴太久,皮肤会过敏。
A:好,谢谢你的建议。

拼音

A:zuìjìn wǒ de jiānbǎng hé bózi dōu hǎo suāntòng, dòng yídòng dōu juéde téng。
B:āiyōu, zhème yánzhòng?shìbushì zuìjìn gōngzuò tài lèile?
C:kěnéng ba,wǒ zuìjìn jiābān bǐjiào duō, tiāntiān duìzhe diànnǎo。
B:nǐ děi zhùyì xiūxi ā, bùrán róngyì dé jǐngzhuī bìng。kěyǐ qù ànmó yīxià, huòzhě tiē gāoyào shìshì。
A:ànmó hǎoxiàng xiàoguǒ bùcuò, wǒ zhīqián yě shìguò, kěshì méi shíjiān qù。gāoyào wǒ dào shì kěyǐ shìshì。
B:én, gāoyào yě fāngbiàn, tiē shàng jiù xíngle。bùguò yào zhùyì bié tiē tài jiǔ, pífū huì guòmǐn。
A:hǎo, xièxie nǐ de jiànyì。

Vietnamese

A: Dạo này vai và cổ của tôi đau nhức quá, cử động tí thôi cũng thấy đau.
B: Ôi trời, nghiêm trọng vậy sao? Dạo này làm việc quá sức rồi phải không?
C: Có lẽ vậy, dạo này tôi làm thêm giờ nhiều, suốt ngày ngồi trước máy tính.
B: Cậu phải chú ý nghỉ ngơi đấy, không thì dễ bị bệnh thoái hóa cột sống cổ lắm. Có thể đi xoa bóp hoặc thử dán cao plasters xem sao.
A: Xoa bóp có vẻ hiệu quả đấy, tôi cũng đã thử rồi, nhưng không có thời gian. Còn cao dán thì tôi có thể thử.
B: Ừ, cao dán cũng tiện, chỉ cần dán lên thôi. Nhưng phải chú ý đừng dán quá lâu, da dễ bị dị ứng.
A: Được rồi, cảm ơn cậu đã tư vấn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:最近我的肩膀和脖子都好酸痛,动一动都觉得疼。
B:哎呦,这么严重?是不是最近工作太累了?
C:可能是吧,我最近加班比较多,天天对着电脑。
B:你得注意休息啊,不然容易得颈椎病。可以去按摩一下,或者贴膏药试试。
A:按摩好像效果不错,我之前也试过,可是没时间去。膏药我倒是可以试试。
B:嗯,膏药也方便,贴上就行了。不过要注意别贴太久,皮肤会过敏。
A:好,谢谢你的建议。

Vietnamese

A: Dạo này vai và cổ của tôi đau nhức quá, cử động tí thôi cũng thấy đau.
B: Ôi trời, nghiêm trọng vậy sao? Dạo này làm việc quá sức rồi phải không?
C: Có lẽ vậy, dạo này tôi làm thêm giờ nhiều, suốt ngày ngồi trước máy tính.
B: Cậu phải chú ý nghỉ ngơi đấy, không thì dễ bị bệnh thoái hóa cột sống cổ lắm. Có thể đi xoa bóp hoặc thử dán cao plasters xem sao.
A: Xoa bóp có vẻ hiệu quả đấy, tôi cũng đã thử rồi, nhưng không có thời gian. Còn cao dán thì tôi có thể thử.
B: Ừ, cao dán cũng tiện, chỉ cần dán lên thôi. Nhưng phải chú ý đừng dán quá lâu, da dễ bị dị ứng.
A: Được rồi, cảm ơn cậu đã tư vấn.

Các cụm từ thông dụng

肌肉酸痛

jīròu suāntòng

Đau nhức cơ bắp

Nền văn hóa

中文

在中医看来,肌肉酸痛常常与经络不通、气血瘀滞有关,因此按摩、针灸、拔罐等中医方法也常被用于缓解肌肉酸痛。

在日常生活中,人们会使用各种方法缓解肌肉酸痛,例如热敷、按摩、贴膏药、服用止痛药等等。

拼音

zài zhōngyī kàn lái, jīròu suāntòng chángcháng yǔ jīngluò bù tōng、qìxuè yúzhì yǒuguān, yīncǐ ànmó、zhēnjiǔ、báguàn děng zhōngyī fāngfǎ yě cháng bèi yòng yú huǎnjiě jīròu suāntòng。

zài rìcháng shēnghuó zhōng, rénmen huì shǐyòng gèzhǒng fāngfǎ huǎnjiě jīròu suāntòng, lìrú rèfū、ànmó、tiē gāoyào、fúyòng zhǐtòng yào děngděng。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, các phương pháp điều trị đau nhức cơ bắp thường bao gồm các bài thuốc dân gian, xoa bóp, chườm nóng.

Nhiều người Việt Nam cũng tìm đến các bác sĩ chuyên khoa hoặc các nhà vật lý trị liệu để được điều trị chuyên nghiệp hơn cho các cơn đau kéo dài.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我感到肌肉酸痛,特别是肩膀和颈部。

我的肌肉酸痛得厉害,已经影响到我的睡眠了。

我最近运动过度,导致肌肉酸痛。

拼音

wǒ gǎndào jīròu suāntòng, tèbié shì jiānbǎng hé jǐngbù。

wǒ de jīròu suāntòng de lìhai, yǐjīng yǐngxiǎng dào wǒ de shuìmián le。

wǒ zuìjìn yùndòng guòdù, dǎozhì jīròu suāntòng。

Vietnamese

Tôi bị đau nhức cơ, đặc biệt là ở vai và cổ.

Cơ thể tôi đau nhức dữ dội đến nỗi ảnh hưởng đến giấc ngủ của tôi.

Gần đây tôi tập thể dục quá mức, dẫn đến đau nhức cơ.

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人谈论身体不适时,避免使用过于夸张或戏剧化的描述,以免引起不必要的担忧。应尽量使用客观、准确的语言。

拼音

zài yǔ tārén tánlùn shēntǐ bùshì shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò xìjù huà de miáoshù, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de dānyōu。yīng jǐnliàng shǐyòng kèguān、zhǔnquè de yǔyán。

Vietnamese

Khi thảo luận về sự khó chịu về thể chất với người khác, hãy tránh sử dụng những mô tả cường điệu hoặc kịch tính quá mức để tránh gây ra những lo lắng không cần thiết. Hãy cố gắng sử dụng ngôn ngữ khách quan và chính xác.

Các điểm chính

中文

描述肌肉酸痛时,要说明酸痛的部位、程度、持续时间以及可能的原因。例如,可以这样说:“我的左肩酸痛已经持续三天了,可能是因为最近加班太多,长期伏案工作导致的。”

拼音

miáoshù jīròu suāntòng shí, yào shuōmíng suāntòng de bùwèi、chéngdù、chíxù shíjiān yǐjí kěnéng de yuányīn。lìrú, kěyǐ zhèyàng shuō:“wǒ de zuǒ jiān suāntòng yǐjīng chíxù sān tiān le, kěnéng shì yīnwèi zuìjìn jiābān tài duō, chángqī fú'àn gōngzuò dǎozhì de。”

Vietnamese

Khi mô tả chứng đau nhức cơ bắp, cần chỉ rõ vị trí, mức độ, thời gian kéo dài và nguyên nhân có thể. Ví dụ, bạn có thể nói: “Vai trái của tôi đã đau nhức liên tục trong ba ngày nay, có thể là do tôi làm thêm giờ quá nhiều gần đây và làm việc cúi gập người trước bàn làm việc trong thời gian dài.”},

Các mẹo để học

中文

多与他人练习对话,模拟真实的看病场景。

在练习中,注意语音语调的变化,以及如何清晰地表达自己的身体状况。

尝试使用不同的表达方式,例如,可以使用更正式或更非正式的语言。

拼音

duō yǔ tārén liànxí duìhuà, mónǐ zhēnshí de kàn bìng chǎngjǐng。

zài liànxí zhōng, zhùyì yǔyīn yǔdiào de biànhuà, yǐjí rúhé qīngxī de biǎodá zìjǐ de shēntǐ zhuàngkuàng。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì, lìrú, kěyǐ shǐyòng gèng zhèngshì huò gèng fēizhèngshì de yǔyán。

Vietnamese

Hãy luyện tập hội thoại với người khác, mô phỏng các tình huống khám bệnh thực tế.

Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và cách diễn đạt rõ ràng tình trạng sức khỏe của mình.

Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như sử dụng ngôn ngữ trang trọng hoặc không trang trọng hơn.