政务公开 Sự minh bạch của chính phủ zhèngwù gōngkāi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,我想了解一下关于新修订的《环境保护法》的具体内容。
B:您好,欢迎您关注政务公开信息。您可以登录我们政府网站查询,网站上有全文以及解读。您也可以关注我们的微信公众号,我们会定期推送相关政策解读。
A:好的,谢谢。另外,我想知道这项法律对我们日常生活有什么影响?
B:这项法律加强了环境保护力度,例如对环境污染加大了处罚力度,同时鼓励绿色环保行为。具体影响您可以参考网站上的解读。
A:明白了,谢谢您的帮助。
B:不客气,如有其他问题,欢迎随时咨询。

拼音

A:nínhǎo, wǒ xiǎng liǎojiě yīxià guānyú xīn xiūdìng de 《huánjìng bǎohù fǎ》 de jùtǐ nèiróng.
B:nínhǎo, huānyíng nín guānzhù zhèngwù gōngkāi xìnxī. nín kěyǐ dēnglù wǒmen zhèngfǔ wǎngzhàn cháxún, wǎngzhàn shàng yǒu quánwén yǐjí jiědú. nín yě kěyǐ guānzhù wǒmen de wēixìn gōngzhònghào, wǒmen huì dìngqí tuīsòng xiāngguān zhèngcè jiědú.
A:hǎode, xièxie. língwài, wǒ xiǎng zhīdào zhè xiàng fǎlǜ duì wǒmen rìcháng shēnghuó yǒu shénme yǐngxiǎng?
B:zhè xiàng fǎlǜ jiāqiáng le huánjìng bǎohù lìdù, lìrú duì huánjìng wūrǎn jiā dà le chǔfá lìdù, tóngshí gǔlì lǜsè huánbǎo xíngwéi. jùtǐ yǐngxiǎng nín kěyǐ cānkǎo wǎngzhàn shàng de jiědú.
A:míngbái le, xièxie nín de bāngzhù.
B:bù kèqì, rú yǒu qítā wèntí, huānyíng suíshí zīxún.

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về nội dung của Luật Bảo vệ Môi trường đã được sửa đổi gần đây.
B: Xin chào, chào mừng bạn quan tâm đến thông tin công khai của chính phủ. Bạn có thể truy cập trang web chính phủ của chúng tôi để tìm kiếm, trang web có đầy đủ văn bản và giải thích. Bạn cũng có thể theo dõi tài khoản công khai WeChat của chúng tôi để nhận được cập nhật thường xuyên về giải thích chính sách.
A: Được rồi, cảm ơn bạn. Ngoài ra, tôi muốn biết luật này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta?
B: Luật này tăng cường bảo vệ môi trường, ví dụ, bằng cách tăng mức phạt đối với ô nhiễm môi trường và khuyến khích các hành vi thân thiện với môi trường. Để biết thêm chi tiết về tác động, vui lòng tham khảo các giải thích trên trang web.
A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
B: Không có gì. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问,在哪里可以查询到最新的《食品安全法》实施细则?
B:您好!您可以通过政府网站、政务服务平台或者“中国政府网”进行查询。这些平台都会及时更新相关政策信息。
A:这些平台查询起来方便吗?
B:非常方便,只需要输入关键词就能搜索到相关的文件。
A:好的,谢谢您!
B:不客气!

拼音

A:qǐngwèn, zài nǎlǐ kěyǐ cháxún dào zuìxīn de 《shípǐn ānquán fǎ》 shíshī xìzé?
B:nínhǎo! nín kěyǐ tōngguò zhèngfǔ wǎngzhàn, zhèngwù fúwù píngtái huòzhě “zhōngguó zhèngfǔ wǎng” jìnxíng cháxún. zhèxiē píngtái dōu huì jíshí gēngxīn xiāngguān zhèngcè xìnxī.
A:zhèxiē píngtái cháxún qǐlái fāngbiàn ma?
B:fēicháng fāngbiàn, zhǐ xūyào shūrù guānjiàncí jiù néng sōusuǒ dào xiāngguān de wénjiàn.
A:hǎode, xièxie nín!
B:bù kèqì!

Vietnamese

A: Xin lỗi, tôi có thể tìm thấy các quy tắc thực thi mới nhất của Luật An toàn Thực phẩm ở đâu?
B: Xin chào! Bạn có thể kiểm tra trên trang web của chính phủ, nền tảng dịch vụ công hoặc "China.org.cn". Các nền tảng này sẽ cập nhật thông tin chính sách liên quan một cách kịp thời.
A: Các nền tảng này có dễ sử dụng không?
B: Vâng, rất dễ sử dụng, chỉ cần nhập từ khóa để tìm kiếm các tệp liên quan.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

政务公开

zhèngwù gōngkāi

Tính minh bạch của chính phủ

Nền văn hóa

中文

政务公开是中国政府推进民主政治建设的重要举措,旨在增强政府的透明度和公信力,方便公民监督。

在正式场合,用语应正式、规范;在非正式场合,可以相对口语化,但仍需保持尊重和礼貌。

拼音

zhèngwù gōngkāi shì zhōngguó zhèngfǔ tuījìn mínzhǔ zhèngzhì jiànshè de zhòngyào jǔcuò, zhǐ zài zēngqiáng zhèngfǔ de tòumíngdù hé gōngxìnlì, fāngbiàn gōngmín jiāndū。

zài zhèngshì chǎnghé, yòngyǔ yīng zhèngshì guīfàn;zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ xiāngduì kǒuyǔhuà, dàn réng xū bǎochí zūnjìng hé lǐmào。

Vietnamese

Tính minh bạch của chính phủ là một biện pháp quan trọng của chính phủ Trung Quốc trong việc thúc đẩy quản trị dân chủ. Mục tiêu là nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của chính phủ cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát của công dân.

Trong các bối cảnh trang trọng, ngôn ngữ phải trang trọng và chuẩn mực; trong các bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ có thể thân mật hơn, nhưng sự tôn trọng và lịch sự vẫn phải được duy trì

Các biểu hiện nâng cao

中文

依据《政府信息公开条例》,公民有权申请政府信息公开。

请您提供更具体的查询信息,以便我们更好地为您服务。

拼音

yījù 《zhèngfǔ xìnxī gōngkāi tiáolì》,gōngmín yǒu quán shēnqǐng zhèngfǔ xìnxī gōngkāi。

qǐng nín tígōng gèng jùtǐ de cháxún xìnxī, yǐbiàn wǒmen gèng hǎo de wèi nín fúwù。

Vietnamese

Theo "Quy định về công khai thông tin của chính phủ", công dân có quyền yêu cầu công khai thông tin của chính phủ.

Vui lòng cung cấp thông tin truy vấn cụ thể hơn để chúng tôi có thể phục vụ bạn tốt hơn

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视性、侮辱性或不尊重的语言。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng, wǔrǔ xìng huò bù zūnjìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử, lăng mạ hoặc thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

了解目标受众的年龄和文化背景,选择合适的表达方式。注意信息准确性,避免提供虚假或误导性信息。

拼音

liǎojiě mùbiāo shòuzhòng de niánlíng hé wénhuà bèijǐng, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。zhùyì xìnxī zhǔnquè xìng, bìmiǎn tígōng xūjiǎ huò wǔdǎo xìng xìnxī。

Vietnamese

Hãy hiểu độ tuổi và bối cảnh văn hóa của đối tượng mục tiêu của bạn và chọn cách diễn đạt phù hợp. Chú ý đến độ chính xác của thông tin và tránh cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,提高语言表达能力。

可以模拟实际情境进行角色扮演,增强语言运用能力。

多阅读相关资料,了解最新的政务公开政策和法规。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

kěyǐ mòmǐ shíjì qíngjìng jìnxíng juésè bànyǎn, zēngqiáng yǔyán yùnyòng nénglì。

duō yuèdú xiāngguān zīliào, liǎojiě zuìxīn de zhèngwù gōngkāi zhèngcè hé fǎguī。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.

Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế để đóng vai, từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ.

Hãy đọc thêm nhiều tài liệu liên quan để tìm hiểu về các chính sách và quy định mới nhất về tính minh bạch của chính phủ