描述雾天 Mô tả một ngày có sương mù
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看这雾,真大!
B:是啊,能见度太低了,感觉像仙境一样。
A:可不是嘛,小时候听老人们说,大雾天是神仙在人间游玩呢。
B:哈哈,这说法挺有意思的。不过这雾天开车可得小心啊。
A:对,安全第一!这雾天路面也滑,得慢点开。
B:你说的对,咱们还是早点回家吧,别出意外。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn làn sương mù này kìa, dày đặc quá!
B: Đúng vậy, tầm nhìn hạn chế quá. Cảm giác như đang ở chốn thần tiên.
A: Quả thật, hồi nhỏ tôi có nghe người già kể rằng sương mù dày đặc có nghĩa là các vị thần đang chơi đùa trên trần gian.
B: Ha ha, thú vị đấy chứ. Nhưng mà lái xe trong sương mù này phải cẩn thận nhé.
A: Đúng rồi, an toàn là trên hết! Đường cũng trơn trượt trong sương mù này, phải lái chậm thôi.
B: Anh nói đúng, mình về nhà sớm thôi, kẻo xảy ra chuyện gì.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你看这雾,真大!
B:是啊,能见度太低了,感觉像仙境一样。
A:可不是嘛,小时候听老人们说,大雾天是神仙在人间游玩呢。
B:哈哈,这说法挺有意思的。不过这雾天开车可得小心啊。
A:对,安全第一!这雾天路面也滑,得慢点开。
B:你说的对,咱们还是早点回家吧,别出意外。
Vietnamese
A: Nhìn làn sương mù này kìa, dày đặc quá!
B: Đúng vậy, tầm nhìn hạn chế quá. Cảm giác như đang ở chốn thần tiên.
A: Quả thật, hồi nhỏ tôi có nghe người già kể rằng sương mù dày đặc có nghĩa là các vị thần đang chơi đùa trên trần gian.
B: Ha ha, thú vị đấy chứ. Nhưng mà lái xe trong sương mù này phải cẩn thận nhé.
A: Đúng rồi, an toàn là trên hết! Đường cũng trơn trượt trong sương mù này, phải lái chậm thôi.
B: Anh nói đúng, mình về nhà sớm thôi, kẻo xảy ra chuyện gì.
Các cụm từ thông dụng
雾很大
Sương mù dày đặc
能见度低
Tầm nhìn hạn chế
雾天路滑
Đường trơn trượt trong sương mù
Nền văn hóa
中文
中国文化中,雾天常被赋予神秘色彩,民间传说多与神仙、鬼怪联系在一起。
雾天出行安全问题受到重视,有“雾天行车,安全第一”的俗语。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, những ngày có sương mù thường được gắn liền với sự huyền bí, và các truyền thuyết dân gian thường liên kết chúng với các vị thần và ma quỷ.
An toàn khi đi lại trong thời tiết có sương mù rất được coi trọng; có một câu tục ngữ phổ biến: "An toàn là trên hết khi lái xe trong sương mù".
Các biểu hiện nâng cao
中文
浓雾弥漫,宛如仙境。
雾锁山河,一片朦胧。
雾气蒸腾,空气湿润。
拼音
Vietnamese
Sương mù dày đặc bao trùm mọi thứ, như một chốn thần tiên.
Sương mù che phủ núi sông, mọi thứ đều mờ ảo.
Sương mù bốc hơi, không khí ẩm ướt.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用与鬼怪相关的雾天传说,以免造成不适。
拼音
Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng yǔ guǐguài xiāngguān de wù tiān chuán shuō, yǐmiǎn zàochéng bùshì.
Vietnamese
Tránh sử dụng những truyền thuyết dân gian về những ngày có sương mù liên quan đến ma quỷ trong các tình huống trang trọng để tránh gây khó chịu.Các điểm chính
中文
该场景适用于日常口语交流,朋友、家人之间使用较多。年龄段不限。
拼音
Vietnamese
Cảnh này phù hợp với các cuộc trò chuyện hàng ngày, và chủ yếu được sử dụng giữa bạn bè và các thành viên trong gia đình. Không giới hạn độ tuổi.Các mẹo để học
中文
多练习不同程度的雾天描述,例如:轻雾、浓雾、大雾等。
结合实际场景练习,例如:雾天出行、雾天拍照等。
尝试用不同的表达方式描述雾天的感受,例如:神秘、浪漫、压抑等。
拼音
Vietnamese
Thực hành mô tả các mức độ sương mù khác nhau, ví dụ: sương mù nhẹ, sương mù dày, sương mù rất dày, v.v...
Thực hành với các tình huống thực tế, ví dụ: đi lại trong thời tiết có sương mù, chụp ảnh trong thời tiết có sương mù, v.v...
Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để mô tả cảm giác của bạn về thời tiết có sương mù, ví dụ: huyền bí, lãng mạn, ngột ngạt, v.v...