添饭礼节 Lễ nghi thêm cơm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问需要些什么?
顾客:您好,我想添点米饭。
服务员:好的,请稍等。
顾客:谢谢。
服务员:不客气,请慢用。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, anh/chị cần gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn thêm cơm.
Phục vụ: Vâng ạ, mời anh/chị chờ chút.
Khách hàng: Cảm ơn.
Phục vụ: Không có gì ạ, mời anh/chị dùng bữa.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客A:服务员,麻烦再给我盛一碗饭。
服务员:好的,马上来。
顾客B:这米饭真香!
顾客A:是啊,你也多吃点。
服务员:请慢用。
拼音
Vietnamese
Khách hàng A: Nhân viên phục vụ, làm ơn cho tôi thêm một chén cơm nữa.
Phục vụ: Vâng ạ, em xin phép.
Khách hàng B: Cơm này thơm quá!
Khách hàng A: Ừ, anh/chị cũng ăn thêm đi.
Phục vụ: Mời anh/chị dùng bữa.
Cuộc trò chuyện 3
中文
顾客:您好,请问可以添饭吗?
服务员:当然可以,您要多少?
顾客:再来一碗吧。
服务员:好的,马上给您盛。
顾客:谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, mình xin thêm cơm được không?
Phục vụ: Được chứ ạ, anh/chị muốn thêm bao nhiêu?
Khách hàng: Thêm một chén nữa.
Phục vụ: Vâng ạ, em sẽ mang ngay.
Khách hàng: Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
添饭
Thêm cơm
请再来一碗饭
Làm ơn cho thêm một chén cơm nữa
我想添点饭
Tôi muốn thêm chút cơm
Nền văn hóa
中文
在中国,添饭是一种常见的礼仪,通常表示对食物的喜爱和对主人的尊重。在非正式场合,可以直接向服务员说“添饭”或“再来一碗”;在正式场合,可以使用更委婉的表达,例如“请问可以添饭吗?”。
在家里,长辈通常会主动为晚辈添饭,晚辈则应该表示感谢。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc xin thêm cơm là một phép lịch sự thông thường, thường thể hiện sự trân trọng món ăn và tôn trọng chủ nhà. Trong những tình huống không trang trọng, bạn có thể nói thẳng “添饭 (tiān fàn)” hoặc “再来一碗 (zài lái yī wǎn)”. Trong những tình huống trang trọng, tốt hơn hết nên dùng cách diễn đạt lịch sự hơn, ví dụ như “请问可以添饭吗? (qǐng wèn kě yǐ tiān fàn ma?)”.
Trong gia đình, người lớn tuổi thường chủ động thêm cơm cho người trẻ tuổi hơn, và người trẻ tuổi hơn cần bày tỏ lòng biết ơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“不好意思,请问方便再添碗饭吗?” (bù hǎo yìsi, qǐng wèn fāngbiàn zài tiān wǎn fàn ma?) - 更为委婉有礼貌的表达
“这饭菜真好吃,我再添一碗吧。” (zhè fàncài zhēn hǎochī, wǒ zài tiān yī wǎn ba.) - 更自然亲切的表达
拼音
Vietnamese
“Xin lỗi, cho phép mình xin thêm một chén cơm nữa được không ạ?” - Cách nói lịch sự và tế nhị hơn
“Món ăn này ngon quá, mình xin thêm một chén nữa.” - Cách nói tự nhiên và thân thiện hơn
Các bản sao văn hóa
中文
在一些正式的场合,或者与年纪较大的人一起用餐时,添饭时要尽量保持安静,避免大声喧哗。 不要浪费粮食,只添自己能吃完的分量。
拼音
zài yīxiē zhèngshì de chǎnghé, huòzhě yǔ niánjì gèng dà de rén yīqǐ yòngcān shí, tiānfàn shí yào jǐnliàng bǎochí ānjìng, bìmiǎn dàshēng xuānhuá. bùyào làngfèi liángshí, zhǐ tiān zìjǐ néng chīwán de fènliàng.
Vietnamese
Trong một số dịp trang trọng, hoặc khi dùng bữa cùng với người lớn tuổi, khi xin thêm cơm nên cố gắng giữ im lặng, tránh nói to gây ồn ào. Không nên lãng phí thức ăn, chỉ nên xin thêm lượng mình có thể ăn hết.Các điểm chính
中文
添饭的时机通常在吃完一碗饭之后,如果饭菜可口,可以适当添饭。 添饭的动作要轻缓,不要影响他人用餐。 添饭礼节的适用性因场合和关系而异,通常在家庭或非正式场合更为常见。 年龄较小的孩子可能由长辈帮忙添饭。 常见错误包括:大声喧哗、不考虑他人感受、浪费粮食。
拼音
Vietnamese
Thời điểm thích hợp để xin thêm cơm thường là sau khi ăn hết một chén. Nếu món ăn ngon, bạn có thể xin thêm cơm. Hành động nên nhẹ nhàng, tránh làm phiền người khác trong lúc ăn. Việc áp dụng phép lịch sự xin thêm cơm phụ thuộc vào hoàn cảnh và mối quan hệ; thường thấy hơn trong gia đình hoặc các bối cảnh không trang trọng. Trẻ nhỏ có thể được người lớn tuổi hơn giúp đỡ thêm cơm. Những lỗi thường gặp bao gồm: nói to, không quan tâm đến cảm xúc của người khác, lãng phí thức ăn.Các mẹo để học
中文
多练习使用不同的表达方式,例如“请问可以再添饭吗?”、“我想再添点饭”等。
在不同的语境中练习,例如与家人、朋友、陌生人等。
可以与朋友一起角色扮演,模拟实际场景。
注意观察中国人的用餐习惯,学习他们的礼仪。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như “请问可以再添饭吗?(qǐng wèn kě yǐ zài tiān fàn ma?)”, “我想再添点饭(wǒ xiǎng zài tiān diǎn fàn)” v.v…
Hãy luyện tập trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như với gia đình, bạn bè, người lạ…
Có thể cùng bạn bè đóng vai, mô phỏng các tình huống thực tế.
Hãy chú ý quan sát thói quen dùng bữa của người Trung Quốc, học hỏi phép lịch sự của họ.