Skip to content
学中文

Dialogue

水电故障

Sự cố về nước và điện

shuǐdiàn gùzhàng

Dialogue 1

  1. 您好,我家水管漏水,需要报修。

    nín hǎo, wǒ jiā shuǐguǎn lòushuǐ, xūyào bàoxiū.

    Chào bạn, nhà tôi bị rò rỉ nước, tôi cần báo cáo.

  2. 好的,请问您的地址是?

    hǎo de, qǐng wèn nín de dìzhǐ shì?

    Được rồi, địa chỉ của bạn là gì?

  3. 我在XXX小区XX栋XX单元XX室。

    wǒ zài XXX xiǎoqū XXdòng XXdàn yuán XXshì.

    Tôi ở phòng XX, khu XX, tòa nhà XX, khu dân cư XXX.

  4. 好的,我们会尽快派人前往维修。请问方便提供您的联系电话吗?

    hǎo de, wǒmen huì jǐnkuài pài rén qiánwǎng wéixiū. qǐng wèn fāngbiàn tígōng nín de liánxì diànhuà ma?

    Được rồi, chúng tôi sẽ cử người đến sửa chữa sớm nhất có thể. Bạn có thể cung cấp số điện thoại liên lạc của mình không?

  5. 我的电话号码是138XXXXXXXX。

    wǒ de diànhuà hàomǎ shì 138XXXXXXXX.

    Số điện thoại của tôi là 138XXXXXXXX.

  6. 好的,我们稍后会联系您,请您保持电话畅通。谢谢您的配合。

    hǎo de, wǒmen shāohòu huì liánxì nín, qǐng nín bǎochí diànhuà chángtōng. xièxiè nín de pèihé.

    Được rồi, chúng tôi sẽ liên lạc với bạn trong thời gian sớm nhất. Vui lòng giữ điện thoại luôn mở. Cảm ơn sự hợp tác của bạn.

Sự cố về nước và điện — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen