着装礼仪 Phép tắc ăn mặc zhuōngzhuāng lǐyí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:王先生,您好!今天您穿得真精神!
王先生:谢谢丽丽!这件衬衫是朋友送我的,挺合身的。您今天的裙子也很漂亮。
丽丽:谢谢夸奖!这是新买的,参加晚宴比较正式。
王先生:晚宴?是公司年会吗?
丽丽:是的,今晚公司会在香格里拉酒店举行盛大的年会。
王先生:那祝您今晚玩得开心!
丽丽:谢谢!也祝您今晚愉快!

拼音

Lili:Wang xiānsheng,nínhǎo!Jīntiān nín chuān de zhēn jīngshen!
Wang xiānsheng:Xièxie Lili!Zhè jiàn chènshān shì péngyou sòng wǒ de,tǐng héshēn de。Nín jīntiān de qúnzi yě hěn piàoliang。
Lili:Xièxie kuājiǎng!Zhè shì xīn mǎi de,cānjiā wǎnyàn bǐjiào zhèngshì。
Wang xiānsheng:Wǎnyàn?Shì gōngsī nián huì ma?
Lili:Shì de,jīnwǎn gōngsī huì zài xiānggélǐlā jiǔdiàn jǔxíng shèngdà de nián huì。
Wang xiānsheng:Nà zhù nín jīn wǎn wán de kāixīn!
Lili:Xièxie!Yě zhù nín jīn wǎn yúkuài!

Vietnamese

Lily: Anh Wang, xin chào! Hôm nay anh trông thật lịch lãm!
Anh Wang: Cảm ơn em, Lily! Cái áo sơ mi này là quà của một người bạn, rất vừa vặn. Váy của em hôm nay cũng rất đẹp.
Lily: Cảm ơn lời khen!
Đây là chiếc váy mới mua, phù hợp hơn cho bữa tiệc tối.
Anh Wang: Bữa tiệc tối à? Có phải là bữa tiệc tất niên công ty không?
Lily: Vâng, tối nay công ty sẽ tổ chức một bữa tiệc tất niên trọng thể tại khách sạn Shangri-La.
Anh Wang: Vậy thì chúc em có một buổi tối vui vẻ!
Lily: Cảm ơn anh! Chúc anh cũng có một buổi tối vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

着装得体

zhuōngzhuāng détǐ

Trang phục phù hợp

Nền văn hóa

中文

在中国,着装礼仪与场合密切相关。正式场合(如商务会议、婚礼)需要穿着正装;非正式场合(如朋友聚会)则相对宽松。

拼音

Zài Zhōngguó,zhuōngzhuāng lǐyí yǔ chǎnghé mìqiè xiāngguān。Zhèngshì chǎnghé (rú shāngwù huìyì,hūnlǐ) xūyào chuān zhuōng zhèngzhuāng;Fēi zhèngshì chǎnghé (rú péngyou jùhuì) zé xiāngduì kuānsōng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, phép tắc ăn mặc có mối liên hệ mật thiết với hoàn cảnh. Những dịp trang trọng (như các cuộc họp kinh doanh, đám cưới) yêu cầu trang phục lịch sự; những dịp không trang trọng (như các buổi tụ tập bạn bè) thì tương đối thoải mái hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精巧的搭配

时尚感

品位

气质

得体大方

拼音

jīngqiǎo de dāpèi

shíshàng gǎn

pǐnwèi

qìzhì

détǐ dàfang

Vietnamese

Sự kết hợp tinh tế

Gu thời trang

Gu thẩm mỹ

Cá tính

Lịch sự và hào phóng

Các bản sao văn hóa

中文

避免穿着过于暴露或过于奇特的服装,尤其是在正式场合。

拼音

bìmiǎn chuān zhuōng guòyú bàolù huò guòyú qítè de fúzhuāng,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé。

Vietnamese

Tránh mặc trang phục quá hở hang hoặc quá kỳ lạ, đặc biệt là trong những dịp trang trọng.

Các điểm chính

中文

着装要根据场合、时间、地点和自身身份来选择。正式场合需穿正装,非正式场合可穿休闲装。

拼音

zhuōngzhuāng yào gēnjù chǎnghé、shíjiān、dìdiǎn hé zìshēn shēnfèn lái xuǎnzé。Zhèngshì chǎnghé xū chuān zhèngzhuāng,fēi zhèngshì chǎnghé kě chuān xiūxiánzhuāng。

Vietnamese

Trang phục cần được lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh, thời gian, địa điểm và bản thân. Những dịp trang trọng cần mặc trang phục lịch sự, còn những dịp không trang trọng thì có thể mặc trang phục thoải mái.

Các mẹo để học

中文

多观察周围人的着装,学习不同的场合穿着合适的衣服。

参加重要场合前,提前做好准备,选择合适的服装和配饰。

多与朋友、同事交流,了解不同的着装习惯。

拼音

duō guānchá zhōuwéi rén de zhuōngzhuāng,xuéxí bùtóng de chǎnghé chuān zhuōng héshì de yīfu。

cānjiā zhòngyào chǎnghé qián,tíqián zuò hǎo zhǔnbèi,xuǎnzé héshì de fúzhuāng hé pèishì。

duō yǔ péngyou、tóngshì jiāoliú,liǎojiě bùtóng de zhuōngzhuāng xíguàn。

Vietnamese

Quan sát trang phục của những người xung quanh, học cách ăn mặc phù hợp với các hoàn cảnh khác nhau.

Trước khi tham dự các sự kiện quan trọng, hãy chuẩn bị trước và chọn trang phục cũng như phụ kiện phù hợp.

Giao lưu với bạn bè, đồng nghiệp để hiểu những thói quen ăn mặc khác nhau.