改善关系 Cải thiện mối quan hệ Gǎishàn guānxi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老李:最近工作上和王经理有些摩擦,感觉关系有点僵。
小张:嗯,我也听说了。有什么具体情况吗?
老李:主要是在项目进度上意见不一致,他觉得我的方案太保守,我则认为他的方案风险太大。
小张:那你们尝试过沟通吗?
老李:沟通过,但效果不好,他似乎不太愿意听我的意见。
小张:这样啊,或许可以尝试换个角度沟通,或者找一个中间人协调一下?
老李:中间人?这个主意不错,谢谢你,小张。
小张:不客气,希望你们能顺利解决问题。

拼音

Lao Li:Zuìjìn gōngzuò shang hé Wáng jīnglǐ yǒuxiē mócā,gǎnjué guānxi yǒudiǎn jiāng。
Xiao Zhang:Èn,wǒ yě tīng shuō le。Yǒu shénme jùtǐ qíngkuàng ma?
Lao Li:Zhǔyào shì zài xiàngmù jìndù shang yìjiàn bù yīzhì,tā juéde wǒ de fāng'àn tài bǎoshǒu,wǒ zé rènwéi tā de fāng'àn fēngxiǎn tài dà。
Xiao Zhang:Nà nǐmen chángshì guò gōutōng ma?
Lao Li:Gōutōng guò,dàn xiàoguǒ bù hǎo,tā sìhū bù tài yuànyì tīng wǒ de yìjiàn。
Xiao Zhang:Zhèyàng a,huòxǔ kěyǐ chángshì huàn gè jiǎodù gōutōng,huòzhě zhǎo yīgè zhōngjiān rén xiétiáo yīxià?
Lao Li:Zhōngjiān rén?Zhège zhǔyi bùcuò,xiè xie nǐ,Xiao Zhang。
Xiao Zhang:Bù kèqì,xīwàng nǐmen néng shùnlì jiějué wèntí。

Vietnamese

Lão Lý: Dạo này tôi hơi có mâu thuẫn với quản lý Vương ở cơ quan, và mối quan hệ có vẻ hơi căng thẳng.
Tiểu Trương: Vâng, tôi cũng nghe nói rồi. Có chuyện gì cụ thể không?
Lão Lý: Chủ yếu là bất đồng về tiến độ dự án. Ông ấy cho rằng phương pháp của tôi quá bảo thủ, còn tôi lại cho rằng phương pháp của ông ấy quá mạo hiểm.
Tiểu Trương: Vậy hai người đã thử trao đổi chưa?
Lão Lý: Rồi, nhưng không hiệu quả. Dường như ông ấy không muốn nghe ý kiến của tôi.
Tiểu Trương: Thế à, có lẽ hai người có thể thử trao đổi theo hướng khác, hoặc tìm người hòa giải giúp đỡ?
Lão Lý: Người hòa giải à? Ý kiến hay đó, cảm ơn cậu, Tiểu Trương.
Tiểu Trương: Không có gì, hy vọng hai người sẽ giải quyết được vấn đề.

Các cụm từ thông dụng

改善关系

gǎishàn guānxi

Cải thiện mối quan hệ

Nền văn hóa

中文

在工作场合,改善关系通常通过直接沟通、寻求共同点、适当的让步等方式进行。 中国人注重人情关系,有时会通过非正式的聚餐、聊天等方式增进了解,从而改善关系。

拼音

Zài gōngzuò chǎnghé,gǎishàn guānxi tōngcháng tōngguò zhíjiē gōutōng、xúnqiú gòngtóng diǎn、shìdàng de ràngbù děng fāngshì jìnxíng。Zhōngguó rén zhòngshì rénqíng guānxi,yǒushí huì tōngguò fēi zhèngshì de jùcān、liáotiān děng fāngshì zēngjìn liǎojiě,cóng'ér gǎishàn guānxi。

Vietnamese

Trong môi trường công sở, việc cải thiện các mối quan hệ thường được thực hiện thông qua giao tiếp trực tiếp, tìm kiếm điểm chung và nhượng bộ một cách thích hợp. Văn hóa Trung Quốc coi trọng các mối quan hệ giữa người với người, và đôi khi các cuộc gặp mặt không chính thức, bữa ăn hoặc các cuộc trò chuyện được sử dụng để tạo mối quan hệ tốt và cải thiện các mối quan hệ đó.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们应该寻求共同点,并找到解决问题的方案。

为了更好地合作,我们需要建立更有效的沟通机制。

我们需要积极主动地寻求谅解,并化解彼此之间的误解。

拼音

Wǒmen yīnggāi xúnqiú gòngtóng diǎn,bìng zhǎodào jiějué wèntí de fāng'àn。

Wèile gèng hǎo de hézuò,wǒmen xūyào jiànlì gèng yǒuxiào de gōutōng jìzhì。

Wǒmen xūyào jījí zhǔdòng de xúnqiú liǎngjiě,bìng huàjiě bǐcǐ zhījiān de wùjiě。

Vietnamese

Chúng ta nên tìm kiếm điểm chung và tìm ra giải pháp cho vấn đề.

Để hợp tác tốt hơn, chúng ta cần thiết lập một cơ chế giao tiếp hiệu quả hơn.

Chúng ta cần chủ động tìm kiếm sự thấu hiểu và hóa giải những hiểu lầm giữa nhau.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合指责他人,要尊重对方的尊严和面子。

拼音

Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé zhǐzé tārén,yào zūnzhòng duìfāng de zūnyán hé miànzi。

Vietnamese

Tránh chỉ trích người khác nơi công cộng; hãy tôn trọng phẩm giá và thể diện của họ.

Các điểm chính

中文

适用人群:职场人士,尤其是在团队合作中存在摩擦的同事。 使用场景:工作会议、私人谈话等。 常见错误:直接指责对方,不顾及对方的感受。

拼音

Shìyòng rénqún:Zhí chǎng rénshì,yóuqí shì zài tuánduì hézuò zhōng cúnzài mócā de tóngshì。 Shǐyòng chǎngjǐng:Gōngzuò huìyì、sīrén tán huà děng。 Chángjiàn cuòwù:Zhíjiē zhǐzé duìfāng,bù gùjí duìfāng de gǎnshòu。

Vietnamese

Đối tượng mục tiêu: Người làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt là đồng nghiệp có sự mâu thuẫn trong công việc nhóm. Hoàn cảnh sử dụng: Cuộc họp công việc, các cuộc trò chuyện riêng tư, v.v... Sai lầm thường gặp: Chỉ trích trực tiếp đối phương mà không xem xét cảm xúc của họ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如工作会议和私人谈话。

尝试从不同角度进行角色扮演,例如经理和员工。

注意语调和语气,避免出现过激的言辞。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú gōngzuò huìyì hé sīrén tán huà。

Chángshì cóng bùtóng jiǎodù jìnxíng juésè bànyǎn,lìrú jīnglǐ hé yuángōng。

Zhùyì yǔdiào hé yǔqì,bìmiǎn chūxiàn guòjī de yáncí。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như cuộc họp công việc và cuộc trò chuyện riêng tư.

Thử đóng vai trò từ nhiều góc độ khác nhau, chẳng hạn như quản lý và nhân viên.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, tránh sử dụng lời lẽ quá mạnh mẽ.