离职程序 Thủ tục từ chức lízhí chéngxù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

员工A:张经理,我想和您谈谈我的离职。
张经理:好的,请坐。有什么事需要我帮忙吗?
员工A:我计划下个月离职,想了解一下具体的离职流程。
张经理:好的,我们公司规定需要提前一个月提交书面辞职申请,然后我们会根据你的岗位安排交接工作。
员工A:那交接工作需要多长时间呢?
张经理:这要看具体情况,一般来说两周左右就够了。我们会安排你和你的同事进行工作交接,确保工作的顺利过渡。
员工A:明白了,谢谢张经理。

拼音

yuangong A:zhang jingli,wo xiang he nin tantan wo de lizhi。
zhang jingli:haode,qing zuo。you shenme shi xuyao wo bangmang ma?
yuangong A:wo jihua xiage yue lizhi,xiang liaojie yixia jutis de lizhi liucheng。
zhang jingli:haode,women gongsi guiding xuyao tiqian yige yue tijiao shumian cizhi shenqing,ranhou women hui genju ni de gangwei anpai jiaojie gongzuo。
yuangong A:na jiaojie gongzuo xuyao duo chang shijian ne?
zhang jingli:zhe yao kan jutishi kuang,yiban laishuoliang zhou zuoyou jiu gou le。women hui anpai ni he ni de tongshi jinxing gongzuo jiaojie,quebao gongzuo de shunli guodu。
yuangong A:mingbai le,xiexie zhang jingli。

Vietnamese

Nhân viên A: Quản lý Trương, tôi muốn thảo luận với ông về việc từ chức của tôi.
Quản lý Trương: Được rồi, mời ông ngồi. Tôi có thể giúp gì cho ông?
Nhân viên A: Tôi dự định từ chức vào tháng sau, và tôi muốn hiểu rõ quy trình từ chức cụ thể.
Quản lý Trương: Được rồi, chính sách của công ty chúng tôi yêu cầu nộp đơn từ chức bằng văn bản trước một tháng, và sau đó chúng tôi sẽ sắp xếp công việc bàn giao dựa trên vị trí của ông.
Nhân viên A: Vậy quá trình bàn giao công việc sẽ mất bao lâu?
Quản lý Trương: Điều này phụ thuộc vào tình huống cụ thể, nhưng nhìn chung hai tuần là đủ. Chúng tôi sẽ sắp xếp công việc bàn giao giữa ông và các đồng nghiệp của ông để đảm bảo quá trình chuyển giao diễn ra suôn sẻ.
Nhân viên A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn ông, Quản lý Trương.

Cuộc trò chuyện 2

中文

员工A:张经理,我想和您谈谈我的离职。
张经理:好的,请坐。有什么事需要我帮忙吗?
员工A:我计划下个月离职,想了解一下具体的离职流程。
张经理:好的,我们公司规定需要提前一个月提交书面辞职申请,然后我们会根据你的岗位安排交接工作。
员工A:那交接工作需要多长时间呢?
张经理:这要看具体情况,一般来说两周左右就够了。我们会安排你和你的同事进行工作交接,确保工作的顺利过渡。
员工A:明白了,谢谢张经理。

Vietnamese

Nhân viên A: Quản lý Trương, tôi muốn thảo luận với ông về việc từ chức của tôi.
Quản lý Trương: Được rồi, mời ông ngồi. Tôi có thể giúp gì cho ông?
Nhân viên A: Tôi dự định từ chức vào tháng sau, và tôi muốn hiểu rõ quy trình từ chức cụ thể.
Quản lý Trương: Được rồi, chính sách của công ty chúng tôi yêu cầu nộp đơn từ chức bằng văn bản trước một tháng, và sau đó chúng tôi sẽ sắp xếp công việc bàn giao dựa trên vị trí của ông.
Nhân viên A: Vậy quá trình bàn giao công việc sẽ mất bao lâu?
Quản lý Trương: Điều này phụ thuộc vào tình huống cụ thể, nhưng nhìn chung hai tuần là đủ. Chúng tôi sẽ sắp xếp công việc bàn giao giữa ông và các đồng nghiệp của ông để đảm bảo quá trình chuyển giao diễn ra suôn sẻ.
Nhân viên A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn ông, Quản lý Trương.

