服务反馈 Phản hồi dịch vụ fúwù fǎnkuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我刚才点的外卖送达时,菜品有损坏,请问怎么处理?
客服:您好,非常抱歉!请问您是哪家餐厅的什么菜品损坏?方便提供订单号或照片吗?
顾客:我是从‘老张家’订的宫保鸡丁,订单号是123456。菜品盒子压扁了,鸡丁都洒出来了。(提供照片)
客服:好的,我已经看到照片了。我们会尽快联系餐厅处理,您可以选择退款或重新送餐。您希望怎样处理呢?
顾客:那就退款吧,麻烦尽快处理。
客服:好的,我们会在1-3个工作日内将款项退回到您的账户,请您留意。

拼音

gùkè: hǎo, wǒ gāngcái diǎn de wàimài sòngdá shí, càipǐn yǒu sǔnhuài, qǐngwèn zěnme chǔlǐ?
kèfú: hǎo, fēicháng bàoqiàn! qǐngwèn nín shì nǎ jiā cāntīng de shénme càipǐn sǔnhuài?fāngbiàn tígōng dìngdānhào huò zhàopiàn ma?
gùkè: wǒ shì cóng ‘lǎozhāng jiā’ dìng de gōngbǎo jīdīng, dìngdānhào shì 123456. càipǐn hézi yāpiān le, jīdīng dōu sǎ chūlái le. (tígōng zhàopiàn)
kèfú: hǎo de, wǒ yǐjīng kàndào zhàopiàn le. wǒmen huì jinkuài liánxì cāntīng chǔlǐ, nín kěyǐ xuǎnzé tuǐkuǎn huò chóngxīn sòngcān. nín xīwàng zěn yàng chǔlǐ ne?
gùkè: nà jiù tuǐkuǎn ba, máfan jinkuài chǔlǐ.
kèfú: hǎo de, wǒmen huì zài 1-3 gè gōngzuòrì nèi jiāng kuǎnxiàng tuì huí dào nín de zhànghù, qǐng nín liúyì.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, món ăn tôi đặt bị hư hỏng khi giao hàng. Tôi nên làm gì?
Khách hàng: Xin chào, chúng tôi rất xin lỗi! Nhà hàng nào và món ăn nào bị hư hỏng? Bạn có thể cung cấp số đặt hàng hoặc hình ảnh không?
Khách hàng: Tôi đặt món Gà Kung Pao từ ‘Lao Zhang’, số đặt hàng là 123456. Hộp bị bẹp và gà bị đổ ra ngoài. (Cung cấp hình ảnh)
Khách hàng: Được rồi, tôi đã thấy hình ảnh rồi. Chúng tôi sẽ liên hệ với nhà hàng ngay lập tức để giải quyết vấn đề này. Bạn có thể chọn hoàn tiền hoặc giao hàng lại. Bạn muốn làm gì?
Khách hàng: Tôi muốn hoàn tiền, vui lòng xử lý càng sớm càng tốt.
Khách hàng: Được rồi, chúng tôi sẽ hoàn tiền vào tài khoản của bạn trong vòng 1-3 ngày làm việc. Vui lòng chú ý.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:您好,我刚才点的外卖送达时,菜品有损坏,请问怎么处理?
客服:您好,非常抱歉!请问您是哪家餐厅的什么菜品损坏?方便提供订单号或照片吗?
顾客:我是从‘老张家’订的宫保鸡丁,订单号是123456。菜品盒子压扁了,鸡丁都洒出来了。(提供照片)
客服:好的,我已经看到照片了。我们会尽快联系餐厅处理,您可以选择退款或重新送餐。您希望怎样处理呢?
顾客:那就退款吧,麻烦尽快处理。
客服:好的,我们会在1-3个工作日内将款项退回到您的账户,请您留意。

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, món ăn tôi đặt bị hư hỏng khi giao hàng. Tôi nên làm gì?
Khách hàng: Xin chào, chúng tôi rất xin lỗi! Nhà hàng nào và món ăn nào bị hư hỏng? Bạn có thể cung cấp số đặt hàng hoặc hình ảnh không?
Khách hàng: Tôi đặt món Gà Kung Pao từ ‘Lao Zhang’, số đặt hàng là 123456. Hộp bị bẹp và gà bị đổ ra ngoài. (Cung cấp hình ảnh)
Khách hàng: Được rồi, tôi đã thấy hình ảnh rồi. Chúng tôi sẽ liên hệ với nhà hàng ngay lập tức để giải quyết vấn đề này. Bạn có thể chọn hoàn tiền hoặc giao hàng lại. Bạn muốn làm gì?
Khách hàng: Tôi muốn hoàn tiền, vui lòng xử lý càng sớm càng tốt.
Khách hàng: Được rồi, chúng tôi sẽ hoàn tiền vào tài khoản của bạn trong vòng 1-3 ngày làm việc. Vui lòng chú ý.

