着装规范 Quy định về trang phục zhuāngzhuāng guīfàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问参加今天的商务会议,着装有什么需要注意的吗?
B:您好,欢迎!今天的会议比较正式,建议男士穿西装,打领带;女士穿套装或正装连衣裙。
C:谢谢!那鞋子和配饰有什么建议吗?
B:男士最好穿皮鞋,女士可以选择高跟鞋或优雅的平底鞋。配饰方面,建议简洁大方,不要过于夸张。
A:好的,明白了。谢谢您的指点!
B:不客气,祝您会议顺利!

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn cānjiā jīntiān de shāngwù huìyì,zhuāngzhuāng yǒu shénme xūyào zhùyì de ma?
B:nínhǎo,huānyíng!jīntiān de huìyì bǐjiào zhèngshì,jiànyì nán shì chuān xīzhuāng,dǎ lǐngdài;nǚshì chuān tàzhuāng huò zhèngzhuāng liányīqún。
C:xièxiè!nà xiézi hé pèishì yǒu shénme jiànyì ma?
B:nánshì zuì hǎo chuān píxié,nǚshì kěyǐ xuǎnzé gāogēnxié huò yōuyǎn de píngdǐxié。pèishì fāngmiàn,jiànyì jiǎnjié dàfang,bùyào guòyú chuāngkuā。
A:hǎo de,míngbái le。xièxiè nín de zhǐdiǎn!
B:bú kèqì,zhù nín huìyì shùnlì!

Vietnamese

A: Xin chào, có quy định về trang phục cho buổi họp kinh doanh hôm nay không ạ?
B: Xin chào, chào mừng bạn! Buổi họp hôm nay khá trang trọng. Chúng tôi đề nghị các quý ông mặc vest và cà vạt; các quý bà mặc vest hoặc đầm dạ hội.
C: Cảm ơn bạn! Vậy giày dép và phụ kiện thì sao ạ?
B: Quý ông tốt nhất nên mang giày da, còn quý bà có thể chọn giày cao gót hoặc giày bệt thanh lịch. Về phụ kiện, nên chọn kiểu đơn giản và thanh lịch, không nên quá cầu kỳ.
A: Được rồi, mình hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã hướng dẫn!
B: Không có gì, chúc bạn có buổi họp thành công!

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

着装规范

zhuāngzhuāng guīfàn

Quy định về trang phục

Nền văn hóa

中文

在中国,商务场合的着装规范通常比较正式,尤其是在与外国客户会面时。

不同场合的着装要求不同,正式场合需要着正装,非正式场合可以相对随意一些。

需要注意的是,穿着要得体大方,避免过于暴露或邋遢。

拼音

zài zhōngguó,shāngwù chǎnghé de zhuāngzhuāng guīfàn tōngcháng bǐjiào zhèngshì,yóuqí shì zài yǔ wàiguó kèhù huìmiàn shí。

bùtóng chǎnghé de zhuāngzhuāng yāoqiú bùtóng,zhèngshì chǎnghé xūyào zhuó zhèngzhuāng,fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ xiāngduì suíyì yīxiē。

xūyào zhùyì de shì,chuān zhuó yào de tǐ dàfang,bìmiǎn guòyú bàolù huò lātà。

Vietnamese

Ở Việt Nam, quy tắc ăn mặc trong các sự kiện kinh doanh thường khá trang trọng, đặc biệt khi gặp gỡ khách hàng nước ngoài. Yêu cầu về trang phục khác nhau tùy thuộc vào sự kiện. Các sự kiện trang trọng yêu cầu trang phục trang trọng, trong khi các sự kiện không trang trọng có thể thoải mái hơn. Điều quan trọng cần lưu ý là trang phục phải gọn gàng và lịch sự, tránh trang phục quá hở hang hoặc luộm thuộm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

穿着得体

衣着讲究

衣冠楚楚

拼音

chuān zhuó de tǐ

yī zhuó jiǎngjiu

yī guān chǔ chǔ

Vietnamese

Trang phục phù hợp

Trang phục lịch sự

Trang phục chỉn chu

Các bản sao văn hóa

中文

避免穿着过于暴露或邋遢的衣服,尤其是在正式场合。在一些重要的场合,颜色和图案的选择也需要注意,不要穿过于鲜艳或花哨的衣服。

拼音

bìmiǎn chuān zhuó guòyú bàolù huò lātà de yīfu,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé。zài yīxiē zhòngyào de chǎnghé,yánsè hé tú'àn de xuǎnzé yě xūyào zhùyì,bùyào chuān guòyú xiānyàn huò huāshào de yīfu。

Vietnamese

Tránh mặc những bộ quần áo quá hở hang hoặc luộm thuộm, đặc biệt là trong các sự kiện trang trọng. Trong một số sự kiện quan trọng, việc lựa chọn màu sắc và họa tiết cũng cần được chú ý, không nên mặc những bộ quần áo quá sặc sỡ hoặc lòe loẹt.

Các điểm chính

中文

商务场合着装应以简洁大方、得体合身为原则,根据场合选择合适的服装。

拼音

shāngwù chǎnghé zhuāngzhuāng yīng yǐ jiǎnjié dàfang、détǐ héshēn wéi yuánzé,gēnjù chǎnghé xuǎnzé héshì de fúzhuāng。

Vietnamese

Trang phục trong các sự kiện kinh doanh nên đơn giản, trang nhã và phù hợp, hãy chọn trang phục phù hợp với từng sự kiện.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合的对话,例如正式会议、非正式聚会等。

可以找朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

可以模仿一些商务场景的视频或音频,学习更自然的表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé de duìhuà,lìrú zhèngshì huìyì、fēi zhèngshì jùhuì děng。

kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

kěyǐ mófǎng yīxiē shāngwù chǎngjǐng de shìpín huò yīnyín,xuéxí gèng zìrán de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, chẳng hạn như các cuộc họp trang trọng và các cuộc gặp gỡ không chính thức. Bạn có thể thực hành với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình, sửa lỗi cho nhau. Bạn có thể bắt chước các video hoặc âm thanh của các kịch bản kinh doanh để học hỏi các cách diễn đạt tự nhiên hơn.