漏水处理 Xử lý rò rỉ Lòushuǐ chǔlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:哎呀,洗衣机漏水了!
B:别慌,先把电源关掉,看看哪里漏水。
C:是水管接口松了,还好没漏太多水。
D:要不要叫维修工?
A:先试试自己修修看,如果不行再叫吧。

拼音

A:Aiya,xiyiji lou shui le!
B:Bie huang,xian ba dianyuan guan diao,kan kan na li lou shui。
C:Shi shuiguan jiekou song le,hairan mei lou tai duo shui。
D:Yao bu yao jiao weixiugong?
A:Xian shishi ziji xiuxiu kan,ruguo buxing zai jiao ba。

Vietnamese

A: Ôi không, máy giặt bị rò rỉ nước!
B: Đừng hoảng sợ, hãy tắt nguồn điện trước và xem chỗ nào bị rò rỉ.
C: Ống dẫn nước bị lỏng, may mà không bị rò rỉ nhiều nước.
D: Có nên gọi thợ sửa chữa không?
A: Hãy thử tự sửa chữa trước, nếu không được thì hãy gọi thợ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:冰箱漏水了,怎么办?
B:先看看是不是排水孔堵住了。
C:排水孔没堵,是冰箱背面的排水管脱落了。
D:这个自己能修吗?
A:应该可以,网上有教程,我们一起试试。

拼音

A:Bingxiang lou shui le,zenme ban?
B:Xian kankan shi bushi paishui kong du zhu le。
C:Paishui kong mei du,shi bingxiang beimiàn de paishui guan tuoluo le。
D:Zhege ziji néng xiu ma?
A:Yinggai keyi,wangshang you jiaocheng,women yiqǐ shishi。

Vietnamese

A: Tủ lạnh bị rò rỉ nước, phải làm sao?
B: Hãy kiểm tra xem lỗ thoát nước có bị tắc không.
C: Lỗ thoát nước không bị tắc, ống thoát nước phía sau tủ lạnh đã bị rơi ra.
D: Có thể tự sửa chữa được không?
A: Có lẽ được, có hướng dẫn trên mạng, chúng ta cùng nhau thử xem.

Các cụm từ thông dụng

漏水

lòushuǐ

Rò rỉ

处理

chǔlǐ

Xử lý

维修

weixiū

Sửa chữa

水管

shuǐguǎn

Ống dẫn nước

排水

pàishuǐ

Thoát nước

堵塞

dǔsāi

Bị tắc

Nền văn hóa

中文

在日常生活中,遇到家用电器漏水的情况很常见,中国人通常会先尝试自己解决,比如查看水管连接是否松动、排水孔是否堵塞等,如果自己无法解决,才会考虑请专业维修人员。

拼音

Zài rìcháng shēnghuó zhōng,yù dào jiāyòng diànqì lòushuǐ de qíngkuàng hěn chángjiàn,zhōngguó rén tōngcháng huì xiān chángshì zìjǐ jiějué,bǐrú chá kàn shuǐguǎn liánjiē shìfǒu sūngdòng、pàishuǐ kǒng shìfǒu dǔsāi děng,rúguǒ zìjǐ wúfǎ jiějué,cái huì kǎolǜ qǐng zhuānyè weixiū rényuán。

Vietnamese

Trong cuộc sống hàng ngày, việc gặp phải tình trạng rò rỉ nước ở các thiết bị gia dụng là rất phổ biến. Người Việt Nam thường sẽ tự mình thử khắc phục sự cố trước, ví dụ như kiểm tra xem các đường ống nước có bị lỏng hay lỗ thoát nước có bị tắc không. Nếu không thể tự khắc phục, họ sẽ cân nhắc việc gọi thợ sửa chữa chuyên nghiệp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请专业人员进行检修

需要更换零部件

彻底排查漏水原因

预防性维护

定期检查

拼音

Qǐng zhuānyè rényuán jìnxíng jiǎnxiū

Xūyào gènghuàn língbùjiàn

Chèdǐ páichá lòushuǐ yuányīn

Yǔfáng xìng wéihù

Dìngqí jiǎnchá

Vietnamese

Gọi chuyên gia đến kiểm tra

Cần thay thế phụ tùng

Khắc phục triệt để nguyên nhân rò rỉ

Bảo dưỡng dự phòng

Kiểm tra định kỳ

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人交流漏水处理问题时,避免使用过于粗俗或不礼貌的语言,注意措辞,保持礼貌。

拼音

Zài yǔ tārén jiāoliú lòushuǐ chǔlǐ wèntí shí,bìmiǎn shǐyòng guòyú cūsuǒ huò bù lǐmào de yǔyán,zhùyì cuòcí,bǎochí lǐmào。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người khác về vấn đề xử lý rò rỉ nước, hãy tránh sử dụng ngôn từ quá thô tục hoặc thiếu lịch sự, chú ý cách dùng từ và giữ thái độ lịch sự.

Các điểm chính

中文

了解不同家用电器漏水的原因和处理方法,根据实际情况选择合适的处理方式,必要时寻求专业人士帮助。

拼音

Liǎojiě bùtóng jiāyòng diànqì lòushuǐ de yuányīn hé chǔlǐ fāngfǎ,gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de chǔlǐ fāngshì,bìyào shí xúnqiú zhuānyè rénshì bāngzhù。

Vietnamese

Hiểu rõ nguyên nhân và cách xử lý rò rỉ nước ở các thiết bị gia dụng khác nhau, lựa chọn cách xử lý phù hợp với tình huống thực tế và tìm kiếm sự trợ giúp của chuyên gia nếu cần.

Các mẹo để học

中文

模拟真实场景进行练习

与朋友或家人一起练习

注意语气和语调

多练习不同类型的对话

记录练习过程并反思

拼音

Móni real shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí

Yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào

Duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà

Jìlù liànxí guòchéng bìng fǎnsī

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống thực tế

Thực hành cùng bạn bè hoặc gia đình

Chú ý giọng điệu và ngữ điệu

Thực hành nhiều loại cuộc hội thoại khác nhau

Ghi lại quá trình thực hành và phản ánh