Các cụm từ thông dụng

您好,我点的外卖...

nín hǎo, wǒ diǎn de wàimài...

Xin chào, món ăn tôi đặt...

Nền văn hóa

中文

中国外卖平台通常提供多种联系客服的方式,包括在线客服、电话客服和app内反馈等。

顾客在反馈问题时,通常会提供订单号、照片或视频作为证据。

退款和重新送餐是常见的解决方案。

在正式场合,使用礼貌用语很重要。

拼音

zhōngguó wàimài píngtái tōngcháng tígōng duō zhǒng liánxì kèfú de fāngshì, bāokuò zài xiàn kèfú, diànhuà kèfú hé app nèi fǎnkuì děng。

gùkè zài fǎnkuì wèntí shí, tōngcháng huì tígōng dìngdānhào, zhàopiàn huò shìpín zuòwéi zhèngjù。

tuǐkuǎn hé chóngxīn sòngcān shì chángjiàn de jiějué fāng'àn。

zài zhèngshì chǎnghé, shǐyòng lǐmào yòngyǔ hěn zhòngyào。

Vietnamese

Các nền tảng giao đồ ăn của Trung Quốc thường cung cấp nhiều cách để liên hệ với dịch vụ khách hàng, bao gồm trò chuyện trực tuyến, điện thoại và phản hồi trong ứng dụng.

Khi báo cáo sự cố, khách hàng thường cung cấp số đặt hàng, hình ảnh hoặc video làm bằng chứng.

Hoàn tiền và giao hàng lại là các giải pháp phổ biến.

Trong các bối cảnh trang trọng, điều quan trọng là sử dụng ngôn ngữ lịch sự.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“贵公司对客户的体验非常重视”

“希望贵公司能改进服务质量”

“我对贵公司的服务整体评价很高,但仍有一些可以改进的地方”

拼音

“guì gōngsī duì kèhù de tǐyàn fēicháng zhòngshì”

“xīwàng guì gōngsī néng gǎijìn fúwù zhìliàng”

“wǒ duì guì gōngsī de fúwù zhěngtǐ píngjià hěn gāo, dàn réng yǒu yīxiē kěyǐ gǎijìn de dìfāng”

Vietnamese

“Công ty của bạn rất coi trọng trải nghiệm của khách hàng.”

“Tôi hy vọng công ty của bạn có thể cải thiện chất lượng dịch vụ.”

“Nhìn chung, tôi đánh giá rất cao dịch vụ của công ty bạn, nhưng vẫn còn một số điểm cần cải thiện.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激或侮辱性的言辞。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòjī huò wǔrǔ xìng de yáncí。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ hung hăng hoặc xúc phạm.

Các điểm chính

中文

根据具体情况选择合适的反馈方式,例如在线客服、电话客服或app内反馈。提供清晰的证据,例如订单号、照片或视频,可以提高解决问题的效率。

拼音

gēnjù jùtǐ qíngkuàng xuǎnzé héshì de fǎnkuì fāngshì, lìrú zài xiàn kèfú, diànhuà kèfú huò app nèi fǎnkuì。tígōng qīngxī de zhèngjù, lìrú dìngdānhào, zhàopiàn huò shìpín, kěyǐ tígāo jiějué wèntí de xiàolǜ。

Vietnamese

Chọn phương thức phản hồi phù hợp dựa trên tình huống cụ thể, chẳng hạn như trò chuyện trực tuyến, điện thoại hoặc phản hồi trong ứng dụng. Cung cấp bằng chứng rõ ràng, chẳng hạn như số đặt hàng, hình ảnh hoặc video, có thể cải thiện hiệu quả giải quyết vấn đề.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的服务反馈对话,例如外卖损坏、送餐延误等。

可以和朋友一起模拟对话,互相练习。

注意语气和礼貌用语。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de fúwù fǎnkuì duìhuà, lìrú wàimài sǔnhuài, sòngcān yánwù děng。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ mōní duìhuà, hùxiāng liànxí。

zhùyì yǔqì hé lǐmào yòngyǔ。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại phản hồi dịch vụ trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như thức ăn bị hư hỏng, giao hàng bị trễ, v.v.

Bạn có thể mô phỏng các cuộc đối thoại với bạn bè và luyện tập cùng nhau.

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngôn ngữ lịch sự.