称呼姐姐 Cách gọi chị gái Chēnghu jiějie

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:姐姐,你好!
丽丽:你好!
小丽:你最近在忙什么呢?
丽丽:我在准备考试,有点忙。你呢?
小丽:我最近在学画画,挺开心的。
丽丽:画画好啊,放松身心。加油!
小丽:谢谢!你也加油哦!

拼音

Xiaoli: Jiejie, nǐ hǎo!
Lili: Nǐ hǎo!
Xiaoli: Nǐ zuìjìn zài máng shénme ne?
Lili: Wǒ zài zhǔnbèi kǎoshì, yǒudiǎn máng. Nǐ ne?
Xiaoli: Wǒ zuìjìn zài xué huà huà, tǐng kāixīn de.
Lili: Huà huà hǎo a, fàngsōng xīnshēn. Jiāyóu!
Xiaoli: Xièxie! Nǐ yě jiāyóu o!

Vietnamese

Xiaoli: Chào chị!
Lili: Chào!
Xiaoli: Dạo này chị bận gì thế?
Lili: Em đang ôn thi, hơi bận. Chị thì sao?
Xiaoli: Dạo này em đang học vẽ, rất vui.
Lili: Vẽ tranh rất tốt, thư giãn tinh thần. Chúc chị may mắn!
Xiaoli: Cảm ơn chị! Chị cũng vậy!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小明:姐,帮我个忙呗。
小丽:什么事?
小明:我作业不会做,能教教我吗?
小丽:好啊,什么作业?
小明:数学,这道题我完全不懂。
小丽:我来看看…这样…明白了吗?
小明:嗯,懂了,谢谢姐姐!

拼音

Xiaoming: Jie, bāng wǒ ge máng bei.
Xiaoli: Shénme shì?
Xiaoming: Wǒ zuòyè bù huì zuò, néng jiāo jiao wǒ ma?
Xiaoli: Hǎo a, shénme zuòyè?
Xiaoming: Shùxué, zhè dào tí wǒ wánquán bù dǒng.
Xiaoli: Wǒ lái kàn kan… zhèyàng… míngbai le ma?
Xiaoming: Én, dǒng le, xièxie jiějie!

Vietnamese

Xiaoming: Chị ơi, giúp em với.
Xiaoli: Có chuyện gì vậy?
Xiaoming: Em không biết làm bài tập về nhà, chị có thể dạy em không?
Xiaoli: Được thôi, bài tập gì?
Xiaoming: Toán, em không hiểu bài này chút nào.
Xiaoli: Để chị xem… như thế này… Hiểu chưa?
Xiaoming: Rồi, em hiểu rồi, cảm ơn chị!

Các cụm từ thông dụng

姐姐

Jiějie

Chị

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,称呼姐姐通常用于表示亲切和尊重,尤其在家庭成员之间。在非正式场合下,也可以使用昵称或者更亲密的称呼。年龄差距较大时,可能会用更正式一些的称呼。

称呼姐姐的文化背景与中国传统的家庭结构和伦理道德观有关。在中国,家族观念很强,家庭成员之间的关系十分紧密,称呼姐姐是体现这种紧密关系的一种方式。

正式场合,对不太熟悉或年长的女性,应使用“姐姐”;非正式场合,与同龄亲人可使用昵称。

拼音

Zài Zhōngguó wénhuà zhōng,chēnghu jiejie tōngcháng yòng yú biǎoshì qīnqiè hé zūnjìng,yóuqí zài jiātíng chéngyuán zhī jiān。Zài fēi zhèngshì chǎnghé xià,yě kěyǐ shǐyòng nìchēng huòzhě gèng qīnmì de chēnghu。Niánlíng chājù dà yuè shí,kěnéng huì yòng gèng zhèngshì yīxiē de chēnghu。

Chēnghu jiějie de wénhuà bèijǐng yǔ Zhōngguó chuántǒng de jiātíng jiégòu hé lúnlǐ dàodé guān yǒuguān。Zài Zhōngguó,jiāzú guānniàn hěn qiáng,jiātíng chéngyuán zhī jiān de guānxi shífēn jǐnmi,chēnghu jiějie shì tǐxiàn zhè zhǒng jǐnmiè guānxi de yī zhǒng fāngshì。

Zhèngshì chǎnghé,duì bù tài shúxī huò niáncháng de nǚxìng,yīng shǐyòng “jiějie”;fēi zhèngshì chǎnghé,yǔ tónglíng qīnrén kě shǐyòng nìchēng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc gọi ai đó là “chị” thường thể hiện sự thân thiết và tôn trọng, đặc biệt là giữa các thành viên trong gia đình. Trong những trường hợp không chính thức, người ta cũng có thể sử dụng biệt danh hoặc những từ ngữ thân mật hơn. Khi có sự chênh lệch tuổi tác lớn, người ta có thể sử dụng những từ ngữ trang trọng hơn.

