水电故障 Sự cố về nước và điện shuǐdiàn gùzhàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我家水管漏水,需要报修。
好的,请问您的地址是?
我在XXX小区XX栋XX单元XX室。
好的,我们会尽快派人前往维修。请问方便提供您的联系电话吗?
我的电话号码是138XXXXXXXX。
好的,我们稍后会联系您,请您保持电话畅通。谢谢您的配合。

拼音

nín hǎo, wǒ jiā shuǐguǎn lòushuǐ, xūyào bàoxiū.
hǎo de, qǐng wèn nín de dìzhǐ shì?
wǒ zài XXX xiǎoqū XXdòng XXdàn yuán XXshì.
hǎo de, wǒmen huì jǐnkuài pài rén qiánwǎng wéixiū. qǐng wèn fāngbiàn tígōng nín de liánxì diànhuà ma?
wǒ de diànhuà hàomǎ shì 138XXXXXXXX.
hǎo de, wǒmen shāohòu huì liánxì nín, qǐng nín bǎochí diànhuà chángtōng. xièxiè nín de pèihé.

Vietnamese

Chào bạn, nhà tôi bị rò rỉ nước, tôi cần báo cáo.
Được rồi, địa chỉ của bạn là gì?
Tôi ở phòng XX, khu XX, tòa nhà XX, khu dân cư XXX.
Được rồi, chúng tôi sẽ cử người đến sửa chữa sớm nhất có thể. Bạn có thể cung cấp số điện thoại liên lạc của mình không?
Số điện thoại của tôi là 138XXXXXXXX.
Được rồi, chúng tôi sẽ liên lạc với bạn trong thời gian sớm nhất. Vui lòng giữ điện thoại luôn mở. Cảm ơn sự hợp tác của bạn.

Các cụm từ thông dụng

水管漏水

shuǐguǎn lòushuǐ

Rò rỉ nước

Nền văn hóa

中文

在中国,报修水电故障通常通过拨打物业电话或相关部门的维修电话进行。

拼音

zài zhōngguó, bàoxiū shuǐdiàn gùzhàng tōngcháng tōngguò bōdǎ wùyè diànhuà huò xiāngguān bùmén de wéixiū diànhuà jìnxíng。

Vietnamese

Tại Việt Nam, để báo cáo sự cố về nước hoặc điện, bạn thường liên hệ với ban quản lý tòa nhà hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Trong trường hợp khẩn cấp, bạn có thể liên hệ với dịch vụ khẩn cấp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问水电故障的具体原因是什么?

请问预计何时能够完成维修?

请问维修费用是多少?

拼音

qǐng wèn shuǐdiàn gùzhàng de jùtǐ yuányīn shì shénme?

qǐng wèn yùjì héshí nénggòu wánchéng wéixiū?

qǐng wèn wéixiū fèiyòng shì duōshao?

Vietnamese

Nguyên nhân cụ thể của sự cố về nước và điện là gì?

Dự kiến khi nào sửa chữa sẽ hoàn thành?

Chi phí sửa chữa là bao nhiêu?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在报修时态度强硬或使用不文明语言。

拼音

bìmiǎn zài bàoxiū shí tàidu qiángyìng huò shǐyòng bù wénmíng yǔyán。

Vietnamese

Tránh thái độ cứng rắn hoặc sử dụng ngôn ngữ thiếu văn minh khi báo cáo sự cố.

Các điểm chính

中文

报修时要提供准确的地址和联系方式,以便维修人员及时到达。

拼音

bàoxiū shí yào tígōng zhǔnquè de dìzhǐ hé liánxì fāngshì, yǐbiàn wéixiū rényuán jíshí dàodá。

Vietnamese

Khi báo cáo sự cố, hãy cung cấp địa chỉ và thông tin liên lạc chính xác để nhân viên sửa chữa có thể đến kịp thời.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友模拟报修水电故障的场景进行练习。

可以记录下练习过程中的对话,并进行反思和改进。

拼音

kěyǐ hé péngyǒu mǒnì bàoxiū shuǐdiàn gùzhàng de chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

kěyǐ jìlù xià liànxí guòchéng zhōng de duìhuà, bìng jìnxíng fǎnsī hé gǎijìn。

Vietnamese

Bạn có thể thực hành kịch bản này bằng cách diễn tập với một người bạn.

Cũng hữu ích khi ghi lại các buổi thực hành và xem lại chúng sau đó để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.