祝寿仪式 Lễ kỷ niệm sinh nhật
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:李爷爷,祝您福如东海,寿比南山!
B:谢谢,谢谢!你们能来我很高兴。
C:这是我们应该做的,祝您健康长寿,阖家幸福!
A:您平时都喜欢做什么?
B:我平时喜欢下棋、养花,和老朋友们一起聊聊天。
C:真棒,保持积极乐观的心态很重要!
A:是啊,祝您生活越来越精彩!
拼音
Vietnamese
A: Ông Li, chúc ông sống lâu trăm tuổi và mạnh khỏe!
B: Cảm ơn, cảm ơn! Tôi rất vui vì các vị đã đến.
C: Đó là điều chúng tôi nên làm, chúc ông mạnh khỏe, sống lâu và gia đình ông hạnh phúc!
A: Ông thường thích làm gì?
B: Tôi thường thích chơi cờ, trồng hoa và tán gẫu với những người bạn già.
C: Tuyệt vời, giữ tinh thần tích cực và lạc quan rất quan trọng!
A: Đúng vậy, chúc ông có cuộc sống ngày càng tươi đẹp!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:祝您老人家身体健康,万事如意!
B:谢谢,谢谢你的祝福!
C:我们也祝您福寿安康!
A:今天大家都来祝寿,您一定很开心吧?
B:是啊,今天很开心,谢谢大家的到来。
拼音
Vietnamese
A: Chúc ông Li mạnh khỏe và mọi điều tốt lành!
B: Cảm ơn, cảm ơn lời chúc của ông!
C: Chúng tôi cũng chúc ông mạnh khỏe và sống lâu!
A: Hôm nay mọi người đến chúc mừng sinh nhật ông, ông chắc hẳn rất vui!
B: Đúng vậy, hôm nay tôi rất vui, cảm ơn mọi người đã đến.
Cuộc trò chuyện 3
中文
A:老寿星,祝您健康快乐,福星高照!
B:谢谢各位的祝福,今天真是高高兴兴的。
C:是啊,今天场面真热闹!
A:您今年有什么愿望吗?
B:我希望子孙满堂,身体健康。
C:那一定能实现的!
拼音
Vietnamese
A: Chúc mừng sinh nhật, chúc ông mạnh khỏe và hạnh phúc!
B: Cảm ơn tất cả mọi người đã chúc mừng, hôm nay tôi rất vui.
C: Đúng vậy, hôm nay thật náo nhiệt!
A: Ông có điều ước gì trong năm nay không?
B: Tôi ước có một gia đình đông con cháu và mạnh khỏe.
C: Chắc chắn điều ước đó sẽ thành hiện thực!
Các cụm từ thông dụng
祝寿
Sinh nhật
Nền văn hóa
中文
祝寿仪式在中国是一种重要的传统习俗,通常在长辈的生日或其他重要日子举行,以表达对长辈的尊敬和祝福。仪式中包含丰富的文化元素,如敬酒、敬茶、赠送礼物等。
正式场合下,祝寿的语言应庄重、正式,可以使用一些典雅的祝寿词语,如“福如东海,寿比南山”等。在非正式场合下,可以根据关系的亲疏使用相对轻松的语言。
拼音
Vietnamese
Lễ kỷ niệm sinh nhật là một phong tục truyền thống quan trọng ở Trung Quốc, thường được tổ chức vào ngày sinh nhật của người lớn tuổi hoặc các ngày quan trọng khác để thể hiện sự tôn trọng và lời chúc phúc. Lễ kỷ niệm bao gồm nhiều yếu tố văn hóa phong phú, chẳng hạn như nâng ly chúc mừng, dâng trà và tặng quà.
Trong những dịp trang trọng, lời chúc mừng sinh nhật nên trang trọng và trịnh trọng, có thể sử dụng một số từ ngữ chúc mừng trang nhã, chẳng hạn như “福如东海,寿比南山” (fú rú dōng hǎi, shòu bǐ nán shān) nghĩa là 'Phước lành rộng lớn như biển Đông, tuổi thọ dài lâu như núi Nam'. Trong những dịp không trang trọng, có thể sử dụng ngôn ngữ tương đối thoải mái hơn tùy thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
恭祝您福如东海,寿比南山,健康长寿,万事如意!
愿您福寿安康,笑口常开,颐养天年!
拼音
Vietnamese
Chúc ông sống lâu trăm tuổi, mạnh khỏe và mọi điều tốt lành!
Chúc ông sống hạnh phúc và khỏe mạnh trong nhiều năm tới!
Các bản sao văn hóa
中文
避免在祝寿时提及与死亡或疾病相关的话题,避免使用不吉利的词语。应根据长辈的喜好和性格选择合适的祝福语。
拼音
Bìmiǎn zài zhùshòu shí tíjí yǔ sǐwáng huò jíbìng xiāngguān de huàtí, bìmiǎn shǐyòng bùjílì de cíyǔ。Yīng gēnjù zhǎngbèi de xǐhào hé xìnggé xuǎnzé héshì de zhùfú yǔ。
Vietnamese
Tránh đề cập đến các chủ đề liên quan đến cái chết hoặc bệnh tật trong lễ kỷ niệm sinh nhật và tránh sử dụng các từ ngữ không may mắn. Nên chọn lời chúc phù hợp với sở thích và tính cách của người lớn tuổi.Các điểm chính
中文
祝寿仪式通常在长辈的生日或其他重要节日举行,主要目的是表达对长辈的敬爱和祝福。根据长辈的年龄和身份,选择合适的祝福语和礼物。注意场合的正式程度,选择相应的表达方式。
拼音
Vietnamese
Lễ kỷ niệm sinh nhật thường được tổ chức vào ngày sinh nhật của người lớn tuổi hoặc các ngày lễ quan trọng khác, mục đích chính là để bày tỏ tình yêu thương và lời chúc phúc tốt đẹp đến người lớn tuổi. Tùy thuộc vào tuổi tác và địa vị của người lớn tuổi mà chọn lời chúc và quà tặng phù hợp. Cần chú ý đến mức độ trang trọng của dịp lễ và chọn cách diễn đạt cho phù hợp.Các mẹo để học
中文
反复练习祝寿词语的发音和表达方式。
在练习时,可以模拟不同的场景和身份,例如与亲人、朋友、同事等进行对话。
尝试在实际生活中使用所学到的祝寿表达,并根据对方的反应调整表达方式。
拼音
Vietnamese
Luyện tập nhiều lần cách phát âm và cách diễn đạt lời chúc mừng sinh nhật.
Khi luyện tập, có thể mô phỏng các tình huống và vai trò khác nhau, ví dụ như cuộc trò chuyện với người thân, bạn bè, đồng nghiệp, v.v.
Cố gắng sử dụng các lời chúc mừng sinh nhật đã học trong cuộc sống thực tế và điều chỉnh cách diễn đạt theo phản ứng của người đối diện.