租期商谈 Thương lượng thời hạn thuê
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
房东:您好,请问您想租多久呢?
租客:我想租三个月,可以吗?
房东:三个月可以,但是押金需要付三个月的房租。
租客:好的,没问题。那其他的费用呢?
房东:水电费是按月算的,其他的费用没有。
租客:好的,谢谢您。
房东:不客气,欢迎您入住。
拼音
Vietnamese
Chủ nhà: Xin chào, anh/chị muốn thuê bao lâu?
Người thuê: Tôi muốn thuê ba tháng, được không?
Chủ nhà: Ba tháng được, nhưng tiền đặt cọc phải bằng ba tháng tiền thuê.
Người thuê: Được rồi, không sao. Còn các khoản phí khác?
Chủ nhà: Tiền nước và điện được tính hàng tháng, không có khoản phí nào khác.
Người thuê: Được rồi, cảm ơn anh/chị.
Chủ nhà: Không có gì, chào mừng anh/chị.
Cuộc trò chuyện 2
中文
租客:请问,如果我租一年,价格会有优惠吗?
房东:一年租期的话,我们可以稍微优惠一些,每月的租金可以减少一百元。
租客:那押金呢?
房东:押金还是三个月的房租。
租客:好的,我考虑一下。
房东:好的,您随时可以联系我。
拼音
Vietnamese
Người thuê: Nếu tôi thuê một năm, có giảm giá không?
Chủ nhà: Nếu thuê một năm, chúng tôi có thể giảm giá một chút, tiền thuê nhà hàng tháng có thể giảm 100 nhân dân tệ.
Người thuê: Còn tiền đặt cọc?
Chủ nhà: Tiền đặt cọc vẫn là ba tháng tiền thuê.
Người thuê: Được rồi, tôi sẽ suy nghĩ.
Chủ nhà: Được rồi, anh/chị có thể liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
Các cụm từ thông dụng
租期
Thời hạn thuê
押金
Tiền đặt cọc
优惠
Giảm giá
水电费
Tiền nước và điện
房租
Tiền thuê
Nền văn hóa
中文
在中国,租房通常需要支付押金,一般为一个月或三个月的房租。 租期一般为一年或更长,短租的情况比较少见,除非是酒店式公寓。 价格方面,会根据房屋的地理位置、大小、装修情况等因素而有所不同。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi thuê nhà, người thuê thường phải đặt cọc, thường là một hoặc ba tháng tiền nhà. Thời hạn thuê nhà thường là một năm hoặc hơn, thuê ngắn hạn ít phổ biến, trừ trường hợp căn hộ khách sạn. Giá cả phụ thuộc vào vị trí, diện tích và tình trạng của căn nhà。
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们可以根据您的实际需求,灵活调整租期和付款方式。
如果您能提供更长期的租约,我们可以给予更优惠的价格。
除了月租,我们还可以提供季度或者年度的付款方案。
拼音
Vietnamese
Chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt thời hạn thuê và phương thức thanh toán phù hợp với nhu cầu thực tế của quý khách. Nếu quý khách có thể cung cấp hợp đồng thuê dài hạn, chúng tôi có thể đưa ra mức giá ưu đãi hơn. Ngoài tiền thuê hàng tháng, chúng tôi cũng có thể cung cấp phương án thanh toán hàng quý hoặc hàng năm。
Các bản sao văn hóa
中文
在中国,讨价还价是常见的,但要注意方式和语气,避免过于强硬或不礼貌。要尊重房东的劳动成果,切勿恶意压价。
拼音
zai zhongguo,taojia bajia shi changjian de,dan yao zhuyi fangshi he yuqi,bi mian guoyu qiangying huo bu limei。yao zunzhong fangdong de laodong chengguo,qiewu eyi yajia。
Vietnamese
Ở Việt Nam, mặc cả giá cả là chuyện thường thấy, nhưng cần lưu ý cách nói chuyện và giọng điệu, tránh quá mạnh mẽ hoặc bất lịch sự. Cần tôn trọng công sức của chủ nhà, tuyệt đối không được cố tình ép giá.Các điểm chính
中文
租期商谈的关键在于找到双方都能接受的价格和租期,这需要充分的沟通和理解。在谈话中要明确表达自己的需求,并且尊重对方的意见。根据对方的回应,灵活调整自己的方案。租客要了解当地的租房市场行情,房东要根据自身情况合理定价。
拼音
Vietnamese
Điều quan trọng trong việc thương lượng thời hạn thuê là tìm được mức giá và thời hạn thuê mà cả hai bên đều chấp nhận được, điều này đòi hỏi sự giao tiếp và thấu hiểu đầy đủ. Trong quá trình trò chuyện, cần nêu rõ nhu cầu của mình và tôn trọng ý kiến của phía bên kia. Điều chỉnh phương án của mình một cách linh hoạt dựa trên phản hồi từ phía bên kia. Người thuê cần hiểu rõ tình hình thị trường nhà cho thuê địa phương, và chủ nhà cần đưa ra mức giá hợp lý dựa trên hoàn cảnh của mình.Các mẹo để học
中文
可以先了解一下当地类似房源的租金价格,作为谈判的参考。 练习用不同的语气表达自己的需求,例如委婉地提出自己的期望租金和租期。 准备几个不同的方案,以应对不同的情况。
拼音
Vietnamese
Trước khi bắt đầu thương lượng, nên tìm hiểu trước về giá thuê nhà của những căn hộ tương tự trong khu vực để làm tài liệu tham khảo. Thực hành cách diễn đạt nhu cầu của mình bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như trình bày một cách khéo léo về mức tiền thuê và thời hạn thuê mong muốn. Chuẩn bị một vài phương án khác nhau để ứng phó với các tình huống khác nhau。