Các cụm từ thông dụng

离职流程

lízhí liúchéng

Quy trình từ chức

书面辞职申请

shūmiàn cízhí shēnqǐng

Đơn từ chức bằng văn bản

工作交接

gōngzuò jiāojiē

Công việc bàn giao

Nền văn hóa

中文

中国公司对离职流程通常有明确的规定,需要员工提前提交书面申请,并完成工作交接。

拼音

zhōngguó gōngsī duì lízhí liúchéng tōngcháng yǒu míngquè de guīdìng,xūyào yuángōng tíqián tíjiāo shūmiàn shēnqǐng,bìng wánchéng gōngzuò jiāojiē。

Vietnamese

Các công ty ở Việt Nam thường có quy định rõ ràng về thủ tục từ chức, yêu cầu nhân viên phải nộp đơn từ chức bằng văn bản và hoàn tất công việc bàn giao. Tuy nhiên, thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô và văn hóa của công ty.

Các biểu hiện nâng cao

中文

根据公司相关规定,办理离职手续;妥善处理工作交接,确保工作顺利过渡;提前做好离职规划,避免对工作造成不必要的干扰。

拼音

gēnjù gōngsī xiāngguān guīdìng,bànlǐ lízhí shǒuxù;tuǒshàn chǔlǐ gōngzuò jiāojiē,quèbǎo gōngzuò shùnlì guòdù;tíqián zuò hǎo lízhí guīhuà,bìmiǎn duì gōngzuò zàochéng bù bìyào de gānrǎo。

Vietnamese

Thực hiện theo các quy định của công ty để xử lý thủ tục từ chức; xử lý công việc bàn giao một cách chu đáo, đảm bảo quá trình chuyển giao công việc diễn ra suôn sẻ; lên kế hoạch từ chức trước để tránh gây ra sự gián đoạn không cần thiết cho công việc.

Các bản sao văn hóa

中文

在辞职时,避免与上司发生冲突,保持冷静和专业的态度。

拼音

zài cízhí shí,bìmiǎn yǔ shàngsī fāshēng chōngtū,bǎochí lěngjìng hé zhuānyè de tàidu。

Vietnamese

Khi từ chức, hãy tránh xung đột với cấp trên và giữ thái độ bình tĩnh, chuyên nghiệp.

Các điểm chính

中文

离职程序适用于所有年龄和身份的员工,但具体流程可能因公司政策和员工岗位而有所不同。

拼音

lízhí chéngxù shìyòng yú suǒyǒu niánlíng hé shēnfèn de yuángōng,dàn jùtǐ liúchéng kěnéng yīn gōngsī zhèngcè hé yuángōng gǎngwèi ér yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Quy trình từ chức áp dụng cho tất cả nhân viên ở mọi độ tuổi và chức vụ, nhưng quy trình cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào chính sách của công ty và vị trí của nhân viên.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的语气表达辞职意愿,例如正式和非正式场合的表达;模拟不同情景下的对话,例如与上司、人事部门沟通;练习处理可能遇到的问题,例如交接工作困难。

拼音

duō liànxí yòng bùtóng de yǔqì biǎodá cízhí yìyuàn,lìrú zhèngshì hé fēizhèngshì chǎnghé de biǎodá;mónǐ bùtóng qíngjǐng xià de duìhuà,lìrú yǔ shàngsī、rénshì bù mén gōutōng;liànxí chǔlǐ kěnéng yùdào de wèntí,lìrú jiāojiē gōngzuò kùnnán。

Vietnamese

Thực hành diễn đạt mong muốn từ chức của bạn bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như trong các trường hợp trang trọng và không trang trọng; mô phỏng các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như giao tiếp với cấp trên và bộ phận nhân sự; thực hành xử lý các vấn đề có thể gặp phải, ví dụ như khó khăn trong việc bàn giao công việc.