Bối cảnh văn hóa của việc gọi ai đó là “chị” có liên quan đến cấu trúc gia đình truyền thống của Trung Quốc và các giá trị đạo đức. Ở Trung Quốc, quan niệm về gia đình rất mạnh mẽ, và các mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình rất khăng khít. Việc gọi ai đó là “chị” là một cách để thể hiện mối quan hệ khăng khít này.

Trong những trường hợp trang trọng, nên sử dụng từ “chị” đối với những phụ nữ không quen biết hoặc lớn tuổi; trong những trường hợp không trang trọng, người ta có thể sử dụng biệt danh với những người thân cùng tuổi

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据实际情况,使用更亲切或更正式的称呼,例如:小姐姐(xiǎo jiějie)、大姐(dà jiě)、家姐(jiā jiě)等。

在特定的场合下,还可以结合对方的姓名或其他称呼来称呼对方,例如:丽丽姐(Lìlì jiě)、王姐姐(Wáng jiějie)等。

拼音

Nín kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng,shǐyòng gèng qīnqiè huò gèng zhèngshì de chēnghu,lìrú:xiǎo jiějie(xiǎo jiějie)、dà jiě(dà jiě)、jiā jiě(jiā jiě)děng。

Zài tèdìng de chǎnghé xià,hái kěyǐ jiéhé duìfāng de xìngmíng huò qítā chēnghu lái chēnghu duìfāng,lìrú:Lìlì jiě(Lìlì jiě)、Wáng jiějie(Wáng jiějie)děng。

Vietnamese

Bạn có thể sử dụng những từ ngữ thân mật hơn hoặc trang trọng hơn tùy thuộc vào tình huống, ví dụ như: em gái (xiǎo jiějie), chị gái (dà jiě), chị cả trong gia đình (jiā jiě), v.v…

Trong một số trường hợp cụ thể, bạn cũng có thể kết hợp tên của người khác hoặc các chức danh khác để gọi họ, ví dụ như: chị Lili (Lìlì jiě), chị Wang (Wáng jiějie), v.v…

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合或者与不熟悉的人使用亲昵的称呼,以免造成尴尬或不尊重。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé huòzhě yǔ bù shúxī de rén shǐyòng qīnnì de chēnghu,yǐmiǎn zàochéng gānggà huò bù zūnjìng。

Vietnamese

Tránh sử dụng những từ ngữ thân mật trong những trường hợp trang trọng hoặc với những người không quen biết để tránh gây ra sự lúng túng hoặc thiếu tôn trọng

Các điểm chính

中文

称呼姐姐主要用于比自己年龄大的女性,如果对方比自己年龄小,则不适用。根据亲疏关系,称呼可以更亲密或正式。

拼音

Chēnghu jiějie zhǔyào yòng yú bǐ zìjǐ niánlíng dà de nǚxìng,rúguǒ duìfāng bǐ zìjǐ niánlíng xiǎo,zé bù shìyòng。Gēnjù qīnshū guānxi,chēnghu kěyǐ gèng qīnmì huò zhèngshì。

Vietnamese

Việc gọi ai đó là “chị” chủ yếu được sử dụng cho những người phụ nữ lớn tuổi hơn mình; nó không phù hợp nếu người đó nhỏ tuổi hơn. Cách gọi có thể thân mật hơn hoặc trang trọng hơn tùy thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ

Các mẹo để học

中文

多练习在不同场合下称呼姐姐,并注意语气的变化。

可以与朋友或家人模拟练习,增强实际运用能力。

注意观察中国人在不同情境下如何称呼姐姐,学习他们的表达方式。

拼音

Duō liànxí zài bùtóng chǎnghé xià chēnghu jiějie,bìng zhùyì yǔqì de biànhuà。

Kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén mónǐ liànxí,zēngqiáng shíjì yùnyòng nénglì。

Zhùyì guānchá Zhōngguó rén zài bùtóng qíngjìng xià rúhé chēnghu jiějie,xuéxí tāmen de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Hãy luyện tập gọi chị gái trong nhiều hoàn cảnh khác nhau và chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu.

Bạn có thể luyện tập với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng vận dụng thực tế.

Hãy chú ý quan sát người Trung Quốc gọi chị gái như thế nào trong những tình huống khác nhau và học hỏi cách diễn đạt của họ